VIC241.500▼ -0,7%VHM71.800▼ -0,3%VCB58.300▲ +0,2%BID35.600— +0,0%VGI83.600▼ -1,3%CTG29.900▼ -0,2%TCB31.850▲ +0,8%VPB27.150▲ +0,7%GAS85.000▲ +2,5%MCH141.900▲ +0,1%VIC241.500▼ -0,7%VHM71.800▼ -0,3%VCB58.300▲ +0,2%BID35.600— +0,0%VGI83.600▼ -1,3%CTG29.900▼ -0,2%TCB31.850▲ +0,8%VPB27.150▲ +0,7%GAS85.000▲ +2,5%MCH141.900▲ +0,1%
AASMarket InsightsSmart Invest Research14/09/2026
14/09/2026 · VN-Index 1.788,23MỞ TÀI KHOẢN

Bản tin nhận định thị trường · 14/09/2026

Market Insights

"Dĩ tĩnh chế động" (Lấy sự tĩnh lặng để ứng phó với biến động)

  • Bối cảnh thị trường (Động): Thị trường đang trong cơn biến động mạnh, tâm lý đám đông hoảng loạn, áp lực bán tháo (kẻ địch) đang rất hăng hái và dữ dội. Việc cố gắng giao dịch, dò đáy hay lao vào "bắt dao rơi" lúc này sẽ tiêu hao nguồn vốn.

  • Chiến lược ứng phó (Tĩnh/Nhàn): Theo binh pháp, khi đối phương đang có đà tấn công mạnh, cách tốt nhất là lùi lại phòng thủ, giữ thái độ tĩnh lặng. Nhà đầu tư nên tạm thời đứng ngoài quan sát, ôm giữ tiền mặt (sức nhàn). Chỉ khi nào đà bán tháo cạn kiệt, thị trường tạo đáy và mỏi mệt, đó mới là thời cơ chín muồi để "xuất quân" giải ngân.

 

VN-Index (HOSE)

1.788,23
-0,39%

Số mã tăng / giảm

199 / 423
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

51,64%
Giảm giá 48,36%
Cuộn để khám phá báo cáo

Mục lục báo cáo

01
Dấu chân dòng tiềnĐộ rộng - Dòng vốn - Tín hiệu VN-Index
→
02
Góc nhìn chuyên giaNhận định phiên - Dự báo phiên kế tiếp
→
03
Tín hiệu giao dịch nổi bật30 mã lớn · toàn bộ 3 sàn
→
04
Hệ thống khuyến nghị tự độngBộ lọc SMC - MA - Phân kỳ
→
05
AAS khuyến nghịMua / Bán - Trung tâm Phân tích AAS
→
06
Dòng chảy tin tứcVĩ mô - Biểu đồ trong ngày
→
07
La bàn thị trường toàn cầuChỉ số - Hàng hóa - Tỷ giá - TTCK Mỹ
→

01 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-144 ròng
8554229
85 tăng54 đứng229 giảm
HNX-27 ròng
545481
54 tăng54 đứng81 giảm
UPCOM-53 ròng
60102113
60 tăng102 đứng113 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 858

25≤ −7%34−7%~−5%66−5%~−3%190−3%~−1%126−1%~0%2180%570%~1%631%~3%303%~5%235%~7%26≥ 7%
Giảm 441Tăng 199

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Phiên 14/09/2026

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+1,39GAS+0,98BSR+0,90SSB+0,63VPL+0,61BVH+0,52VCB+0,41VPB-0,43LPB-0,45GEX-0,46MWG-0,51VHM-0,57GEE-0,63DMX-0,70HPG-3,04VIC

Phiên 14/09/2026

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

044.6M89.2M14/09 09:0009:3010:0010:3011:0012:4513:1513:4514:1514:45

Phiên 14/09/2026 · đủ phiên, đến 14:45

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-55520/08+6221/08+18724/08+32225/08+2226/08+23627/08+34428/08-1.56303/09+11904/09-45507/09-38508/09-28209/09+40210/09-85011/09+81314/09

Cột đỏ = bán ròng.

15 phiên 20/08–14/09/2026

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+3,26Bảo hiểm+2,28SX Phụ trợ+1,68Tiện ích+1,47SX Thiết bị, máy móc+0,59Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ+0,09Ngân hàng-0,04Thực phẩm - Đồ uống-0,16Nông - Lâm - Ngư-0,25Chăm sóc sức khỏe-0,41Khai khoáng-0,42Xây dựng-0,53Chế biến Thủy sản

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phiên 14/09/2026

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

02.0004.0006.0008.00010.000Trần: 114,6 tỷ · 2 mã114,6TrầnTăng: 3.935,9 tỷ · 85 mã3.935,9TăngKhông đổi: 1.209,8 tỷ · 54 mã1.209,8Không đổiGiảm: 9.340,1 tỷ · 229 mã9.340,1GiảmSàn: 851,5 tỷ · 10 mã851,5Sàn

Phiên 14/09/2026

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

VPB · HOSE
+149
MBB · HOSE
+136
TCB · HOSE
+131
FPT · HOSE
+117
VCB · HOSE
+96
PNJ · HOSE
+81
BSR · HOSE
+73
SSB · HOSE
+63
DGW · HOSE
+54
BID · HOSE
+51

Phiên 14/09/2026

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

HPG · HOSE
-170
VIC · HOSE
-77
VNM · HOSE
-64
STB · HOSE
-49
VND · HOSE
-42
IDC · HNX
-41
VCI · HOSE
-41
VHM · HOSE
-40
VCK · HOSE
-39
PVS · HOSE
-27

Phiên 14/09/2026

Cơ cấu tỷ trọng giá trị khớp lệnh · 5 phiên gần đây

0%25%50%75%100%21.1%28.6%13.6%5%5%4%08/0927.5%26.2%11.0%5%4%09/0921.8%26.2%11.3%4%5%8%10/0927.6%19.1%15.4%5%5%4%11/0924.6%18.8%17.4%5%4%14/09
Ngân hàngBất động sảnChứng khoánSX Phụ trợThực phẩm - Đồ uốngVận tải - kho bãiVật liệu xây dựngThiết bị điệnBán buônBán lẻSX Nhựa - Hóa chấtXây dựngCông nghệ và thông tinTiện íchKhai khoángNông - Lâm - NgưBảo hiểmSX Hàng gia dụngChăm sóc sức khỏeChế biến Thủy sảnDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải tríSX Thiết bị, máy mócSản phẩm cao suDịch vụ tư vấn, hỗ trợTài chính khác

5 phiên 08/09–14/09/2026

Bản đồ dòng tiền — cơ cấu tăng/giảm theo ngành

Mã trầnMã tăngMã đứng giáMã giảmMã sàn
Xây dựng (137)
11%
58%
27%
Bất động sản (89)
18%
27%
55%
Tiện ích (84)
17%
54%
27%
Vận tải - kho bãi (81)
14%
44%
41%
Vật liệu xây dựng (60)
10%
60%
30%
Thực phẩm - Đồ uống (60)
20%
53%
25%
Bán buôn (57)
23%
46%
26%
SX Nhựa - Hóa chất (52)
21%
37%
40%
SX Phụ trợ (37)
16%
46%
38%
Công nghệ và thông tin (36)
31%
36%
31%
Khai khoáng (35)
17%
54%
26%
SX Hàng gia dụng (34)
12%
50%
38%
Chăm sóc sức khỏe (31)
10%
48%
35%
Chứng khoán (30)
40%
60%
Ngân hàng (24)
25%
17%
54%
Bán lẻ (24)
67%
29%
Nông - Lâm - Ngư (22)
14%
50%
36%
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí (18)
11%
56%
28%
Thiết bị điện (15)
67%
20%
SX Thiết bị, máy móc (13)
31%
54%
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ (11)
9%
55%
36%
Bảo hiểm (11)
18%
27%
55%
Chế biến thủy sản (7)
14%
57%
29%
Sản phẩm cao su (7)
29%
71%
Tài chính khác (3)
33%
67%
Chưa phân loại (543)
76%
14%

Phiên 14/09/2026

Dòng tiền theo nhóm giá cổ phiếu

3211.9%≤10K4.96830.2%≤20K6.13637.3%≤40K1.2547.6%≤60K2.18213.3%≤80K2951.8%≤100K1.2897.8%>100K

Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 16.445 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.

Phiên 14/09/2026

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
-0,78%
VHM
-0,42%
KSF
-2,25%
VRE
+0,59%
BCM
NVL
KBC
SSH
VPI
KDH
VCB
+0,52%
BID
+0,42%
CTG
-0,33%
TCB
+0,79%
VPB
+0,93%
MBB
-0,25%
STB
-1,16%
LPB
-1,50%
HDB
+0,00%
ACB
+0,00%
SSB
+6,83%
SHB
VIB
MSB
TPB
OCB
EIB
ABB
NVB
VPL
+2,06%
BSR
+3,45%
TCX
+0,26%
DMX
-3,31%
VCK
VPX
GEE
KSV
LPS
NAB
GEL
DNH
VNZ
VGI
-2,01%
FPT
-0,41%
FOX
ACV
-0,76%
VJC
-1,44%
HVN
VNM
-1,00%
MSN
+0,15%
SAB
SBT
QNS
GAS
+3,38%
POW
PGV
MCH
+0,07%
MWG
-2,10%
FRT
SSI
VIX
HCM
VCI
VND
MBS
GVR
-0,17%
DCM
DPM
HPG
-1,88%
THD
REE
CC1
LGC
MSR
BVH
PLX
HAG
BAF
VEA
PNJ
GEX
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Công nghệ và thông tin
Vận tải - kho bãi
Thực phẩm - Đồ uống
Tiện ích
Bán lẻ
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Phiên 14/09/2026

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Ngân hàng3.902-11,77%+13,38%+30,29%-24,55%+30,82%
Bất động sản2.975-2,69%-9,23%-22,45%-24,56%+4,84%
Chứng khoán2.762+11,94%+99,82%+31,67%+18,88%+70,54%
SX Phụ trợ761+2,76%+17,69%+70,46%+45,86%+126,67%
Thực phẩm - Đồ uống676-10,96%+67,40%+9,00%+9,47%+23,96%
Vận tải - kho bãi622-9,79%+29,40%+15,65%-10,41%-3,12%
Vật liệu xây dựng569+3,26%+6,68%+16,37%+19,94%+36,91%
Thiết bị điện559+175,59%+374,74%+132,61%+259,86%+121,80%
Bán buôn478+14,80%+57,37%+43,07%+29,77%+70,01%
Bán lẻ439+55,36%+129,48%+13,00%+76,58%-8,42%
SX Nhựa - Hóa chất419-24,95%-5,80%-8,13%-5,75%+29,26%
Xây dựng379-16,00%+17,19%+26,27%+8,97%+6,06%

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Phiên 14/09/2026

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Mã ↕Giá ↕+/- ↕KLGD ↕P/E ↕P/B ↕Vốn hóa (tỷ) ▼
VIC241.500-0,74%1.8M82,910,71.888.540
VHM71.800-0,28%6.0M5,61,7591.467
VCB58.300+0,17%2.5M11,72,0486.300
BID35.600+0,00%2.4M8,11,4259.170
VGI83.600-1,30%110K21,06,6257.811
CTG29.900-0,17%4.5M5,31,2232.620
TCB31.850+0,79%6.2M8,31,2223.925
VPB27.150+0,74%12.5M7,21,2213.819
GAS85.000+2,53%1.1M15,92,9200.034
MCH141.900+0,07%195K24,79,7185.390
HPG21.000-1,41%12.6M7,41,3179.835
MBB19.850+0,51%7.8M5,61,1159.086
VPL83.000+0,61%799K50,23,3147.947
STB76.800-0,65%1.1M47,32,3145.727
ACV39.000-0,76%201K11,21,9140.806
LPB46.750+0,11%890K12,43,2139.506
BSR28.300+2,72%11.2M6,51,9137.951
HDB26.750-0,19%6.4M6,81,5134.141
ACB22.050+0,00%2.8M7,71,3127.988
VNM58.900-1,67%2.1M11,43,7125.188

Phiên 14/09/2026

02 — Góc nhìn chuyên gia

2.1 Nhận định phiên giao dịch

image.png

2.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 51,64%Giảm giá 48,36%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 51,64%
  • Giảm giá 48,36%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 42,32%Nến Đỏ 57,68%Nến Doji 0,00%
  • Nến Xanh 42,32%
  • Nến Đỏ 57,68%
  • Nến Doji 0,00%
Kháng cự1.800,00
Hỗ trợ1.700,00

Phiên 14/09/2026

03 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

Chưa có dữ liệu chấm điểm cho phiên 14/09/2026 — hiển thị kết quả phiên gần nhất 11/09/2026.

