VIC229.600▼ -1,0%VHM69.100— +0,0%VCB57.800▼ -0,3%BID35.250▼ -1,4%VGI81.700▼ -1,5%TCB32.900▼ -1,1%CTG29.900▼ -0,8%GAS80.800▲ +0,4%MCH139.700▼ -0,9%MBB19.700▼ -1,0%VIC229.600▼ -1,0%VHM69.100— +0,0%VCB57.800▼ -0,3%BID35.250▼ -1,4%VGI81.700▼ -1,5%TCB32.900▼ -1,1%CTG29.900▼ -0,8%GAS80.800▲ +0,4%MCH139.700▼ -0,9%MBB19.700▼ -1,0%
AASMarket InsightsSmart Invest Research28/09/2026
28/09/2026 · VN-Index 1.780,68MỞ TÀI KHOẢN

Bản tin nhận định thị trường · 28/09/2026

Market Insights

"Cháy thành vạ lây": Áp lực giảm điểm không chỉ khu trú ở một vài cổ phiếu trụ mà tạo ra hiệu ứng domino rực lửa trên diện rộng. Hàng loạt các biểu đồ cột phân bổ dòng tiền ở các nhóm ngành đều hướng xuống với sắc đỏ chiếm sóng tuyệt đối, chứng tỏ sự suy yếu lan tỏa khắp mọi ngóc ngách của bảng điện.

VN-Index (HOSE)

1.780,68
-0,25%

Số mã tăng / giảm

145 / 343
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

55,38%
Giảm giá 44,62%
Cuộn để khám phá báo cáo

Mục lục báo cáo

01
Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)19 ngành · so với VN-Index
→
02
Dấu chân dòng tiềnĐộ rộng - Dòng vốn - Tín hiệu VN-Index
→
03
Góc nhìn chuyên giaNhận định phiên - Dự báo phiên kế tiếp
→
04
Tín hiệu giao dịch nổi bật30 mã lớn · toàn bộ 3 sàn
→
05
Hệ thống khuyến nghị tự độngBộ lọc SMC - MA - Phân kỳ
→
06
AAS khuyến nghịMua / Bán - Trung tâm Phân tích AAS
→
07
Dòng chảy tin tứcVĩ mô - Biểu đồ trong ngày
→
08
La bàn thị trường toàn cầuChỉ số - Hàng hóa - Tỷ giá - TTCK Mỹ
→

01 — Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)

Ngành nào đang dẫn dắt, ngành nào đã hụt hơi

80809090100100110110120120DẪN DẮT (LEADING)vị thế mạnh, còn tăng tốcCẢI THIỆN (IMPROVING)dòng tiền âm thầm gomSUY YẾU (WEAKENING)mạnh nhưng hụt hơiTỤT HẬU (LAGGING)dòng tiền đã rútRS-Ratio →RS-Momentum →Dầu khíHóa chấtTài nguyên Cơ bảnXây dựng và Vật liệuHàng & Dịch vụ Công…Ô tô và phụ tùngThực phẩm và đồ uốngHàng cá nhân & Gia …Y tếBán lẻTruyền thôngDu lịch và Giải tríViễn thôngĐiện, nước & xăng d…Ngân hàngBảo hiểmBất động sảnDịch vụ tài chínhCông nghệ Thông tin
Dẫn dắt (Leading)
Cải thiện (Improving)
Suy yếu (Weakening)
Tụt hậu (Lagging)
Chấm to = hiện tại · đuôi 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay · bấm một ngành để xem quỹ đạo 3 tháng

Vị thế từng ngành

Dẫn dắt (Leading)vị thế mạnh, còn tăng tốc7 ngành
  • Hàng & Dịch vụ Công nghiệp123 · 114
  • Hóa chất119 · 111
  • Ngân hàng101 · 119
  • Viễn thông108 · 107
  • Bán lẻ108 · 104
  • Truyền thông107 · 104
  • Điện, nước & xăng dầu khí đốt105 · 105
Cải thiện (Improving)dòng tiền âm thầm gom9 ngành
  • Dịch vụ tài chính85 · 109
  • Tài nguyên Cơ bản93 · 116
  • Xây dựng và Vật liệu87 · 111
  • Y tế89 · 112
  • Hàng cá nhân & Gia dụng91 · 112
  • Du lịch và Giải trí87 · 107
  • Công nghệ Thông tin98 · 112
  • Thực phẩm và đồ uống91 · 102
  • Ô tô và phụ tùng97 · 105
Suy yếu (Weakening)mạnh nhưng hụt hơi0 ngành

Không có ngành nào trong pha này.