30 mã lớn, đọc chi tiết

HAH
46.000 đ · -2,3%
TRÁNH – Pha 4-32
−1000+100
RSI 1443
KL/TB20×0,69
Điểm xu hướng-35,8
Đà 60 phiên-12,5%
Dốc MA150-2,2
Biên 60 phiên24,0%
So đỉnh 52T66,8%
ATR202,1%
Cắt lỗ44.065 · −4,2%
Lợi/lỗ0,46
Hỗ trợ
45.600
−0,9%
XS T+1 tăng
39,1%
nền 43,6%
Kháng cự
46.885
+1,9%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 55 phiên
Chưa rõ cấu trúcMarubozu giảm ·46 · ≈ nền
MCH
141.800 đ · -0,1%
Trung lập+14
−1000+100
RSI 1462
KL/TB20×0,62
Điểm xu hướng+11,8
Đà 60 phiên+10,4%
Dốc MA150-2,3
Biên 60 phiên14,6%
So đỉnh 52T74,3%
ATR201,6%
Cắt lỗ137.350 · −3,1%
Lợi/lỗ0,70
Hỗ trợ
139.970
−1,3%
XS T+1 tăng
44,1%
nền 44,1%
Kháng cự
144.900
+2,2%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 11 phiên
Tam giác giảm ▲6,6%Nến đỏ thường ·483 · ≈ nền
VIC
243.300 đ · -1,8%
Trung lập+25
−1000+100
RSI 1462
KL/TB20×0,68
Điểm xu hướng+93,6
Đà 60 phiên+25,4%
Dốc MA150+4,5
Biên 60 phiên32,2%
So đỉnh 52T91,8%
ATR203,9%
Cắt lỗ224.480 · −7,7%
Lợi/lỗ1,15
Hỗ trợ
224.985
−7,5%
XS T+1 tăng
38,1%
nền 43,2%
Kháng cự
265.000
+8,9%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 105 phiên
Tam giác giảm ▲10,6%Shooting Star ·63 · ≈ nền
BMP
140.300 đ · -1,2%
Trung lập-25
−1000+100
RSI 1435
KL/TB20×0,61
Điểm xu hướng-28,3
Đà 60 phiên-1,2%
Dốc MA150-1,4
Biên 60 phiên11,3%
So đỉnh 52T77,7%
ATR201,3%
Cắt lỗ136.590 · −2,6%
Lợi/lỗ0,09
Hỗ trợ
140.100
−0,1%
XS T+1 tăng
48,1%
nền 42,8%
Kháng cự
140.627
+0,2%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 103 phiên
Tam giác tăngMarubozu giảm ·129 · ≈ nền
FRT
137.000 đ · -2,1%
Trung lập-16
−1000+100
RSI 1448
KL/TB20×0,65
Điểm xu hướng+9,4
Đà 60 phiên+9,9%
Dốc MA150-0,1
Biên 60 phiên37,5%
So đỉnh 52T79,5%
ATR203,5%
Cắt lỗ127.410 · −7,0%
Lợi/lỗ0,67
Hỗ trợ
136.400
−0,4%
XS T+1 tăng
40,9%
nền 45,6%
Kháng cự
143.380
+4,7%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 20 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Inside Down ·44 · ≈ nền
GAS
82.900 đ · -2,0%
TRÁNH – Pha 4+4
−1000+100
RSI 1455
KL/TB20×0,87
Điểm xu hướng+5,9
Đà 60 phiên+1,3%
Dốc MA150-2,7
Biên 60 phiên28,0%
So đỉnh 52T63,0%
ATR203,8%
Cắt lỗ76.600 · −7,6%
Lợi/lỗ0,29
Hỗ trợ
82.835
−0,1%
XS T+1 tăng
41,9%
nền 45,2%
Kháng cự
84.729
+2,2%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 6 phiên
Tam giác tăng ▲3,6%Three Outside Down ·31 · ≈ nền
TCX
38.100 đ · -3,8%
Trung lập-49
−1000+100
RSI 1438
KL/TB20×1,91
Điểm xu hướng-64,2
Đà 60 phiên-12,4%
Dốc MA150-0,9
Biên 60 phiên25,7%
So đỉnh 52T71,3%
ATR202,7%
Cắt lỗ36.040 · −5,4%
Lợi/lỗ0,93
Hỗ trợ
36.500
−4,2%
XS T+1 tăng
58,3%
nền 41,4%
Kháng cự
40.013
+5,0%
GIẢMPha 1 · Tích luỹ · 35 phiên
Tam giác giảmThree Black Crows ·12 · ≈ nền
VPL
82.500 đ · -1,8%
TRÁNH – Pha 4+28
−1000+100
RSI 1459
KL/TB20×0,88
Điểm xu hướng-14,9
Đà 60 phiên-7,6%
Dốc MA150-2,5
Biên 60 phiên27,2%
So đỉnh 52T74,3%
ATR202,8%
Cắt lỗ77.930 · −5,5%
Lợi/lỗ0,21
Hỗ trợ
79.344
−3,8%
XS T+1 tăng
100,0%
nền 39,6%
Kháng cự
83.465
+1,2%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 28 phiên
Tam giác giảm ▲1,6%Three Inside Down ·2 · ≈ nền
BID
35.600 đ · -2,1%
TRÁNH – Pha 4-22
−1000+100
RSI 1442
KL/TB20×1,51
Điểm xu hướng-34,5
Đà 60 phiên-8,2%
Dốc MA150-2,9
Biên 60 phiên22,8%
So đỉnh 52T68,0%
ATR201,8%
Cắt lỗ34.354 · −3,5%
Lợi/lỗ0,51
Hỗ trợ
35.500
−0,3%
XS T+1 tăng
42,5%
nền 43,7%
Kháng cự
36.236
+1,8%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 8 phiên
Kênh giảmThree Inside Down ·73 · ≈ nền
STB
77.300 đ · -0,9%
CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha+32
−1000+100
RSI 1460
KL/TB20×2,30
Điểm xu hướng+63,8
Đà 60 phiên+8,4%
Dốc MA150+3,4
Biên 60 phiên13,8%
So đỉnh 52T97,9%
ATR202,3%
Cắt lỗ73.710 · −4,6%
Lợi/lỗ0,47
Hỗ trợ
75.105
−2,8%
XS T+1 tăng
40,6%
nền 42,0%
Kháng cự
79.000
+2,2%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 175 phiên
Tam giác tăng ▲3,2%Nến đỏ thường ·1114 · ≈ nền
FPT
72.700 đ · -2,4%
TRÁNH – Pha 4+22
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×1,01
Điểm xu hướng-4,1
Đà 60 phiên-0,7%
Dốc MA150-4,7
Biên 60 phiên18,3%
So đỉnh 52T67,8%
ATR201,9%
Cắt lỗ69.880 · −3,9%
Lợi/lỗ0,74
Hỗ trợ
72.237
−0,6%
XS T+1 tăng
42,7%
nền 45,3%
Kháng cự
74.800
+2,9%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 132 phiên
Chưa rõ cấu trúcMarubozu giảm ·103 · ≈ nền
CTR
74.000 đ · +0,5%
TRÁNH – Pha 4-16
−1000+100
RSI 1445
KL/TB20×0,75
Điểm xu hướng-15,1
Đà 60 phiên-1,6%
Dốc MA150-1,6
Biên 60 phiên18,1%
So đỉnh 52T74,7%
ATR202,0%
Cắt lỗ71.070 · −4,0%
Lợi/lỗ0,61
Hỗ trợ
73.819
−0,2%
XS T+1 tăng
41,7%
nền 46,3%
Kháng cự
75.795
+2,4%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 4 phiên
Chưa rõ cấu trúcHammer ·36 · ≈ nền
SAB
43.850 đ · -2,2%
GIẢM TỶ TRỌNG-33
−1000+100
RSI 1439
KL/TB20×1,15
Điểm xu hướng-0,9
Đà 60 phiên-4,6%
Dốc MA150-0,2
Biên 60 phiên11,6%
So đỉnh 52T82,1%
ATR201,9%
Cắt lỗ42.200 · −3,8%
Lợi/lỗ0,19
Hỗ trợ
42.103
−4,0%
XS T+1 tăng
39,5%
nền 43,0%
Kháng cự
44.161
+0,7%
ĐI NGANGPha 3 · Phân phối · 45 phiên
Tam giác tăngNến đỏ thường ·537 · ≈ nền
GEE
62.000 đ · -3,0%
TRÁNH – Pha 4-54
−1000+100
RSI 1438
KL/TB20×0,69
Điểm xu hướng-100,0
Đà 60 phiên-34,0%
Dốc MA150-7,2
Biên 60 phiên61,9%
So đỉnh 52T45,0%
ATR204,0%
Cắt lỗ57.040 · −8,0%
Lợi/lỗ0,72
Hỗ trợ
60.400
−2,6%
XS T+1 tăng
46,9%
nền 46,1%
Kháng cự
65.565
+5,8%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 47 phiên
Nêm giảmNến đỏ thường ·241 · ≈ nền
MWG
71.300 đ · -2,2%
TRÁNH – Pha 4-22
−1000+100
RSI 1444
KL/TB20×1,01
Điểm xu hướng-33,7
Đà 60 phiên-8,8%
Dốc MA150-2,0
Biên 60 phiên26,1%
So đỉnh 52T76,7%
ATR202,3%
Cắt lỗ68.000 · −4,6%
Lợi/lỗ0,55
Hỗ trợ
71.200
−0,1%
XS T+1 tăng
46,9%
nền 47,9%
Kháng cự
73.130
+2,6%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 31 phiên
Kênh giảmNến đỏ thường ·595 · ≈ nền
BVH
64.000 đ · +1,6%
Trung lập-13
−1000+100
RSI 1450
KL/TB20×1,73
Điểm xu hướng-11,8
Đà 60 phiên-2,3%
Dốc MA150-0,6
Biên 60 phiên21,6%
So đỉnh 52T72,3%
ATR202,9%
Cắt lỗ60.250 · −5,9%
Lợi/lỗ0,25
Hỗ trợ
62.500
−2,3%
XS T+1 tăng
49,5%
nền 45,0%
Kháng cự
64.930
+1,5%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 27 phiên
Chưa rõ cấu trúcInverted Hammer ·101 · ≈ nền
MSN
66.500 đ · -3,2%
TRÁNH – Pha 4-33
−1000+100
RSI 1439
KL/TB20×1,10
Điểm xu hướng-31,7
Đà 60 phiên-8,9%
Dốc MA150-1,9
Biên 60 phiên17,4%
So đỉnh 52T70,7%
ATR202,0%
Cắt lỗ63.800 · −4,1%
Lợi/lỗ0,51
Hỗ trợ
65.500
−1,5%
XS T+1 tăng
44,1%
nền 41,8%
Kháng cự
67.888
+2,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 66 phiên
Nêm giảmMarubozu giảm ·68 · ≈ nền
VCB
58.200 đ · -1,4%
TRÁNH – Pha 4-15
−1000+100
RSI 1446
KL/TB20×0,99
Điểm xu hướng-19,0
Đà 60 phiên-5,1%
Dốc MA150-2,0
Biên 60 phiên17,3%
So đỉnh 52T74,4%
ATR201,8%
Cắt lỗ56.130 · −3,6%
Lợi/lỗ0,21
Hỗ trợ
57.200
−1,7%
XS T+1 tăng
42,5%
nền 44,9%
Kháng cự
58.626
+0,7%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 5 phiên
Tam giác cânNến đỏ thường ·976 · ≈ nền
DGW
44.400 đ · -0,8%
Trung lập+37
−1000+100
RSI 1464
KL/TB20×1,94
Điểm xu hướng+41,4
Đà 60 phiên+7,5%
Dốc MA150-0,2
Biên 60 phiên35,0%
So đỉnh 52T78,5%
ATR203,7%
Cắt lỗ41.130 · −7,4%
Lợi/lỗ0,11
Hỗ trợ
42.265
−4,8%
XS T+1 tăng
41,0%
nền 44,4%
Kháng cự
44.750
+0,8%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 24 phiên
Tam giác tăng ▲2,9%Nến đỏ thường ·573 · ≈ nền
VHC
50.200 đ · -2,7%
TRÁNH – Pha 4-59
−1000+100
RSI 1428
KL/TB20×1,08
Điểm xu hướng-72,7
Đà 60 phiên-14,2%
Dốc MA150-1,5
Biên 60 phiên21,9%
So đỉnh 52T71,8%
ATR202,0%
Cắt lỗ48.190 · −4,0%
Lợi/lỗ1,22
Hỗ trợ
—
trống
XS T+1 tăng
53,7%
nền 44,5%
Kháng cự
52.645
+4,9%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 5 phiên
Nêm giảmThree Black Crows ·214 · +9,3
REE
44.950 đ · -1,2%
TRÁNH – Pha 4-28
−1000+100
RSI 1440
KL/TB20×1,43
Điểm xu hướng-53,5
Đà 60 phiên-11,7%
Dốc MA150-1,9
Biên 60 phiên19,4%
So đỉnh 52T69,7%
ATR201,5%
Cắt lỗ43.640 · −2,9%
Lợi/lỗ0,60
Hỗ trợ
42.500
−5,5%
XS T+1 tăng
40,6%
nền 43,4%
Kháng cự
45.735
+1,7%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 50 phiên
Nêm giảmNến đỏ thường ·1234 · ≈ nền
BCM
38.850 đ · -4,6%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-70
−1000+100
RSI 1438
KL/TB20×0,91
Điểm xu hướng-97,3
Đà 60 phiên-27,1%
Dốc MA150-6,5
Biên 60 phiên53,5%
So đỉnh 52T47,2%
ATR205,0%
Cắt lỗ34.935 · −10,1%
Lợi/lỗ0,89
Hỗ trợ
33.900
−12,7%
XS T+1 tăng
46,9%
nền 40,9%
Kháng cự
42.350
+9,0%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 124 phiên
Tam giác tăngThree Black Crows ·113 · ≈ nền
DHC
35.750 đ · -2,3%
Trung lập+23
−1000+100
RSI 1454
KL/TB20×1,41
Điểm xu hướng+49,5
Đà 60 phiên+10,3%
Dốc MA150+2,4
Biên 60 phiên24,3%
So đỉnh 52T95,8%
ATR202,9%
Cắt lỗ33.690 · −5,8%
Lợi/lỗ0,07
Hỗ trợ
34.100
−4,6%
XS T+1 tăng
48,7%
nền 43,9%
Kháng cự
35.898
+0,4%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 21 phiên
Chưa rõ cấu trúc ▲3,6%Evening Star ·111 · ≈ nền
PET
38.300 đ · -0,7%
Trung lập+16
−1000+100
RSI 1450
KL/TB20×0,80
Điểm xu hướng+45,8
Đà 60 phiên+5,6%
Dốc MA150+6,5
Biên 60 phiên23,2%
So đỉnh 52T91,4%
ATR202,5%
Cắt lỗ36.355 · −5,1%
Lợi/lỗ0,21
Hỗ trợ
37.932
−1,0%
XS T+1 tăng
42,6%
nền 43,3%
Kháng cự
38.718
+1,1%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 205 phiên
Chưa rõ cấu trúcBearish Engulfing ·195 · ≈ nền
VTP
49.500 đ · -2,6%
TRÁNH – Pha 4-56
−1000+100
RSI 1438
KL/TB20×0,87
Điểm xu hướng-55,5
Đà 60 phiên-11,1%
Dốc MA150-4,0
Biên 60 phiên29,7%
So đỉnh 52T60,1%
ATR203,7%
Cắt lỗ45.880 · −7,3%
Lợi/lỗ0,64
Hỗ trợ
43.400
−12,3%
XS T+1 tăng
44,3%
nền 45,1%
Kháng cự
51.814
+4,7%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 69 phiên
Kênh giảmNến đỏ thường ·422 · ≈ nền
VHM
72.000 đ · -1,5%
Trung lập+11
−1000+100
RSI 1449
KL/TB20×0,88
Điểm xu hướng+34,8
Đà 60 phiên+9,6%
Dốc MA150+2,4
Biên 60 phiên26,2%
So đỉnh 52T86,3%
ATR203,6%
Cắt lỗ66.870 · −7,1%
Lợi/lỗ0,03
Hỗ trợ
71.919
−0,1%
XS T+1 tăng
43,8%
nền 45,1%
Kháng cự
72.140
+0,2%
Nghiêng tăngPha 2 · Tăng giá · 27 phiên
Kênh tăngNến đỏ thường ·429 · ≈ nền
VNM
59.900 đ · -2,8%
Trung lập-12
−1000+100
RSI 1442
KL/TB20×1,30
Điểm xu hướng-6,1
Đà 60 phiên+4,6%
Dốc MA150-0,5
Biên 60 phiên16,4%
So đỉnh 52T81,9%
ATR201,9%
Cắt lỗ57.580 · −3,9%
Lợi/lỗ0,03
Hỗ trợ
59.676
−0,4%
XS T+1 tăng
38,0%
nền 41,7%
Kháng cự
59.963
+0,1%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 68 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·1128 · -3,6
SIP
48.500 đ · -1,0%
Trung lập-30
−1000+100
RSI 1440
KL/TB20×0,58
Điểm xu hướng-21,0
Đà 60 phiên-5,5%
Dốc MA150-0,7
Biên 60 phiên12,2%
So đỉnh 52T77,7%
ATR201,5%
Cắt lỗ47.020 · −3,1%
Lợi/lỗ0,47
Hỗ trợ
46.100
−4,9%
XS T+1 tăng
46,3%
nền 45,3%
Kháng cự
49.197
+1,4%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 163 phiên
Nêm giảmEvening Star ·54 · ≈ nền
VGC
41.000 đ · -1,2%
Trung lập+15
−1000+100
RSI 1458
KL/TB20×1,22
Điểm xu hướng+5,3
Đà 60 phiên+0,4%
Dốc MA150-0,9
Biên 60 phiên20,3%
So đỉnh 52T73,9%
ATR202,1%
Cắt lỗ39.245 · −4,3%
Lợi/lỗ0,01
Hỗ trợ
40.555
−1,1%
XS T+1 tăng
42,8%
nền 44,3%
Kháng cự
41.019
+0,0%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 55 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·608 · ≈ nền
DGC
46.750 đ · -0,5%
TRÁNH – Pha 4+11
−1000+100
RSI 1461
KL/TB20×1,54
Điểm xu hướng-2,3
Đà 60 phiên-3,2%
Dốc MA150-5,4
Biên 60 phiên36,5%
So đỉnh 52T47,4%
ATR202,7%
Cắt lỗ44.215 · −5,4%
Lợi/lỗ0,47
Hỗ trợ
44.203
−5,4%
XS T+1 tăng
63,0%
nền 44,1%
Kháng cự
47.950
+2,6%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 178 phiên
Tam giác cân ▲5,8%Dark Cloud Cover ·27 · ≈ nền
Danh mục đầy đủ · 3 sàn

Toàn bộ mã đạt thanh khoản

Hướng dẫn đọc cột KẾT LUẬNMỗi mã nhận đúng một kết luận mỗi phiên, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.Cổng thị trường: tắtNgưỡng DIEM 60 · DIEM XH 40Độ rộng MA50: 3 sànĐộ rộng 28,2% · 1.499 mã
MãNhãn trong cột KẾT LUẬNPhát ra khiNên làm gì

Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.

1MUA – đồng thuận
Có điểm vào (vào Pha 2, vượt đỉnh nền, hoặc nhịp chỉnh lành) và DIEM ≥ 60 và DIEM XH ≥ 40 và chưa chạy xa MA — hoặc có chạy xa nhưng RSI ≥ 85 nên được miễn
Mua. Ưu tiên mã DIEM cao, loại vượt đỉnh nền trước
2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO
Có điểm vào nhưng thiếu một trong ba điều kiện trên
Đọc cột LÝ DO trước. “Đã đồng thuận – giá chạy xa” thì gần nhãn 1; “chưa đủ điểm hoặc xu hướng” thì chỉ ngang nền
3CHỜ – thị trường yếu
Có điểm vào nhưng cổng thị trường đang đóng. Chỉ xuất hiện khi bạn bật cổng
Chờ độ rộng hồi rồi xét lại — nhưng số đo nói nên để cổng tắt, xem mục dưới

Nhóm chờ: 4 và 7.

4THEO DÕI – chờ điểm vào
Pha 2 (hoặc Pha 1) và đã đồng thuận, nhưng chưa có điểm vào
Đưa vào danh sách chờ nhịp chỉnh hoặc vượt đỉnh
7VÙNG CANH BẮT ĐÁY
DIEM ≤ −60 và độ rộng MA50 dưới 40%, tức cả thị trường bị bán
Theo dõi, vào nhỏ và chia lệnh. Không cần chờ xác nhận. Đọc kèm cột DO RONG: dưới 20% là vùng đáng làm nhất

Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.

5BÁN – rời Pha 2
Mã vừa rời Pha 2 trong vòng năm phiên
Bán. Sau năm phiên nhãn hết hiệu lực, lúc đó đọc cột STAGE
6GIẢM TỶ TRỌNG
Pha 2 mất MA ngắn, hoặc Pha 3 thủng MA dài
Giảm bớt. Đây là cảnh báo yếu, kết quả ngang mức chung
9TRÁNH – Pha 4
Pha xác nhận là Pha 4 (xu hướng giảm)
Tránh. Trừ khi cột Pha ket (phien) khác 0 — khi đó pha xác nhận đã lỗi thời và mã cư xử như Trung lập
10TRÁNH BẮT ĐÁY – yếu riêng
DIEM ≤ −60 nhưng độ rộng MA50 từ 40% trở lên: thị trường còn khỏe mà mã vẫn quá bán
Tránh, không bắt đáy. Nhãn có kết quả xấu nhất trong cả mười

Nhãn 8 là không có gì đáng chú ý.

8Trung lập
Không thoả nhãn nào khác
Bỏ qua

Thứ tự ưu tiên khi một mã thỏa nhiều điều kiện

5›6›3›1›2›4›7|10›9›8

Tín hiệu bán luôn được xét trước tín hiệu mua: đang cầm một mã mà nó mất MA ngắn thì phải biết trước, dù nó vẫn còn tín hiệu mua nhịp chỉnh trong cửa sổ năm phiên.