Tụt hậu (Lagging)dòng tiền đã rút3 ngành
  • Bất động sản83 · 94
  • Dầu khí88 · 95
  • Bảo hiểm99 · 98

Trục ngang là sức mạnh của ngành so với VN-Index, trục dọc là đà của chính sức mạnh đó; tâm 100 chính là VN-Index. Ngành nằm bên phải mạnh hơn chỉ số, nằm phía trên đang mạnh dần lên. Chọn một ngành ở ô “Xem đường đi” hoặc bấm vào chấm của ngành để xem quỹ đạo 3 tháng gần nhất của ngành đó; đuôi vẽ sẵn của mỗi ngành là 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay.

Dữ liệu tuần, so với VN-Index, tham số N=14 M=3, cập nhật tới 28/09/2026.

02 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-163 ròng
6128224
61 tăng28 đứng224 giảm
HNX-31 ròng
294260
29 tăng42 đứng60 giảm
UPCOM-4 ròng
556359
55 tăng63 đứng59 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 631

12≤ −7%12−7%~−5%38−5%~−3%179−3%~−1%107−1%~0%1360%550%~1%391%~3%183%~5%155%~7%20≥ 7%
Giảm 348Tăng 147

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Phiên 28/09/2026

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+0,35STB+0,34VHM-0,34VCB-0,35MCH-0,36HDB-0,38TCX-0,39FPT-0,40NVL-0,42MBB-0,45GVR-0,51TCB-0,52VPL-0,64BID-0,72VPB-3,84VIC

Phiên 28/09/2026

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

019.3M38.5M28/09 09:0009:1509:3009:4510:00

Phiên 28/09/2026 · đến 10:00 (chưa đủ phiên)

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-38508/09-28209/09+40210/09-85011/09+81314/09+73215/09+25916/09-38217/09+1.21718/09-67721/09+6622/09-1.05723/09-86624/09-22925/09-21828/09

Cột đỏ = bán ròng.

15 phiên 08/09–28/09/2026

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phiên 28/09/2026

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

02.0004.0006.0008.000Trần: 246,5 tỷ · 3 mã246,5TrầnTăng: 3.635,6 tỷ · 105 mã3.635,6TăngKhông đổi: 499,4 tỷ · 38 mã499,4Không đổiGiảm: 7.833,7 tỷ · 227 mã7.833,7GiảmSàn: 206,9 tỷ · 8 mã206,9Sàn

Phiên 28/09/2026

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

BSR · HOSE
+53
DCM · HOSE
+48
PVS · HOSE
+42
PVS · HNX
+41
STB · HOSE
+39
GEX · HOSE
+31
DGW · HOSE
+30
GAS · HOSE
+25
TPB · HOSE
+23
VPL · HOSE
+21

Phiên 28/09/2026

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

VPB · HOSE
-200
BVH · HOSE
-114
CTG · HOSE
-73
PNJ · HOSE
-59
HDB · HOSE
-57
ACB · HOSE
-45
HPG · HOSE
-34
HAH · HOSE
-22
VHM · HOSE
-17
TCX · HOSE
-16

Phiên 28/09/2026

Cơ cấu tỷ trọng giá trị khớp lệnh · 5 phiên gần đây

0%25%50%75%100%27.4%10%14.7%7%9%6%22/0940.0%9%14.9%5%4%4%23/0925.3%11.8%21.4%5%6%6%24/0935.8%9%16.9%5%4%5%25/0924.4%16.8%16.8%9%4%28/09
Ngân hàngChứng khoánBất động sảnVận tải - kho bãiThực phẩm - Đồ uốngSX Phụ trợSX Nhựa - Hóa chấtXây dựngVật liệu xây dựngCông nghệ và thông tinBảo hiểmBán buônBán lẻTiện íchThiết bị điệnKhai khoángNông - Lâm - NgưChăm sóc sức khỏeSX Hàng gia dụngChế biến Thủy sảnDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải tríSX Thiết bị, máy mócDịch vụ tư vấn, hỗ trợSản phẩm cao suTài chính khác

5 phiên 22/09–28/09/2026

Bản đồ dòng tiền — cơ cấu tăng/giảm theo ngành

Mã trầnMã tăngMã đứng giáMã giảmMã sàn
Xây dựng (137)
9%
67%
23%
Bất động sản (88)
13%
28%
57%
Tiện ích (84)
12%
68%
19%
Vận tải - kho bãi (81)
19%
59%
20%
Vật liệu xây dựng (60)
70%
22%
Thực phẩm - Đồ uống (58)
69%
26%
Bán buôn (57)
11%
61%
26%
SX Nhựa - Hóa chất (52)
12%
46%
38%
SX Phụ trợ (37)
8%
62%
27%
Công nghệ và thông tin (36)
8%
64%
28%
Khai khoáng (35)
11%
57%
31%
SX Hàng gia dụng (34)
68%
26%
Chăm sóc sức khỏe (31)
16%
65%
19%
Chứng khoán (30)
30%
70%
Ngân hàng (24)
17%
79%
Bán lẻ (24)
67%
29%
Nông - Lâm - Ngư (22)
14%
59%
27%
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí (18)
72%
28%
Thiết bị điện (15)
13%
53%
33%
SX Thiết bị, máy móc (13)
77%
15%
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ (11)
9%
82%
9%
Bảo hiểm (11)
36%
36%
27%
Chế biến thủy sản (9)
11%
78%
11%
Sản phẩm cao su (7)
14%
71%
14%
Tài chính khác (3)
33%
67%
Chưa phân loại (543)
84%

Phiên 28/09/2026

Dòng tiền theo nhóm giá cổ phiếu

1584.6%≤10K1.11132.1%≤20K1.24936.1%≤40K2978.6%≤60K49814.4%≤80K210.6%≤100K1293.7%>100K

Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 3.462 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.

Phiên 28/09/2026

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
-1,03%
VHM
+0,00%
KSF
+0,39%
VRE
-0,41%
BCM
NVL
KBC
SSH
VPI
VCB
-0,34%
BID
-1,40%
TCB
-1,05%
CTG
-0,83%
MBB
-1,01%
VPB
-1,52%
STB
+0,65%
HDB
-1,08%
LPB
-1,18%
ACB
-0,93%
SSB
-2,57%
SHB
VIB
MSB
NVB
TPB
EIB
OCB
ABB
BSR
+0,82%
VPL
-1,76%
DMX
-0,78%
TCX
-1,84%
VCK
VPX
GEE
KSV
LPS
GEL
NAB
DNH
VNZ
ACV
-0,25%
VJC
-1,36%
HVN
GMD
VGI
-1,45%
FPT
-1,39%
FOX
VNM
-0,84%
MSN
-1,71%
SAB
SBT
QNS
GAS
+0,37%
POW
PGV
MCH
-0,92%
MWG
-1,36%
FRT
SSI
-2,17%
VIX
HCM
VCI
VND
MBS
GVR
-1,52%
DCM
DPM
HPG
-0,48%
THD
REE
CC1
MSR
PVD
PVS
BVH
PVI
PLX
VEA
HAG
GEX
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Công nghệ và thông tin
Thực phẩm - Đồ uống
Tiện ích
Bán lẻ
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Phiên 28/09/2026

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Mã ↕Giá ↕+/- ↕KLGD ↕P/E ↕P/B ↕Vốn hóa (tỷ) ▼
VIC229.600-1,03%177K79,110,21.782.198
VHM69.100+0,00%1.7M5,41,6567.644
VCB57.800-0,34%993K11,62,0482.958
BID35.250-1,40%869K8,11,4274.183
VGI81.700-1,45%28K20,56,5248.679
TCB32.900-1,05%5.0M8,71,3233.137
CTG29.900-0,83%1.6M5,31,2232.232
GAS80.800+0,37%204K15,52,8194.966
MCH139.700-0,92%38K24,69,6182.645
MBB19.700-1,01%2.6M5,61,2182.486
VPB22.650-1,52%5.0M6,91,1179.703
HPG20.550-0,48%4.0M7,21,2173.503
BSR30.650+0,82%1.7M7,12,1153.474
STB77.000+0,65%327K46,82,3145.162
ACV39.200-0,25%36K11,21,9140.448
VPL78.300-1,76%27K48,53,2140.415
HDB27.500-1,08%3.1M7,11,6137.645
LPB45.900-1,18%333K12,33,2137.116
GVR32.400-1,52%473K18,22,1129.600
VNM59.300-0,84%444K11,43,7123.934

Phiên 28/09/2026

03 — Góc nhìn chuyên gia

3.1 Nhận định phiên giao dịch

CapNhatThiTruong_2anh_1_khoi1-7.png

3.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 55,38%Giảm giá 44,62%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 55,38%
  • Giảm giá 44,62%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 46,15%Nến Đỏ 53,85%Nến Doji 0,00%
  • Nến Xanh 46,15%
  • Nến Đỏ 53,85%
  • Nến Doji 0,00%
Kháng cự1.812,00
Hỗ trợ1.745,00

Phiên 28/09/2026

04 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

Chưa có dữ liệu chấm điểm cho phiên 28/09/2026 — hiển thị kết quả phiên gần nhất 25/09/2026.