191 / 191 mã
TickerKL sốKẾT LUẬNLÝ DO CÂN NHẮCGIÁ%ĐIỂMVÙNGĐIỂM XHXU HƯỚNGSTAGEPHASTAGE thôPha kẹt (phiên)PHIÊN trong phaPha trướcMA ngắn trên MA dàiĐiểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnhTÍN HIỆUT-n vào (0 = hôm nay)Điểm ra 2=bán · 1=giảmĐIỂM RAT-n raCảnh báoRủi ro chạy xa 0/1/2% so với đỉnh nềnMA ngắn dốc lên% so với MA dài% so với MA ngắnSố phiên dưới MA ngắnĐộ dốc MA dài (%)RS thay đổi (%)MẪU HÌNH GIÁcách đỉnh pivot %HỖ TRỢcách HT %KHÁNG CỰcách KC %GIÁ CẮT LỖcắt lỗ %LỜI/LỖMẪU HÌNH NẾNsố lầnXS T+1 %nến riêng %VS NỀNRSIKL/TB20% so với đỉnh 52T% trên đáy 52TGTGD TỶKLTB 20 phiênTrục1 Đà giáTrục2 Số đỉnhTrục3 Khối lượngPHA VNIPHIÊN VNIĐỘ RỘNG MA50 %TRẠNG THÁI ĐỘ RỘNGCẢNH BÁO ĐỘ RỘNGThị trường yếuNguồn độ rộng 0/1/2Số mã độ rộngCó dữ liệu RS
SSBHOSE1MUA – đồng thuận18,31,6763,6≥ +6084,8TĂNG2Tăng giá24313VÀO PHA 23000-0,3123,814,301,64Kênh tăng10,916,37-10,518,350,317,255,70,05Three Inside Up2835,742,2-6,4721,05-0,538,338,72.353.50028,2011.4990
HIIHOSE2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha10,3-2,3763,1≥ +60100TĂNG2Tăng giá218312BREAK ĐỈNH NỀN2001-2,4168,136,208,11Hình chữ nhật11,79,09-11,710,552,49,4880,3Nến đỏ thường50740,243,3-3731,49-6,4141,16645.48528,2011.4990
QNSUPCoM2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha49,51,0257,9+40…+6057,1Nghiêng giảm2Tăng giá26312BREAK ĐỈNH NỀN00000,208,26,301,25Kênh tăng3,146,87-5,348,122,8Nến xanh thường52046,942,74,2812,04035,611,2234.65528,2011.4990
PVTHOSE2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha22,11,6154,8+40…+6050,6Nghiêng tăng2Tăng giá213102BREAK ĐỈNH NỀN3000-0,519,71501,39Kênh giảm7,820,51-7,222,20,520,676,50,07Spinning Top22648,242,65,6711,95-25,747,6104,85.055.90028,2011.4990
TDPHOSE2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha33,81,9650,2+40…+6059,9TĂNG2Tăng giá15103VÀO PHA 24000-2,3113,513,701,06Chưa rõ cấu trúc9,731,62-6,534,62,430,838,80,27Morning Star4833,341-7,6700,46-5,743,58,5267.48528,2011.4990
DRIUPCoM2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha14,5-1,3647,9+40…+6092,7TĂNG2Tăng giá290312BREAK ĐỈNH NỀN2000-4,6120,912,103,89Tam giác giảm15,613,91-4,115,24,813,675,70,84Nến đỏ thường51436,238,6-2,4661,03-4,6107,89,3656.74028,2011.4990
PVPHOSE2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha18,9-1,0539,9+20…+4063,3Nghiêng tăng2Tăng giá220311MUA NHỊP CHỈNH1000-4,8111,57,202,86Tam giác giảm018,31-3,119,85517,865,50,91Nến đỏ thường46441,840,71,1621,06-8,739,412648.29028,2011.4990
STBHOSE2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha77,3-0,931,7+20…+4063,8TĂNG2Tăng giá2175311MUA NHỊP CHỈNH2000-2,21125,503,38Tam giác tăng3,275,11-2,8792,273,714,60,47Nến đỏ thường1.11440,642-1,4602,3-2,268,2270,53.585.69028,2011.4990
SBGHOSE2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha13,7-0,7221,8+20…+4071,3TĂNG2Tăng giá23113VÀO PHA 22000-5,8123,18,701,78Hình chữ nhật10,513,52-1,414,556,212,86,60,94Doji3141,936,55,5570,47-5,846,34,8352.08528,2011.4990
MZGHOSE2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha12,43,7713,90…+2061,2TĂNG2Tăng giá262311MUA NHỊP CHỈNH0000-5,7122,23,807,81Nêm tăng-5,711,95-3,612,480,611,576,70,1Piercing Line110044,555,5521,58-7,7201,87,3581.75528,2011.4990
VPIHOSE2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha59,6-2,9312,60…+2050,9TĂNG2Tăng giá211311MUA NHỊP CHỈNH1000-5,5183,502,22Chưa rõ cấu trúc-4,858,82-1,363,055,856,065,90,98Nến đỏ thường34745,247,2-1,9521,15-5,528,9151,62.588.29928,2011.4990
HHPHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào17,1068,6≥ +60100TĂNG2Tăng giá288310000-1,4126,815,904,22Kênh tăng10,615,71-8,117,351,516,046,20,24Doji7644,740,54,3750,56-1,4108,5191.228.08128,2011.4990
TNIHOSE5BÁN – rời Pha 25,30,95-34,3−40…−20-12,9Nghiêng tăng1Tích luỹ113102BÁN – rời Pha 2300-26,212,4-10,9101,99Kênh giảm-7,25,18-2,35,789,14,5414,30,64Spinning Top10251429380,61-3142,54,6767.83028,2011.4990
PHRHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG32,800,70…+20-8,6Nghiêng giảm3Phân phối338200010-4,10-30,20-0,4Kênh giảm-7,232,75-0,232,980,631,264,70,12Nến đỏ thường90742,144-1,8481,14-19,124,225,6771.80128,2011.4990
MSBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG12,950-1,2−20…012,2Nghiêng tăng2Tăng giá2681101GIẢM – mất MA ngắn600-5,7110,9-2,763,24Nêm tăng-5,112,14-6,313,171,712,364,50,38Nến xanh thường29747,145,91,2430,59-5,743,777,85.895.34728,2011.4990
TVNUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG9,2-2,13-4,2−20…035,4Nghiêng giảm2Tăng giá2163101GIẢM – mất MA ngắn100-12,3020,8-0,918,51Tam giác tăng-7,28,82-4,29,290,98,428,50,11Bearish Engulfing6549,239,89,4470,46-15,61726,4667.70028,2011.4990
VTZHNX6GIẢM TỶ TRỌNG20,2-0,98-6,8−20…014,1ĐI NGANG3Phân phối318210010-3,40-0,4-0,710,33Kênh tăng3,620-120,290,419,722,40,18Three Black Crows3043,336,66,8430,98-11,414,822,81.116.80028,2011.4990
NAFHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG480-10−20…05Nghiêng giảm2Tăng giá35313VÀO PHA 241GIẢM – mất MA ngắn300-2,30-0,4-0,532,64Kênh tăng-10,547,85-0,348,210,447,241,60,27Long-Legged Doji13544,440,93,5410,63-1163,819393.75028,2011.4990
C69HNX6GIẢM TỶ TRỌNG16,80-12,2−20…0-16Nghiêng giảm3Phân phối324210010-200-1,9-6301,03Tam giác tăng-6,716,1-4,216,98115,726,40,16Nến xanh thường5263538,2-3,2450,31-2061,57,2420.93528,2011.4990
MSTHNX6GIẢM TỶ TRỌNG9,7-3,96-28,7−40…−2035,5Nghiêng tăng2Tăng giá21353101GIẢM – mất MA ngắn100-9,4112,6-2,415,99Tam giác tăng-7,68,99-7,39,942,59,25,20,48Marubozu giảm593935,13,9340,68-9,39413,71.353.44028,2011.4990
VVSHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG86,4-2,59-29−40…−204,9Nghiêng tăng2Tăng giá3561101GIẢM – mất MA ngắn900-21,319,4-7,3910,11Kênh giảm-1086,2-0,292,637,280,187,21Nến đỏ thường8848,950,3-1,4360,87-21,3443,39,8106.25028,2011.4990
GMDHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG74,6-0,8-30,7−40…−2012,2Nghiêng tăng2Tăng giá3853101GIẢM – mất MA ngắn400-91-0,5-2,642,73Hình chữ nhật-6,567-10,274,980,571,444,20,12Nến đỏ thường1.05941,841,9-0390,91-14,234,992,11.181.24528,2011.4990
SABHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG43,85-2,23-33,5−40…−20-0,9ĐI NGANG3Phân phối345210010-7,11-0,7-21-0,15Tam giác tăng-6,342,1-444,160,742,23,80,19Nến đỏ thường53739,543-3,5391,15-17,911,530,5666.76528,2011.4990
KSVHNX6GIẢM TỶ TRỌNG105,2-2,59-36,9−40…−2011,8Nghiêng tăng2Tăng giá1271101GIẢM – mất MA ngắn200-22,81-0,9-3,122,16Chưa rõ cấu trúc-15,1100,1-4,8105,420,295,639,10,02Three Black Crows744641,74,3360,62-31,493,24,337.08528,2011.4990
BVBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG11,4-1,72-37,9−40…−20-30,5Nghiêng tăng3Phân phối39210010-181-1,4-9,1201,04Tam giác cân-9,511,2-1,811,571,410,874,70,31Nến đỏ thường35834,941,4-6,5280,82-1932,16,4532.83028,2011.4990
POWHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG12,6-1,95-45,9−60…−40-62,2GIẢM3Phân phối335200010-10,60-7,7-7,538-0,74Tam giác giảm-9,713,194,612,113,91,19Three Inside Down4247,6434,7310,8-25,21882,96.291.64528,2011.4990
DXPHNX6GIẢM TỶ TRỌNG12,9-3,73-52,4−60…−404,3Nghiêng tăng2Tăng giá3343101GIẢM – mất MA ngắn500-16,81-3,8-6,452,88Chưa rõ cấu trúc-12,812,4-3,913,413,912,036,70,58Marubozu giảm13744,538,95,6281,41-19,431,63,6251.43528,2011.4990
LPBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG46,7-3,01-56,6−60…−40-25,4Nghiêng tăng3Phân phối36210010-16,61-1-9,6173,01Tam giác tăng-14,545,45-2,747,15143,596,70,14Nến đỏ thường51342,144,6-2,5320,75-20,225,1149,52.979.78528,2011.4990
PTBHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY30-2,12-60,8≤ −60-83,4GIẢM4Giảm giá415100000-14,50-18,3-8,469-2,63Kênh giảm-10,231,274,228,345,50,77Nến đỏ thường78945,9441,9321,47-32,60,83,4105.25528,2011.4990
HSGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY10,2-2,86-62≤ −60-69,3GIẢM4Giảm giá440100000-13,20-11,9-6,460-1,96Kênh giảm-7,79,7-4,910,694,89,83,91,21Evening Star13138,245,9-7,7331,25-37,45,223,72.207.22028,2011.4990
HHVHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY9,54-2,85-62,2≤ −60-71,1GIẢM4Giảm giá4117100000-10,80-13,5-6,284-2,38Nêm giảm-7,49,5-0,410,0259,193,71,37Three Black Crows9547,443,73,6291,43-40,90,427,82.770.51028,2011.4990
FTSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY20,55-3,97-63≤ −60-96,1GIẢM4Giảm giá440100000-21,40-16,3-11,340-3,86Tam giác tăng-10,719,7-4,122,037,219,36,11,18Nến đỏ thường58046,644,22,3331,77-40,54,317,5794.10528,2011.4990
VNDHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY15,15-4,42-63,1≤ −60-57,6GIẢM1Tích luỹ160410000-15,10-9,7-10,337-2,09Hình chữ nhật-10,414,9-1,716,297,514,295,71,31Nến đỏ thường97946,243,92,3311,33-38,19154,49.441.74028,2011.4990
BSIHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY26,8-4,29-63,4≤ −60-92,2GIẢM4Giảm giá433100000-200-16-10,740-3,05Tam giác tăng-8,725,5-4,928,516,425,335,51,16Three Black Crows14158,94216,9331,41-41,65,19,4327.65528,2011.4990
DDVUPCoM7VÙNG CANH BẮT ĐÁY17,2-3,91-63,6≤ −60-94,8GIẢM4Giảm giá434100000-22,40-25,4-11,855-2,75Kênh giảm-12,418,286,316,325,11,23Nến đỏ thường5553841,1-3,1302,14-46,50,65,5305.32028,2011.4990
IDCHNX7VÙNG CANH BẮT ĐÁY30-2,6-64,6≤ −60-82,4GIẢM4Giảm giá45100000-14,80-19,6-9,298-1,37Kênh giảm-12,529,4-232,357,828,295,71,37Three Black Crows8955,14510,1271,2-34,38,434,21.059.08528,2011.4990
LCGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY6,85-2,7-64,8≤ −60-88,9GIẢM4Giảm giá4111100000-17,80-18,9-7,989-3,64Kênh giảm-7,46,55-4,47,1246,5740,99Marubozu giảm9738,141,6-3,4311,61-41,24,66,4891.45528,2011.4990
TALHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY22,15-4,32-65≤ −60-70,7GIẢM4Giảm giá472100000-16,10-21,6-64-4,37Tam giác cân-1119,5-1223,566,420,577,10,89Three Outside Down410043,256,8340,85-43,613,64165.13528,2011.4990
PANHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY18,2-1,62-65,9≤ −60-86,1GIẢM4Giảm giá45100000-16,70-20,1-11,971-1,05Nêm giảm-14,619,57,117,351,43Three Black Crows21546,5415,5241,67-32,50,89464.38528,2011.4990
VDSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY11-5,17-66,2≤ −60-98,9GIẢM4Giảm giá441100000-25,40-23,1-13,539-4,75Nêm giảm-11,310,7-2,711,877,910,365,91,34Nến đỏ thường71342,441,41301,53-542,88674.14028,2011.4990
SHSHNX7VÙNG CANH BẮT ĐÁY14,3-4,03-66,7≤ −60-94,4GIẢM4Giảm giá441100000-19,20-16,9-11,242-3,27Hình chữ nhật-10,113-9,115,286,913,27,70,89Nến đỏ thường99040,940,80,1341,24-49,31016710.875.20528,2011.4990
ANVHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY15,65-3,4-67,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4104100000-18,50-28-11,996-5,45Tam giác tăng-10,816,968,414,85,51,53Marubozu giảm12944,242,81,4271,25-53,108,6501.40028,2011.4990
DPGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY27,05-2,35-68,4≤ −60-98,9GIẢM4Giảm giá477100000-19,60-28,4-10,787-3,74Tam giác tăng-11,325,5-5,729,458,925,4361,48Nến đỏ thường47547,647,40,1300,75-45,56,110,4350.91528,2011.4990
NKGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY10,2-4,23-68,4≤ −60-83,8GIẢM4Giảm giá4117100000-14,30-16,8-8,175-3,21Hình chữ nhật-8,910-210,8269,675,31,15Evening Star11139,644-4,3301,78-45215,51.427.40028,2011.4990
CIIHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY13,25-5,69-69,3≤ −60-97,7GIẢM4Giảm giá4152100000-20,70-20,9-9,980-3,5Kênh giảm-11,712,15-8,314,378,512,158,31,01Three Black Crows25951,442,88,6351,56-57,79,1140,19.730.08528,2011.4990
VCIHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY20,05-5,87-70,2≤ −60-82,6GIẢM4Giảm giá437100000-16,10-18,9-97-2,16Nêm tăng-12,318,15-9,521,748,418,686,91,23Marubozu giảm254447-3341,99-39,710,5204,39.392.12028,2011.4990
BCMHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY38,85-4,55-70,2≤ −60-97,3GIẢM4Giảm giá4124100000-17,50-24,7-8,49-6,49Tam giác tăng-12,633,9-12,742,35934,9410,10,89Three Black Crows11346,940,96380,91-52,814,643,31.016.84028,2011.4990
HQCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY1,95-2,99-72,6≤ −60-99,2GIẢM4Giảm giá4164100000-21,10-21,8-1357-3,8Kênh giảm-16,32,1510,31,855,31,92Nến đỏ thường9733839,3-1,3231,63-50,60,55,72.655.32028,2011.4990
IJCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY6,77-4,24-74,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4115100000-17,80-24-1198-4,26Kênh giảm-14,86,41-5,37,3186,326,71,2Three Black Crows22244,142,41,7321,35-51,25,612,41.691.76528,2011.4990
DXSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY5,4-3,91-76,5≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4168100000-24,90-21,8-12,669-4,17Kênh giảm-155,99,257,41,24Marubozu giảm1947,444,43321,1-61,2013,32.235.53028,2011.4990
KDHHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY16,3-4,12-77≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4130100000-18,30-28,4-11,3101-6,42Tam giác tăng-12,116,2-0,617,678,415,226,71,26Nến đỏ thường83439,741-1,3301,26-55,30,6925.189.49028,2011.4990
VSCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY13-4,06-78,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá467100000-190-34,5-12,6101-4,31Tam giác tăng-15,312,4-4,614,3810,611,987,91,35Bearish Engulfing20243,641,91,6310,94-60,84,8154,110.630.36528,2011.4990
AASUPCoM8Trung lập8,71,1665,8≥ +6080,4TĂNG3Phân phối33110000-5,5123,219,700,42Chưa rõ cấu trúc-3,47,43-14,69,215,88,116,80,86Long-Legged Doji1363942,8-3,8721,09-10,277,210,81.290.70028,2011.4990
HTNHOSE8Trung lập6,65065≥ +6088,8TĂNG1Tích luỹ220410001-3,2133,829,401,32Nêm giảm39,45,93-10,96,873,36,216,70,5Doji6552,344,47,9881-1465,64,3710.20728,2011.4990
CTFHOSE8Trung lập21,250,7156,7+40…+6071,5TĂNG1Tích luỹ123410000-0,2114,512,300,72Chưa rõ cấu trúc5,720,77-2,221,30,220,244,80,05Hanging Man16034,440,7-6,3750,89-0,232,46,7322.81028,2011.4990
MSRUPCoM8Trung lập481,6950+40…+6083,3TĂNG2Tăng giá217100001-3,4125,829,206,26Chưa rõ cấu trúc28,842,76-10,949,683,544,76,90,51Nến xanh thường4814240,41,6791,04-10,8148,7821.826.47028,2011.4990
NTPHNX8Trung lập53,9-2,1849,5+40…+6053,8Nghiêng tăng1Tích luỹ198410000-2,919,28,20-0,58Kênh tăng5,551,22-555,5350,436,40,46Nến đỏ thường97343,441,91,5660,96-1830,312,9246.68528,2011.4990
ABBUPCoM8Trung lập17,2040,6+40…+6076,7TĂNG2Tăng giá2352310000-1,7133,93,108,45Kênh tăng-1,216,93-1,617,41,216,842,10,56Nến đỏ thường31041,943,8-1,8621,39-4,1235,616,9995.46028,2011.4990
VGTUPCoM8Trung lập11-1,7940,5+40…+6088,9TĂNG2Tăng giá287310000-3,5127,813,904,61Kênh tăng22,310,82-1,611,43,610,3560,61Nến đỏ thường56238,140,1-2710,49-3,5814,5381.03528,2011.4990
DGWHOSE8Trung lập44,4-0,7836,7+20…+4041,4Nghiêng tăng1Tích luỹ124400000-0,815,212,30-0,21Tam giác tăng2,942,27-4,844,750,841,137,40,11Nến đỏ thường5734144,4-3,4641,94-21,541,283,21.952.44028,2011.4990
BSRHOSE8Trung lập27,551,6635,4+20…+4045,7Nghiêng tăng2Tăng giá221100000-2,312,37,703,56Hai đáy2,426,92-2,328,22,425,766,50,36Spinning Top13342,944,3-1,4591,75-29,6106,42659.864.79528,2011.4990
VICHOSE8Trung lập243,3-1,7825,2+20…+4093,6TĂNG2Tăng giá2105310000-8,212610,504,49Tam giác giảm10,6224,99-7,52658,9224,487,71,15Shooting Star6338,143,2-5,1620,68-8,2283,21.419,26.271.15528,2011.4990
POMUPCoM8Trung lập3,5-2,7825,1+20…+4074,6TĂNG1Tích luỹ128210001-56,1185,84,8012,55Tam giác cân9,43,34-4,54,528,52,6524,21,18Bearish Engulfing9844,937,87,1530,39-56,1376,413,83.457.22028,2011.4990
PHPUPCoM8Trung lập45,5-0,2224,4+20…+4080,4TĂNG2Tăng giá227310000-9,5118,89,704Chưa rõ cấu trúc-6,241,47-8,945,690,441,997,70,05Nến đỏ thường51939,539,40,1561,15-9,5639,4203.76028,2011.4990
DHCHOSE8Trung lập35,75-2,3222,8+20…+4049,5TĂNG2Tăng giá221310000-4,219,15,702,4Chưa rõ cấu trúc3,634,1-4,635,90,433,695,80,07Evening Star11148,743,94,8541,41-4,232,813,4371.39028,2011.4990
OILUPCoM8Trung lập13,8-0,7221,9+20…+4042,1TĂNG1Tích luỹ161200000-4,911,38,700,5Tam giác tăng3,813,63-1,314,515,112,837,10,73Three Inside Down3438,241,1-2,8612,25-47,381,921,51.572.49528,2011.4990
SCLUPCoM8Trung lập26,5020,6+20…+4079TĂNG2Tăng giá248310000-10,3128,88,205,48Kênh tăng-8,724,49-7,626,610,424,148,90,05Inverted Hammer4146,341,74,7521,02-10,397,84,4167.11528,2011.4990
SHIHOSE8Trung lập14,55-0,6818,40…+2017,3ĐI NGANG1Tích luỹ114400000-2,412,73,100,07Hình chữ nhật-314,19-2,514,92,414,212,41,01Nến xanh thường89434,538,2-3,7690,95-24,293,7264.21028,2011.4990
BAFHOSE8Trung lập32,05-0,4717,70…+2036,1TĂNG1Tích luỹ140210000-2,916,4400,29Tam giác giảm430,82-3,832,140,331,073,10,09Spinning Top11039,145-5,9570,6-2,926,268,92.140.82028,2011.4990
SBTHOSE8Trung lập22,9-0,6517,60…+2032,8TĂNG1Tích luỹ118410000-5,2174,600,16Chưa rõ cấu trúc-5,221,89-4,423,161,121,94,40,26Bearish Engulfing15139,141,2-2,1550,89-1219,627,91.202.99028,2011.4990
VEAUPCoM8Trung lập35,9-0,8317,20…+2032,4ĐI NGANG1Tích luỹ1127310000-2,214,93,40-0,59Tam giác cân0,835,14-2,136,72,235,122,21,02Three Inside Down4942,943,4-0,5641,61-22,222,77,4207.44528,2011.4990
HNGUPCoM8Trung lập6,3-1,5616,60…+2024,7Nghiêng giảm2Tăng giá211310000-8,509,70,503,42Kênh giảm-7,26,27-0,56,350,85,926,10,13Evening Star7838,541,6-3,1531,78-21,865,24,9752.07528,2011.4990
PVSHNX8Trung lập38,4-0,7816,20…+2014ĐI NGANG1Tích luỹ127400000-5,90-35,40-0,44Hai đỉnh-337,45-2,538,510,335,198,40,04Bearish Engulfing21749,344,25,1561,85-31,945,7113,13.005.17528,2011.4990
PETHOSE8Trung lập38,3-0,6515,60…+2045,8TĂNG2Tăng giá2205110000-8,6114,5106,5Chưa rõ cấu trúc-5,137,93-138,721,136,365,10,21Bearish Engulfing19542,643,3-0,8500,8-8,6102,714,6374.76028,2011.4990
VGCHOSE8Trung lập41-1,215,40…+205,3ĐI NGANG1Tích luỹ155400000-2,81-1,64,10-0,88Chưa rõ cấu trúc-3,240,56-1,141,02039,254,30,01Nến đỏ thường60842,844,3-1,5581,22-26,120,613,3326.05528,2011.4990
MCHHOSE8Trung lập141,8-0,1413,50…+2011,8Nghiêng tăng1Tích luỹ111400000-2,113,13,20-2,32Tam giác giảm6,6139,97-1,3144,92,2137,353,10,7Nến đỏ thường48344,144,10620,62-25,736,753,8383.23528,2011.4990
KDCHOSE8Trung lập51,3-0,3912,50…+2022,7ĐI NGANG1Tích luỹ175410000-2,312,71,200,42Chưa rõ cấu trúc-2,850,71-1,251,710,849,7630,27Nến xanh thường92540391481,13-4,132,65,6107.28028,2011.4990
HNMUPCoM8Trung lập8,6-1,1512,20…+2016,5Nghiêng giảm2Tăng giá24300000-9,701,64,301,33Chưa rõ cấu trúc-8,78,51-19,5210,78,15,81,85Three Black Crows11044,635,19,4540,77-11,324,33,4401.16028,2011.4990
HCMHOSE8Trung lập25,5-3,0411,40…+2043,1TĂNG2Tăng giá271110000-6,8110,40,503,38Kênh tăng-3,825,37-0,525,941,724,215,10,34Nến đỏ thường1.00647,146,40,7461,46-6,854,71044.004.93028,2011.4990
VHMHOSE8Trung lập72-1,510,60…+2034,8Nghiêng tăng2Tăng giá227310000-11,9110,40,102,42Kênh tăng-6,671,92-0,172,140,266,877,10,03Nến đỏ thường42943,845,1-1,3490,88-13,772,1554,67.656.40028,2011.4990
KSFHNX8Trung lập80-1,610,30…+2011,3Nghiêng giảm1Tích luỹ166300000-5,90-2,41,502,05Hình chữ nhật-2,879,43-0,781,962,476,354,60,54Three Inside Down3956,442,114,3511,09-34,431,29,8123.31528,2011.4990
HSLHOSE8Trung lập9,4-6,937,90…+2069,3TĂNG2Tăng giá218110000-14,2137,45,105,26Kênh tăng-10,18,94-4,89,571,88,489,80,18Bearish Engulfing6533,942,1-8,3491,4-40,91004,3438.33028,2011.4990
AAAHOSE8Trung lập7,17-1,7850…+2021,3ĐI NGANG1Tích luỹ127410000-4,812,61,70-0,9Kênh tăng-3,97,12-0,87,5356,864,41,15Three Inside Down7744,244,7-0,5531,78-16,612,58,91.237.95028,2011.4990
VPBHOSE8Trung lập26,95-240…+2012,9ĐI NGANG1Tích luỹ18400000-4,411,93,30-1Chưa rõ cấu trúc-3,126,44-1,928,24,625,744,51,03Nến đỏ thường50347,3470,3551,33-20,814,8437,116.450.26028,2011.4990
HDBHOSE8Trung lập26,8-2,373,50…+2016,2Nghiêng tăng1Tích luỹ133210000-4,511,50,10-0,79Hình chữ nhật-3,326,78-0,127,181,425,584,60,31Nến đỏ thường43146,947,5-0,7470,94-10,7232719.957.14028,2011.4990
DPMHOSE8Trung lập22,4-0,883,30…+203,1ĐI NGANG1Tích luỹ165300000-3,90-7,32,10-0,08Tam giác giảm-222,22-0,823,3421,344,70,85Three Black Crows26349,844,15,8521,45-33,21166,22.945.20028,2011.4990
TRCHOSE8Trung lập81,8-1,562,70…+2040,3TĂNG2Tăng giá25110000-8,6110,43,601,25Kênh tăng-7,479-3,484,22377,35,50,54Bearish Engulfing12648,441,76,7480,71-8,631,511,3134.66028,2011.4990
DCMHOSE8Trung lập32,5020…+20-18,8Nghiêng giảm1Tích luỹ15400000-4,10-12,32,90-0,65Nêm giảm-6,231,6-2,833,252,330,974,70,49Nến đỏ thường70241,642,4-0,8571,51-351495,22.994.25028,2011.4990
HVHHOSE8Trung lập10,95-0,91,80…+2014,2Nghiêng tăng1Tích luỹ112400000-8,812,83,50-1,48Tam giác giảm-3,510,77-1,611,65,910,246,50,92Hanging Man7440,543,2-2,7540,43-22,217,73,5316.46028,2011.4990