30 mã lớn, đọc chi tiết

FRT
141.900 đ · -0,1%
Trung lập+38
−1000+100
RSI 1459
KL/TB20×1,66
Điểm xu hướng+32,3
Đà 60 phiên+18,3%
Dốc MA150-1,6
Biên 60 phiên36,2%
So đỉnh 52T82,3%
ATR203,4%
Cắt lỗ132.360 · −6,7%
Lợi/lỗ0,48
Hỗ trợ
137.485
−3,1%
XS T+1 tăng
40,5%
nền 45,6%
Kháng cự
146.500
+3,2%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 30 phiên
Kênh tăngLong-Legged Doji ·42 · ≈ nền
MCH
141.000 đ · -0,5%
Trung lập-9
−1000+100
RSI 1449
KL/TB20×0,25
Điểm xu hướng+17,9
Đà 60 phiên+6,8%
Dốc MA150-1,1
Biên 60 phiên10,7%
So đỉnh 52T76,4%
ATR201,6%
Cắt lỗ136.630 · −3,1%
Lợi/lỗ0,35
Hỗ trợ
138.876
−1,5%
XS T+1 tăng
44,6%
nền 43,0%
Kháng cự
142.520
+1,1%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 21 phiên
Tam giác giảm ▲6,0%Nến đỏ thường ·482 · ≈ nền
VJC
132.800 đ · +0,6%
Trung lập+19
−1000+100
RSI 1460
KL/TB20×0,75
Điểm xu hướng+14,6
Đà 60 phiên-4,8%
Dốc MA150-0,6
Biên 60 phiên18,4%
So đỉnh 52T78,5%
ATR202,2%
Cắt lỗ126.950 · −4,4%
Lợi/lỗ0,89
Hỗ trợ
131.993
−0,6%
XS T+1 tăng
43,2%
nền 45,0%
Kháng cự
138.000
+3,9%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 4 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến xanh thường ·445 · ≈ nền
NTC
130.400 đ · +0,5%
TRÁNH – Pha 4+12
−1000+100
RSI 1463
KL/TB20×0,37
Điểm xu hướng-10,3
Đà 60 phiên-2,7%
Dốc MA150-2,6
Biên 60 phiên7,5%
So đỉnh 52T77,9%
ATR200,8%
Cắt lỗ128.370 · −1,6%
Lợi/lỗ0,20
Hỗ trợ
128.980
−1,1%
XS T+1 tăng
40,8%
nền 46,2%
Kháng cự
130.800
+0,3%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 124 phiên
Hình chữ nhậtNến đỏ thường ·515 · -5,4
GAS
80.500 đ · -1,8%
Trung lập-19
−1000+100
RSI 1446
KL/TB20×0,62
Điểm xu hướng-6,9
Đà 60 phiên+7,0%
Dốc MA150-3,8
Biên 60 phiên34,5%
So đỉnh 52T63,0%
ATR203,7%
Cắt lỗ74.512 · −7,4%
Lợi/lỗ0,04
Hỗ trợ
79.783
−0,9%
XS T+1 tăng
50,8%
nền 45,1%
Kháng cự
80.762
+0,3%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 8 phiên
Kênh tăngThree Black Crows ·201 · ≈ nền
VVS
85.100 đ · -2,0%
Trung lập-8
−1000+100
RSI 1444
KL/TB20×0,97
Điểm xu hướng-0,5
Đà 60 phiên+3,3%
Dốc MA150+6,9
Biên 60 phiên41,0%
So đỉnh 52T77,5%
ATR203,6%
Cắt lỗ79.020 · −7,1%
Lợi/lỗ0,33
Hỗ trợ
80.831
−5,0%
XS T+1 tăng
51,6%
nền 50,4%
Kháng cự
87.095
+2,3%
Nghiêng tăngPha 3 · Phân phối · 9 phiên
Kênh giảmNến đỏ thường ·93 · ≈ nền
STB
76.500 đ · -0,5%
Trung lập+10
−1000+100
RSI 1454
KL/TB20×0,48
Điểm xu hướng+48,3
Đà 60 phiên+3,7%
Dốc MA150+2,9
Biên 60 phiên14,0%