PVDHOSE8Trung lập18,550,271,50…+20-23,7ĐI NGANG1Tích luỹ134200000-10,41-5,8-1,450,84Chưa rõ cấu trúc-5,417,65-4,918,74117,356,50,16Shooting Star7847,444,72,7472,49-31,964,7784.146.29528,2011.4990
KLBHOSE8Trung lập12,05-2,43-0,1−20…012Nghiêng tăng1Tích luỹ133210000-10,715,2-1,51-0,15Hai đỉnh-811,81-212,231,511,415,30,28Nến đỏ thường3804539,75,3470,51-16,742,73,6295.33028,2011.4990
ACBHOSE8Trung lập22,05-1,56-1,2−20…0-0,9ĐI NGANG3Phân phối313210000-7,603,5-1,970,64Kênh tăng-7,221,63-1,922,260,921,333,30,29Three Inside Down8046,341,35451,14-7,517,8168,47.562.65028,2011.4990
CDCHOSE8Trung lập19,30-3,5−20…030,1TĂNG2Tăng giá220310000-5,416102,23Tam giác giảm-3,519,1-119,61,6186,80,23Nến xanh thường89235,140,6-5,5480,68-17,933,84,2213.10028,2011.4990
BVSHNX8Trung lập27,5-3,17-5,6−20…0-7,7Nghiêng tăng1Tích luỹ147410000-21,21-0,6-4,15-1,53Kênh tăng-7,127,38-0,427,670,625,3180,08Nến đỏ thường1.0364039,80,1491,2-29,22522,8814.54528,2011.4990
NVBHNX8Trung lập11,7-1,68-7,9−20…0-28,1GIẢM1Tích luỹ163410000-12,70-0,6-4,17-1,74Chưa rõ cấu trúc-6,410,9-6,811,780,610,877,10,09Nến đỏ thường75436,533,72,8450,45-29,515,86,2521.10028,2011.4990
TCBHOSE8Trung lập31,6-2,47-10,3−20…0-8,3Nghiêng tăng1Tích luỹ48400000-10,21-0,60,70-1,32Hai đỉnh-7,331,37-0,731,690,329,855,60,05Evening Star504646,8-0,8490,93-23,213,8529,116.374.85028,2011.4990
VNMHOSE8Trung lập59,9-2,76-12,3−20…0-6,1Nghiêng tăng1Tích luỹ168300000-71-0,10,40-0,51Chưa rõ cấu trúc-6,459,68-0,459,960,157,583,90,03Nến đỏ thường1.1283841,7-3,6421,3-18,112,4194,23.122.47528,2011.4990
BVHHOSE8Trung lập641,59-12,9−20…0-11,8ĐI NGANG1Tích luỹ127400000-7,30-8,12,60-0,64Chưa rõ cấu trúc-6,662,5-2,364,931,560,255,90,25Inverted Hammer10149,5454,5501,73-27,738,628,9444.81028,2011.4990
VC3HNX8Trung lập23,3-1,69-15−20…0-35,7GIẢM1Tích luỹ155400000-6,70-4,4-2,639-1Kênh giảm-7,422,35-4,123,50,922,324,20,21Bearish Engulfing14341,341,4-0,2430,75-14,94,229,21.243.42228,2011.4990
OCBHOSE8Trung lập10,20-15,3−20…0-8,5ĐI NGANG1Tích luỹ168410000-8,10-0,4-4,760,48Tam giác cân-7,310,05-1,510,240,49,823,70,12Long-Legged Doji5641,144,9-3,9350,85-14,612,928,92.693.93028,2011.4990
FRTHOSE8Trung lập137-2,14-16,3−20…09,4Nghiêng tăng1Tích luỹ120400000-9,610,96,50-0,05Chưa rõ cấu trúc-7,4136,4-0,4143,384,7127,4170,67Three Inside Down4440,945,6-4,7480,65-20,536,761,3425.56528,2011.4990
MBBHOSE8Trung lập19,75-1,74-16,5−20…0-16,7ĐI NGANG1Tích luỹ168300000-6,81-4,1-1,21-0,72Chưa rõ cấu trúc-6,217,78-1019,991,219,063,50,34Nến đỏ thường89941,643,3-1,7411,71-16,411,1219,110.736.55028,2011.4990
VABHOSE8Trung lập9,02-0,33-18,9−20…0-41,2GIẢM1Tích luỹ164400000-7,30-4,3-3,442-0,78Chưa rõ cấu trúc-14,18,94-0,99,121,18,812,40,45Nến xanh thường24834,736,2-1,5400,82-2354,3469.95728,2011.4990
BMPHOSE8Trung lập140,3-1,2-24,6−40…−20-28,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1103410000-10,11-1,2-5,118-1,41Tam giác tăng-9,4140,1-0,1140,630,2136,592,60,09Marubozu giảm12948,142,85,3350,61-22,322,41069.47528,2011.4990
TLGHOSE8Trung lập49,8-0,1-25,5−40…−2017,1TĂNG2Tăng giá13110000-8,111,90,800,95Chưa rõ cấu trúc-6,949,47-0,751,673,847,354,90,76Three Black Crows12053,34013,4430,92-14,517,98154.85528,2011.4990
BFCHOSE8Trung lập46,75-0,95-28,1−40…−20-46,4Nghiêng giảm1Tích luỹ172200000-130-13,1-4,6431,09Nêm giảm-5,846-1,647,68244,594,60,43Nến đỏ thường62745,345,7-0,4410,4-35,825,66,5136.17028,2011.4990
SIPHOSE8Trung lập48,5-1,02-29,7−40…−20-21ĐI NGANG1Tích luỹ1163400000-6,20-7,7-1,47-0,68Nêm giảm-5,146,1-4,949,21,447,023,10,47Evening Star5446,345,31400,58-22,35,83,977.62528,2011.4990
DSEHOSE8Trung lập21,8-2,24-31−40…−20-22,3ĐI NGANG1Tích luỹ160400000-7,21-4,8-36-0,75Tam giác tăng-621,3-2,322,473,121,023,60,86Marubozu giảm45043,96,1370,88-22,76,612,4549.03528,2011.4990
NABHOSE8Trung lập11,2-0,44-33−40…−20-40GIẢM1Tích luỹ129210000-14,50-5,6-836-0,71Nêm tăng-16,111,15-0,411,54310,833,40,89Nến đỏ thường33839,940,4-0,5271,2-1710,914,11.223.31528,2011.4990
TCOHOSE8Trung lập10,4-1,89-37,2−40…−20-25,7Nghiêng giảm1Tích luỹ155300000-14,40-12,4-3,522,09Kênh giảm-11,910,3-110,773,69,746,40,57Nến đỏ thường4384541,73,3400,72-37,429,83,8344.27028,2011.4990
VCKHOSE8Trung lập29-3,65-41,6−60…−40-53,4Nghiêng giảm1Tích luỹ14000000-10,20-10,2-5,7450,13Kênh giảm-7,527,45-5,329,913,127,684,60,69Evening Star955,64015,6401,25-23,910,260,42.016.59528,2011.4990
FOXUPCoM8Trung lập61,1-1,29-44,3−60…−40-66,7GIẢM1Tích luỹ433300000-11,30-15,4-6,567-0,1Kênh giảm-9,160,81-0,563,55458,634,10,99Evening Star6050446351-32,2373,859.21028,2011.4990
TNGHNX8Trung lập16,1-2,42-46,9−60…−40-64,4GIẢM1Tích luỹ429400000-10,30-15,9-549-0,6Kênh giảm-6,916-0,616,844,615,374,51,01Nến đỏ thường1.08442,542,50330,88-37,712,96,1359.21528,2011.4990
TCXHOSE8Trung lập38,1-3,79-49,2−60…−40-64,2GIẢM1Tích luỹ135200000-12,40-10,7-6,99-0,88Tam giác giảm-8,736,5-4,240,01536,045,40,93Three Black Crows1258,341,417381,91-28,79,778,61.961.39528,2011.4990
EVFHOSE8Trung lập11,7-1,27-50,4−60…−40-56,7Nghiêng giảm1Tích luỹ1133200000-100-10,5-6,1560,95Kênh giảm-7,912,345,511,214,21,31Three Black Crows9149,539,89,7311,33-23,310,414,51.172.97528,2011.4990
ORSHOSE8Trung lập13-3,35-50,5−60…−40-9,6Nghiêng tăng1Tích luỹ153410000-13,31-3,9-6,270,48Tam giác tăng-1112,55-3,513,534,112,186,40,64Three Black Crows10354,43717,4350,72-20,39,244,23.134.02528,2011.4990
CTSHOSE8Trung lập21,5-3,37-51,3−60…−40-52,9GIẢM1Tích luỹ159410000-23,10-5,8-9,236-1,7Tam giác tăng-8,119,5-9,322,564,919,987,10,7Marubozu giảm10453,94112,9391,22-41,112,4361.585.23528,2011.4990
GVRHOSE8Trung lập30-5,36-52,5−60…−40-37,6GIẢM1Tích luỹ421400000-12,40-10,7-1,21-1,12Kênh giảm-10,225,55-14,830,371,227,970,18Nến đỏ thường47149,748,21,5411,52-35,524,280,52.515.35528,2011.4990
NVLHOSE8Trung lập12,2-5,06-53,2−60…−40-26,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1108400000-14,41-8,5-5,721,28Chưa rõ cấu trúc-12,211,45-6,112,94611,46,60,92Evening Star8036,345,2-8,9311,93-37,730,9146,911.212.14028,2011.4990
HVNHOSE8Trung lập21,2-1,17-55−60…−40-51,2Nghiêng tăng1Tích luỹ18410000-15,51-8,1-8,917-2,59Kênh giảm-14,721,05-0,722,737,220,065,41,34Three Black Crows18749,742,17,7311,43-44,99,814620.89028,2011.4990
VPLHOSE9TRÁNH – Pha 482,5-1,7928,2+20…+40-14,9Nghiêng giảm4Giảm giá428100000-6,50-1,240-2,5Tam giác giảm1,679,34-3,883,461,277,935,50,21Three Inside Down210039,660,4590,88-25,723,159,7752.26028,2011.4990
FPTHOSE9TRÁNH – Pha 472,7-2,4222,1+20…+40-4,1Nghiêng giảm4Giảm giá4132100000-2,80-3,340-4,69Chưa rõ cấu trúc-572,24-0,674,82,969,883,90,74Marubozu giảm10342,745,3-2,5561,01-32,218,2403,15.624.82528,2011.4990
VOSHOSE9TRÁNH – Pha 411,453,1518,50…+20-28,5Nghiêng giảm4Giảm giá435100000-4,20-8,62,10-2,18Chưa rõ cấu trúc-10,911,22-211,50,410,875,10,09Three Inside Up6639,438,21,2583,22-38,914,54,4391.75028,2011.4990
DGCHOSE9TRÁNH – Pha 446,75-0,5311,30…+20-2,3Nghiêng giảm4Giảm giá4178100000-2,50-10,57,70-5,37Tam giác cân5,844,2-5,447,952,644,225,40,47Dark Cloud Cover276344,118,9611,54-52,630,433,9753.61528,2011.4990
DPRHOSE9TRÁNH – Pha 437,5-2,726,10…+20-7Nghiêng giảm4Giảm giá44300000-3,90-5,61,40-1,17Chưa rõ cấu trúc-15,237,02-1,339436,163,61,12Nến đỏ thường96543,442,31,1531,63-22,711,68,4225.84528,2011.4990
GASHOSE9TRÁNH – Pha 482,9-2,014,10…+205,9Nghiêng tăng4Giảm giá46100000-5,41-2,280-2,66Tam giác tăng3,682,84-0,184,732,276,67,60,29Three Outside Down3141,945,2-3,2550,87-3748138,51.667.58028,2011.4990
PC1HOSE9TRÁNH – Pha 420,4-0,2420…+20-44,2Nghiêng giảm4Giảm giá411100000-8,50-10,4-2,824-1,94Hình chữ nhật-5,819,75-3,220,460,319,464,60,07Three Inside Down403545,3-10,3471,18-36,722,529,11.418.34028,2011.4990
NLGHOSE9TRÁNH – Pha 424,7-0,4-0,6−20…0-5,9Nghiêng giảm4Giảm giá4158100000-4,80-4,44,10-2,71Chưa rõ cấu trúc-11,824,15-2,225,814,523,295,70,79Spinning Top22550,743,96,8561,61-37,32954,32.243.73528,2011.4990
DCLHOSE9TRÁNH – Pha 438,35-1,67-13,5−20…0-38,8Nghiêng tăng4Giảm giá412100000-14,41-11,8-0,61-2,94Chưa rõ cấu trúc-12,836,9-3,838,450,336,574,70,05Nến xanh thường88036,539,6-3,1480,87-38,962,528,7745.91028,2011.4990
VREHOSE9TRÁNH – Pha 425,6-3,21-13,8−20…0-21Nghiêng giảm4Giảm giá435100000-8,40-6,21,60-3Tam giác tăng-5,225,45-0,627,286,623,926,61Nến đỏ thường49345,846-0,2500,68-41,422,5141,25.514.40528,2011.4990
PVCHNX9TRÁNH – Pha 412,1-1,63-14,3−20…0-48,5GIẢM4Giảm giá434100000-130-17,3-1,6103-1,16Kênh giảm-411,3-6,612,190,711,227,30,1Marubozu giảm8843,240,52,7481,6-47,430,16,2508.32528,2011.4990
VCBHOSE9TRÁNH – Pha 458,2-1,36-14,6−20…0-19GIẢM4Giảm giá45100000-5,20-3,6-0,71-1,97Tam giác cân-4,357,2-1,758,630,756,133,60,21Nến đỏ thường97642,544,9-2,3460,99-25,610,7258,94.392.73528,2011.4990
VFSHNX9TRÁNH – Pha 410,2-2,86-16,1−20…0-27,3Nghiêng giảm4Giảm giá4206100000-6,40-11,40,20-4,1Kênh giảm-8,110,18-0,210,270,79,487,10,1Evening Star4641,337,73,6480,58-45,613,37,7742.97528,2011.4990
CTRHOSE9TRÁNH – Pha 4740,54-16,2−20…0-15,1Nghiêng giảm4Giảm giá44100000-6,20-2,40,30-1,58Chưa rõ cấu trúc-11,273,82-0,275,82,471,0740,61Hammer3641,746,3-4,6450,75-25,31319,1250.77028,2011.4990
SSIHOSE9TRÁNH – Pha 420,3-3,33-17,1−20…0-22,7Nghiêng giảm4Giảm giá4119100000-6,70-7,30,80-2,71Chưa rõ cấu trúc-6,220,15-0,820,581,419,350,28Nến đỏ thường1.21242,744,8-2,1471,12-35,716,9440,321.377.73128,2011.4990
VIBHOSE9TRÁNH – Pha 413,25-3,28-18,1−20…0-48,6GIẢM4Giảm giá445100000-7,90-7,9-3,444-1,9Chưa rõ cấu trúc-12,912,97-2,113,431,312,733,90,35Evening Star7149,344,84,5431,06-29,53,369,65.165.46228,2011.4990
NTLHOSE9TRÁNH – Pha 412,754,94-18,2−20…0-76,9GIẢM4Giảm giá471100000-15,60-17-7,473-4,36Nêm giảm-4,512-5,912,770,111,966,20,02Bullish Engulfing18045,643,42,2454,05-37,16,38,4660.91028,2011.4990
TCHHOSE9TRÁNH – Pha 411,7-3,31-20,4−40…−20-45,4Nghiêng giảm4Giảm giá4163300000-12,60-130,60-2,95Kênh tăng-6,511,64-0,512,617,810,7780,97Evening Star925049,50,5491,5-48,721,8776.567.67228,2011.4990
TIGHNX9TRÁNH – Pha 45,80-20,7−40…−20-59,2GIẢM4Giảm giá4124100000-10,80-13,8-3,17-5,25Kênh giảm-18,35,6-3,45,820,35,426,60,05Dragonfly Doji25926,336,8-10,6450,5-40,23,63,8646.07028,2011.4990
VJCHOSE9TRÁNH – Pha 4124,7-0,4-21,6−40…−20-43,4GIẢM4Giảm giá48100000-7,40-4,3-342-2,14Tam giác tăng-13,3121,5-2,6124,880,1120,43,50,04Spinning Top18440,845-4,2450,85-26,327,3157,81.263.53528,2011.4990
BIDHOSE9TRÁNH – Pha 435,6-2,06-22−40…−20-34,5GIẢM4Giảm giá48100000-5,70-7,6-1,81-2,91Kênh giảm-10,635,5-0,336,241,834,353,50,51Three Inside Down7342,543,7-1,2421,51-3210,7119,43.283.68928,2011.4990
MWGHOSE9TRÁNH – Pha 471,3-2,19-22,1−40…−20-33,7GIẢM4Giảm giá431100000-6,10-9,4-2,57-1,99Kênh giảm-6,171,2-0,173,132,6684,60,55Nến đỏ thường59546,947,9-1441,01-23,315,9188,52.564.54528,2011.4990
NT2HOSE9TRÁNH – Pha 420,5-1,44-24,8−40…−20-61,8GIẢM4Giảm giá429100000-6,80-13,9-3,9110-2,48Kênh giảm-5,820,35-0,721,022,519,873,10,83Evening Star9749,542,76,8371,17-30,4111524.61028,2011.4990
HPGHOSE9TRÁNH – Pha 421,3-2,52-25−40…−20-46,5GIẢM4Giảm giá429100000-60-9,1-2,82-1,27Tam giác cân-5,520,9-1,921,681,820,4440,44Nến đỏ thường1.11444,145-0,9431,1-22,7643620.098.36028,2011.4990
REEHOSE9TRÁNH – Pha 444,95-1,21-28−40…−20-53,5GIẢM4Giảm giá450100000-7,70-12,4-2,896-1,88Nêm giảm-7,142,5-5,545,741,743,642,90,6Nến đỏ thường1.23440,643,4-2,8401,43-30,35,812,7278.48528,2011.4990
PLXHOSE9TRÁNH – Pha 435,2-0,85-31,2−40…−20-38,3Nghiêng giảm4Giảm giá47100000-9,90-12,90,70-3,67Tam giác tăng-7,934,96-0,736,513,732,916,50,57Nến đỏ thường57645,746,7-1451,14-48,214,3152,84.174.02028,2011.4990
HAHHOSE9TRÁNH – Pha 446-2,34-31,7−40…−20-35,8GIẢM4Giảm giá455100000-6,40-11-1,91-2,15Chưa rõ cấu trúc-17,345,6-0,946,881,944,074,20,46Marubozu giảm4639,143,6-4,5430,69-33,26,933,7714.56528,2011.4990
FCNHOSE9TRÁNH – Pha 411-0,45-32,1−40…−20-39,6GIẢM4Giảm giá4132100000-6,40-10,7-1,72-3,25Kênh giảm-5,210,85-1,411,191,710,415,40,32Nến đỏ thường85244,443,80,6391,22-42,510,45,2455.42528,2011.4990
TCMHOSE9TRÁNH – Pha 416,6-1,19-32,2−40…−20-77,9GIẢM4Giảm giá4164100000-170-19,1-5,9145-5,18Hình chữ nhật-6,216-3,616,831,415,84,80,28Evening Star14231,741,2-9,5390,89-42,49,214,7861.95528,2011.4990
HAGHOSE9TRÁNH – Pha 413,6-2,51-32,9−40…−20-62,4GIẢM4Giảm giá450100000-7,20-11,2-4,682-2,73Nêm tăng-19,513,4-1,514,083,513,163,31,07Nến đỏ thường1.0774042,9-2,9261,48-29,31,522,51.598.27028,2011.4990
MSNHOSE9TRÁNH – Pha 466,5-3,2-33,3−40…−20-31,7GIẢM4Giảm giá466100000-6,50-9,2-21-1,91Nêm giảm-5,365,5-1,567,892,163,84,10,51Marubozu giảm6844,141,82,4391,1-29,37,8287,74.203.04028,2011.4990
CMGHOSE9TRÁNH – Pha 423,35-1,68-33,8−40…−20-77,6GIẢM4Giảm giá4130100000-12,10-16,6-6,268-4,93Kênh giảm-8,823-1,523,952,622,214,90,52Nến đỏ thường79242,240,71,4400,68-415,23,1131.01028,2011.4990
TPBHOSE9TRÁNH – Pha 414,15-2,08-33,8−40…−20-60,8GIẢM4Giảm giá435100000-9,60-10,7-4,743-2,31Chưa rõ cấu trúc-15,513,75-2,814,522,613,663,50,75Nến đỏ thường50542,445,4-3381,11-26,32,9845.776.90028,2011.4990
HUTHNX9TRÁNH – Pha 412,8-0,78-33,9−40…−20-76,1GIẢM4Giảm giá458100000-15,80-16,9-9,295-2,31Hình chữ nhật-2612,3-3,913,05212,026,10,32Dragonfly Doji1762938-9,1361,08-39,14,121,51.636.58028,2011.4990
PNJHOSE9TRÁNH – Pha 437,3-2,36-34,6−40…−20-91,3GIẢM4Giảm giá446100000-20,50-38,9-7,798-6,73Kênh tăng-13,534,6-7,238,683,733,639,80,37Bearish Engulfing17350,344,95,4420,95-55,923,3206,55.216.45028,2011.4990
SCSHOSE9TRÁNH – Pha 442,75-0,47-35−40…−20-60,8GIẢM4Giảm giá432100000-80-11,4-4,711-1,8Kênh giảm-6,642-1,844,574,241,562,81,53Three Black Crows16341,142,3-1,2270,85-24,11,84,395.65528,2011.4990
VIXHOSE9TRÁNH – Pha 413,25-3,99-36,8−40…−20-54,5GIẢM4Giảm giá4152100000-9,60-15,6-1,91-4,25Kênh tăng-7,712,31-7,113,51212,37,20,28Nến đỏ thường77744,8422,8450,94-59,320,2570,541.488.86028,2011.4990
DIGHOSE9TRÁNH – Pha 410,05-1,95-37,7−40…−20-76,4GIẢM4Giảm giá4163100000-16,30-18,4-4,57-5,22Kênh tăng-7,69,7-3,510,332,89,416,40,44Nến đỏ thường1.00540,643,5-2,9420,76-57,514,269,56.693.62828,2011.4990
VGIUPCoM9TRÁNH – Pha 484-2,1-37,7−40…−20-47,9GIẢM4Giảm giá46100000-10,10-12,9-2,14-4,39Tam giác tăng-5,482,2-2,185,792,179,595,20,41Three Black Crows17545,744,61,1420,92-503226,3304.48028,2011.4990
HHSHOSE9TRÁNH – Pha 410-5,66-38,8−40…−20-41,6GIẢM4Giảm giá455100000-11,10-12,9-3,51-1,27Kênh tăng-9,59,56-4,410,363,69,227,80,46Nến đỏ thường80442,744,3-1,7401,47-50,513,312,31.166.20528,2011.4990
KHGHOSE9TRÁNH – Pha 44,68-1,47-40,2−60…−40-59,9Nghiêng giảm4Giảm giá4132300000-7,30-11,5-3,13-5,08Tam giác tăng-16,74,64-0,94,822,94,562,71,1Three Black Crows9349,541,97,6320,88-46,60,98,41.745.06528,2011.4990
CSVHOSE9TRÁNH – Pha 420,85-2,11-41−60…−40-75,5GIẢM4Giảm giá4128100000-16,90-17,7-538-4Tam giác tăng-5,220,7-0,721,49319,834,90,62Evening Star10136,643,6-7401,16-39,98,35,3247.55028,2011.4990
ACVUPCoM9TRÁNH – Pha 439,1-2,01-41,3−60…−40-39,4GIẢM4Giảm giá4181100000-7,30-7,5-2,65-2,63Kênh giảm-6,935,29-9,840,162,737,444,30,64Three Outside Down2240,943,4-2,5391,06-36,210,818436.85028,2011.4990
SHBHOSE9TRÁNH – Pha 411,55-1,7-41,4−60…−40-75GIẢM4Giảm giá4110300000-10,50-16-4,996-4,01Kênh giảm-5,311,4-1,311,842,511,044,40,56Nến đỏ thường1.11239,337,81,5391,16-36,54,1552,646.614.48028,2011.4990
KSBHOSE9TRÁNH – Pha 413,05-1,51-42,7−60…−40-72GIẢM4Giảm giá4118100000-11,20-14,7-4,718-2,94Kênh giảm-9,413-0,413,624,312,285,90,74Nến đỏ thường83645,744,41,3390,69-41,92,813,7987.59528,2011.4990
AGRHOSE9TRÁNH – Pha 412,65-2,69-43,4−60…−40-72,1GIẢM4Giảm giá430100000-14,20-12,7-7,242-3,18Tam giác tăng-612,1-4,313,043,112,114,30,72Nến đỏ thường9704240,81,1391,05-34,84,63,1239.45528,2011.4990
ELCHOSE9TRÁNH – Pha 413,2-4,35-43,6−60…−40-89,2GIẢM4Giảm giá4127100000-16,20-18-8,820-7,06Kênh giảm-14,213,19-0,113,86512,445,80,87Nến đỏ thường76339,841,7-1,9361,91-47,34,63,5251.61228,2011.4990
PDRHOSE9TRÁNH – Pha 411,75-2,08-44,6−60…−40-89,7GIẢM4Giảm giá4163100000-16,10-21-6,773-4,87Kênh giảm-8,611,7-0,412,183,711,0460,61Evening Star11935,341,8-6,5371,21-56,51362,55.114.71528,2011.4990
CTGHOSE9TRÁNH – Pha 429,95-1,96-44,6−60…−40-66,7GIẢM4Giảm giá433100000-9,20-11-5,17-2,69Kênh giảm-8,728,4-5,231,44,828,863,71,33Three Black Crows22850,943,27,7341,64-30,15,52126.756.52028,2011.4990
KBCHOSE9TRÁNH – Pha 426,5-1,85-44,6−60…−40-67,8GIẢM4Giảm giá486100000-8,50-13,9-4,783-3,55Nêm giảm-6,726,2-1,127,222,725,63,40,79Shooting Star7051,444,66,9320,77-34,21,234,11.249.23528,2011.4990
NRCHNX9TRÁNH – Pha 44,60-45,7−60…−40-88,2GIẢM4Giảm giá431100000-270-20,3-12,143-2,4Hình chữ nhật-84,5-2,24,773,64,198,90,4Dragonfly Doji13726,333,4-7,1351,11-40,34,64,4915.49028,2011.4990
KOSHOSE9TRÁNH – Pha 433,25-0,89-46,1−60…−40-60,1GIẢM4Giảm giá419100000-12,60-10,5-640-1,62Hình chữ nhật-14,932,55-2,134,353,331,624,90,67Three Black Crows6746,351,9-5,7260,26-21,12,29,1264.62528,2011.4990
VPXHOSE9TRÁNH – Pha 424-3,03-46,8−60…−40-72,4GIẢM4Giảm giá47000000-13,50-13,4-7,743-1,97Hình chữ nhật-8,623,8-0,825,154,822,834,90,99Bearish Engulfing85040,49,6361,22-30,40,821,2838.64028,2011.4990
HDGHOSE9TRÁNH – Pha 415,95-1,24-47,7−60…−40-87,8GIẢM4Giảm giá496100000-17,60-25,8-6,997-4,23Hình chữ nhật-8,915,6-2,216,42315,075,60,53Three Black Crows18850,544,16,4400,88-50,94,920,61.242.83528,2011.4990
HDCHOSE9TRÁNH – Pha 411,35-0,87-48,2−60…−40-97GIẢM4Giảm giá4172100000-22,30-24,5-9,358-5,78Kênh giảm-9,910,4-8,411,884,710,636,40,73Three Black Crows1515342,410,6351,92-65,49,111,8987.66528,2011.4990
EIBHOSE9TRÁNH – Pha 416,8-0,3-48,3−60…−40-80,1GIẢM4Giảm giá436100000-14,10-18,6-7,185-3,06Kênh giảm-816,7-0,617,152,116,074,40,47Hanging Man10832,437,9-5,5340,9-39,63,474,64.337.24528,2011.4990
SZCHOSE9TRÁNH – Pha 418-2,44-49,6−60…−40-79,5GIẢM4Giảm giá4128100000-8,30-24,6-3,63-5,65Tam giác tăng-5,617,83-0,918,613,416,935,90,58Three Black Crows13251,546,94,7410,75-49,312,38,8471.14628,2011.4990
DBCHOSE9TRÁNH – Pha 416-3,03-51,3−60…−40-78,5GIẢM4Giảm giá4131100000-10,40-17,3-5,17-5,04Chưa rõ cấu trúc-9,615,85-0,916,674,215,195,10,83Marubozu giảm9146,243,92,3371,64-393,628,11.657.58528,2011.4990
GEXHOSE9TRÁNH – Pha 423,95-4,39-51,4−60…−40-56GIẢM4Giảm giá420100000-120-11,9-55-1,16Tam giác tăng-9,519,7-17,725,25,222,167,50,7Marubozu giảm304045,9-5,9410,91-47,121,6228,98.979.74528,2011.4990
F88UPCoM9TRÁNH – Pha 461-0,97-51,5−60…−40-82,6GIẢM4Giảm giá421100000-27,10-21,6-15,238-2,04Kênh giảm-6,756,54-7,362,392,357,026,50,35Nến đỏ thường5844,849,3-4,4370,4-62,766,710,9170.66528,2011.4990
CEOHNX9TRÁNH – Pha 411,9-5,56-53,4−60…−40-91GIẢM4Giảm giá4163100000-17,40-20,2-6,24-5,08Kênh tăng-12,511,3-512,585,710,89,20,62Marubozu giảm4932,738,4-5,8401,41-62,11982,26.457.02028,2011.4990
GEEHOSE9TRÁNH – Pha 462-2,97-53,5−60…−40-100GIẢM4Giảm giá447100000-26,40-32,2-1374-7,22Nêm giảm-9,160,4-2,665,575,857,0480,72Nến đỏ thường24146,946,10,8380,69-5510,591,21.372.16528,2011.4990
VCGHOSE9TRÁNH – Pha 415,05-2,59-53,8−60…−40-79,9GIẢM4Giảm giá4151300000-17,50-15,3-7,743-2,89Nêm giảm-6,814,7-2,315,774,814,44,41,1Nến đỏ thường1.0534443,60,4301,67-41,82,434,22.163.91528,2011.4990
CTDHOSE9TRÁNH – Pha 458-1,69-55,8−60…−40-84,6GIẢM4Giảm giá452300000-14,50-19,9-7,988-1,81Kênh giảm-8,854,7-5,761,76,455,634,11,56Three Black Crows2194843,84,2301,2-37,5615,3247.92528,2011.4990
VTPHOSE9TRÁNH – Pha 449,5-2,56-56,3−60…−40-55,5Nghiêng giảm4Giảm giá469100000-14,80-12,8-4,56-3,97Kênh giảm-12,943,4-12,351,814,745,887,30,64Nến đỏ thường42244,345,1-0,8380,87-39,914,136,4676.29028,2011.4990
SCRHOSE9TRÁNH – Pha 44,23-4,08-56,8−60…−40-94,3GIẢM4Giảm giá4152100000-18,80-23-9,8101-6,32Nêm giảm-9,84,526,94,0251,38Three Black Crows2445042,77,3281,24-58,704,61.014.95028,2011.4990
YEGHOSE9TRÁNH – Pha 47,05-1,67-57,2−60…−40-100GIẢM4Giảm giá4127100000-16,40-22,9-10,247-5,55Nêm giảm-9,97,56,36,7741,56Nến xanh thường35341,442,3-0,9262,11-50,61,23,3441.82028,2011.4990
DXGHOSE9TRÁNH – Pha 410,75-4,44-57,5−60…−40-56,6GIẢM4Giảm giá4164100000-13,70-13,8-5,63-2,57Kênh tăng-11,29,76-9,211,385,99,937,70,77Nến đỏ thường9014545,5-0,6381,29-50,110,1135,311.754.59528,2011.4990
VHCHOSE9TRÁNH – Pha 450,2-2,71-58,6−60…−40-72,7GIẢM4Giảm giá45100000-12,70-13,6-7,548-1,5Nêm giảm-7,752,654,948,1941,22Three Black Crows21453,744,59,3281,08-28,20,220,8394.09028,2011.4990
CTIHOSE9TRÁNH – Pha 416,1-1,83-59,7−60…−40-76,9GIẢM4Giảm giá4118100000-10,90-16-6,9123-2,56Nêm giảm-9,116,965,315,454,11,32Nến đỏ thường77141,542,7-1,2231,3-34,61,33,8225.29928,2011.4990
MBSHNX9TRÁNH – Pha 416,5-3,51-59,7−60…−40-73,9GIẢM4Giảm giá438100000-18,10-12-8,738-1,98Hình chữ nhật-8,814,94-9,417,445,715,446,40,88Bearish Engulfing9645,840,55,4341,62-40,910,464,13.667.13128,2011.4990