So đỉnh 52T96,8%
ATR202,2%
Cắt lỗ73.110 · −4,4%
Lợi/lỗ0,74
Hỗ trợ
76.320
−0,2%
XS T+1 tăng
40,5%
nền 41,9%
Kháng cự
79.000
+3,3%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 185 phiên
Tam giác tăng ▲2,1%Nến đỏ thường ·1117 · ≈ nền
VPL
79.700 đ · +2,2%
TRÁNH – Pha 4-13
−1000+100
RSI 1448
KL/TB20×0,38
Điểm xu hướng-14,9
Đà 60 phiên-11,3%
Dốc MA150-1,3
Biên 60 phiên22,7%
So đỉnh 52T71,8%
ATR203,7%
Cắt lỗ73.750 · −7,5%
Lợi/lỗ0,23
Hỗ trợ
78.940
−1,0%
XS T+1 tăng
60,0%
nền 39,9%
Kháng cự
81.040
+1,7%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 4 phiên
Chưa rõ cấu trúcBullish Engulfing ·15 · ≈ nền
BVH
68.800 đ · -0,6%
Trung lập+19
−1000+100
RSI 1457
KL/TB20×0,89
Điểm xu hướng+28,4
Đà 60 phiên+6,5%
Dốc MA150-1,5
Biên 60 phiên24,0%
So đỉnh 52T77,7%
ATR202,9%
Cắt lỗ64.880 · −5,7%
Lợi/lỗ0,09
Hỗ trợ
67.862
−1,4%
XS T+1 tăng
44,4%
nền 45,0%
Kháng cự
69.134
+0,5%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 37 phiên
Kênh tăng ▲0,4%Spinning Top ·270 · ≈ nền
VHM
69.100 đ · +5,7%
GIẢM TỶ TRỌNG-9
−1000+100
RSI 1445
KL/TB20×1,13
Điểm xu hướng+15,2
Đà 60 phiên-9,0%
Dốc MA150+4,0
Biên 60 phiên26,6%
So đỉnh 52T82,8%
ATR203,8%
Cắt lỗ63.810 · −7,7%
Lợi/lỗ0,36
Hỗ trợ
66.656
−3,5%
XS T+1 tăng
41,7%
nền 45,1%
Kháng cự
71.007
+2,8%
Nghiêng giảmPha 2 · Tăng giá · 37 phiên
Chưa rõ cấu trúcBullish Engulfing ·84 · ≈ nền
MSN
70.100 đ · -1,0%
TRÁNH – Pha 4+16
−1000+100
RSI 1458
KL/TB20×1,00
Điểm xu hướng-0,2
Đà 60 phiên-2,8%
Dốc MA150-2,0
Biên 60 phiên16,3%
So đỉnh 52T74,6%
ATR202,1%
Cắt lỗ67.200 · −4,1%
Lợi/lỗ0,55
Hỗ trợ
68.765
−1,9%
XS T+1 tăng
39,3%
nền 41,8%
Kháng cự
71.700
+2,3%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 76 phiên
Tam giác cânNến đỏ thường ·901 · ≈ nền
VPI
62.200 đ · +0,7%
Trung lập+29
−1000+100
RSI 1458
KL/TB20×0,84
Điểm xu hướng+60,5
Đà 60 phiên+10,4%
Dốc MA150+2,6
Biên 60 phiên16,5%
So đỉnh 52T98,1%
ATR203,1%
Cắt lỗ58.336 · −6,2%
Lợi/lỗ0,31
Hỗ trợ
61.146
−1,7%
XS T+1 tăng
47,5%
nền 47,3%
Kháng cự
63.400
+1,9%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 21 phiên
Tam giác tăngThree White Soldiers ·177 · ≈ nền
CTD
58.200 đ · -0,5%
TRÁNH – Pha 4-34
−1000+100
RSI 1436
KL/TB20×0,87
Điểm xu hướng-74,3
Đà 60 phiên-19,9%
Dốc MA150-2,8
Biên 60 phiên30,9%
So đỉnh 52T62,8%
ATR201,9%
Cắt lỗ55.940 · −3,9%
Lợi/lỗ0,70
Hỗ trợ
56.800
−2,4%
XS T+1 tăng
41,9%
nền 43,7%
Kháng cự
59.775
+2,7%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 62 phiên