Phiên 11/09/2026 · chấm điểm lúc 15:40 13/09

04 — Hệ thống khuyến nghị tự động

  • 3tín hiệu MUA
  • 15chờ mua
  • 9chờ bán
  • 14tín hiệu BÁN
6040200204060
AAADHCBVHDRIOILSHITDPCTFSTBVPIHNMSVNSBTDGCGASSSBVPLQNSTCHSSIVFSDPMHVHPLXSABVHMPVDHCMPHRNLGVGTVIXVGIDCLFRTKLBMSNVCBCTRMZGVRE
  • Điểm mua — cột hướng lên
  • Điểm bán — cột hướng xuống
  • Cột đậm — mã đã ra tín hiệu dứt khoát; cột nhạt — mới ở trạng thái chờ

Phiên 14/09/2026

05 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
DGWMUA
Giá mua/bán≤ 45.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-09-10

* Xu hướng tăng tiếp diễn) Hồi về MA100/200 rồi bật * RSI(14) vượt 50 với nến xanh và khối lượng giao dịch bùng nổ; * Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh;

PVTMUA
Giá mua/bán≤ 22.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-09-10

* Mua theo tín hiệu SMC; * MACD cho tín hiệu mua vào với khối lượng bùng nổ và nến xanh; * Cụm nến MA bùng lên;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Phiên 14/09/2026

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

06 — Dòng chảy tin tức

6.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Trong tuần từ 07/09 - 11/09, tỷ giá trung tâm được NHNN điều chỉnh tăng – giảm đan xen. Chốt ngày 11/09, tỷ giá trung tâm được niêm yết ở mức 25.596 VND/USD, giảm 09 đồng so với phiên cuối tuần trước đó. NHNN niêm yết tỷ giá mua giao ngay ở mức 24.367 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn; tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.825 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Tỷ giá LNH trong tuần từ 07/09 - 11/09 tăng – giảm đan xen. Kết thúc phiên 11/09, tỷ giá LNH đóng cửa tại 25.920 VND/USD, giảm mạnh 155 đồng so với phiên cuối tuần trước đó. Tỷ giá trên thị trường tự do tuần qua diễn biến theo xu hướng giảm. Chốt phiên 11/09, tỷ giá tự do giảm 81 đồng ở chiều mua vào và 131 đồng ở chiều bán ra so với phiên cuối tuần trước đó, giao dịch tại 25.890 VND/USD và 25.950 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Tuần từ 07/09 - 11/09, lãi suất VND LNH giảm 4 phiên đầu tuần rồi tăng nhẹ trở lại. Chốt ngày 11/09, lãi suất VND LNH giao dịch ở mức: ON 3,30% (-1,30 đpt); 1W 4,05% (-1,10 đpt); 2W 4,20% (-2,30 đpt); 1M 5,50% (-0,80 đpt). Lãi suất USD LNH tiếp tục biến động nhẹ, kết thúc phiên cuối tuần 11/09 giao dịch ở mức: ON 3,64%  (-0,01 đpt); 1W 3,71 (+0,01 đpt); 2W 3,78% (+0,03 đpt) và 1M 3,85% (+0,05 đpt).
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên thị trường mở tuần qua từ 07/09 - 11/09, ở kênh cầm cố, NHNN chào thầu 66.000 tỷ đồng với các kỳ hạn 7 ngày, 14 ngày, 35 ngày và 91 ngày, lãi suất duy trì ở mức 4,5%. Kết quả có 47.259,02 tỷ đồng trúng thầu. Trong tuần có 80.259,67 tỷ đồng đáo hạn trên kênh cầm cố. NHNN không chào thầu tín phiếu NHNN trong tuần từ 07/09 - 11/09. Như vậy, tuần qua, NHNN hút ròng 33.000,65 tỷ đồng từ thị trường qua kênh thị trường mở. Có 215.031,19 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.
04

Thị trường trái phiếu

Phiên 09/09, KBNN đấu thầu thành công 17.834 tỷ đồng/22.000 tỷ đồng TPCP gọi thầu (tỷ lệ trúng thầu đạt 81%). Trong đó, kỳ hạn 5Y trúng thầu 7.000 tỷ đồng/8.000 tỷ đồng gọi thầu, 10Y trúng thầu 10.834 tỷ đồng/12.000 tỷ đồng gọi thầu. Kỳ hạn 3Y gọi thầu 500 tỷ đồng, 15Y 1.000 tỷ đồng và 30Y gọi thầu 500 tỷ đồng, tuy nhiên không có khối lượng trúng thầu ở cả 3 kỳ hạn. Lãi suất trúng thầu kỳ hạn 5Y ở mức 4,26% (tăng 0,01 đpt so với phiên đấu thầu trước), 10Y 4,43% (tăng 0,02 đpt). Ngày 16/09, KBNN dự kiến chào thầu 26.000 tỷ đồng TPCP, trong đó kỳ hạn 3Y chào thầu 500 tỷ đồng, kỳ hạn 5Y chào thầu 9.000 tỷ đồng, kỳ hạn 10Y chào thầu 15.000 tỷ đồng, kỳ hạn 15Y chào thầu 1.000 tỷ đồng và kỳ hạn 30Y chào thầu 500 tỷ đồng. Giá trị giao dịch Outright và Repos trên thị trường thứ cấp tuần qua đạt trung bình 17.992 tỷ đồng/phiên, giảm so với mức 18.927 tỷ đồng/phiên của tuần trước đó. Lợi suất TPCP trong tuần qua ít biến động. Chốt phiên 11/09, lợi suất TPCP giao dịch quanh 1Y 3,53% (không thay đổi); 2Y 3,64% (không thay đổi); 3Y 3,7% (không thay đổi); 5Y 4,27% (không thay đổi); 7Y 4,33% (+0,01 đpt); 10Y 4,46% (+0,01 đpt); 15Y 4,58% (không thay đổi); 30Y 4,73% (không thay đổi).

Bản tin vĩ mô phiên 14/09/2026 · nguồn vira.org.vn

6.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

07 — La bàn thị trường toàn cầu

7.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.656,98+0,9+11,6
NASDAQ26.333,04+1,0+13,3
Dow Jones52.573,29+1,0+8,7
Russell 20002.903,94+0,5+15,8
Nikkei 22563.492,99-0,8+22,5
Hang Seng24.917,60+0,5-5,4
CSI 3004.480,08-1,1-5,0
KOSPI6.684,37-3,3+55,1
TAIEX45.862,52-0,7+56,3
FTSE 10010.715,00+0,6+7,7
DAX25.428,83-0,6+3,6
CAC 408.118,13-0,8-0,9
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)102,72+2,7+79,2
Dầu Brent ($/bbl)107,41+2,7+76,8
Khí TN ($/MMBtu)2,90+2,5-19,8
Vàng ($/oz)4.326,00-0,9+0,3
Bạc ($/oz)63,12-2,2-10,5
Bạch kim ($/oz)1.766,40-1,5-16,9
Đồng ($/lb)6,42-0,8+13,8
Cà phê ($/lb)286,05-8,8-19,9
Mỹ — TPCP 3M (%)3,91+1,8+10,8
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,79+1,2+28,1
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,97+0,6+18,8
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,35-0,1+10,1
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)99,54+0,4+1,1
EUR/USD1,15-0,6-1,8
USD/JPY154,68+0,1-1,3
GBP/USD1,35-0,2+0,1
USD/CNY6,70-0,1-4,3
USD/CHF0,82+0,4+3,1
AUD/USD0,71-0,4+6,8
USD/CAD1,39+0,4+1,3
USD/KRW1.344,51-0,3-6,9
USD/SGD1,27+0,2-1,1
USD/INR95,54-0,2+6,2
USD/VND25.938,00+0,1-1,4

Phiên 14/09/2026 · nguồn Yahoo Finance

7.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

Mở tài khoản chứng khoán tại AASĐăng ký trực tuyến qua eKYCMỞ TÀI KHOẢN
AAS

Khối quản lý tài sản
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS ProAAS PROQR tải ứng dụng AAS RoboAAS Robo
AAS PROAAS Robo

Báo cáo phiên 14/09/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success
MỞ TÀI KHOẢN