Kênh giảmEvening Star ·136 · ≈ nền
VNM
59.800 đ · -1,3%
Trung lập-6
−1000+100
RSI 1444
KL/TB20×0,82
Điểm xu hướng+9,2
Đà 60 phiên+9,1%
Dốc MA150-1,5
Biên 60 phiên16,4%
So đỉnh 52T81,7%
ATR201,7%
Cắt lỗ57.740 · −3,4%
Lợi/lỗ0,40
Hỗ trợ
59.449
−0,6%
XS T+1 tăng
46,3%
nền 41,7%
Kháng cự
60.616
+1,4%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 78 phiên
Chưa rõ cấu trúcBearish Engulfing ·175 · ≈ nền
HAH
51.700 đ · +4,8%
Trung lập+56
−1000+100
RSI 1470
KL/TB20×3,07
Điểm xu hướng+23,4
Đà 60 phiên+3,1%
Dốc MA150-2,0
Biên 60 phiên17,0%
So đỉnh 52T75,1%
ATR202,4%
Cắt lỗ49.180 · −4,9%
Lợi/lỗ6,82
Hỗ trợ
51.157
−1,1%
XS T+1 tăng
44,9%
nền 43,8%
Kháng cự
68.877
+33,2%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 65 phiên
Tam giác giảm ▲6,8%Three White Soldiers ·136 · ≈ nền
BFC
48.350 đ · +1,2%
Trung lập+21
−1000+100
RSI 1453
KL/TB20×1,71
Điểm xu hướng-25,2
Đà 60 phiên-7,7%
Dốc MA150+0,3
Biên 60 phiên23,6%
So đỉnh 52T66,5%
ATR202,5%
Cắt lỗ45.890 · −5,1%
Lợi/lỗ0,71
Hỗ trợ
48.071
−0,6%
XS T+1 tăng
36,6%
nền 45,6%
Kháng cự
50.100
+3,6%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 82 phiên
Tam giác giảmBullish Engulfing ·112 · ≈ nền
DGW
44.500 đ · -2,8%
Trung lập+6
−1000+100
RSI 1454
KL/TB20×0,69
Điểm xu hướng+32,9
Đà 60 phiên+10,7%
Dốc MA150-1,2
Biên 60 phiên34,9%
So đỉnh 52T78,7%
ATR203,9%
Cắt lỗ41.025 · −7,8%
Lợi/lỗ0,72
Hỗ trợ
43.905
−1,3%
XS T+1 tăng
41,2%
nền 44,4%
Kháng cự
47.000
+5,6%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 34 phiên
Tam giác tăng ▲3,1%Nến đỏ thường ·576 · ≈ nền
PET
48.000 đ · +6,7%
MUA – đồng thuận+90
−1000+100
RSI 1482
KL/TB20×2,77
Điểm xu hướng+91,0
Đà 60 phiên+24,7%
Dốc MA150+6,7
Biên 60 phiên31,6%
So đỉnh 52T99,7%
ATR203,0%
Cắt lỗ45.165 · −5,9%
Lợi/lỗ0,05
Hỗ trợ
39.560
−17,6%
XS T+1 tăng
45,0%
nền 43,4%
Kháng cự
48.150
+0,3%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 215 phiên
Kênh tăng ▲19,0%Nến xanh thường ·836 · ≈ nền
CTR
72.700 đ · -1,9%
TRÁNH – Pha 4-5
−1000+100
RSI 1444
KL/TB20×1,07
Điểm xu hướng-20,1
Đà 60 phiên-2,3%
Dốc MA150-2,0
Biên 60 phiên18,4%
So đỉnh 52T73,3%
ATR201,8%
Cắt lỗ70.050 · −3,7%
Lợi/lỗ0,30
Hỗ trợ
71.300
−1,9%
XS T+1 tăng
47,0%
nền 46,3%
Kháng cự
73.500
+1,1%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 14 phiên
Kênh giảmNến đỏ thường ·447 · ≈ nền
PLX
35.000 đ · 0,0%
TRÁNH – Pha 4-48
−1000+100
RSI 1442
KL/TB20×0,71
Điểm xu hướng-34,6
Đà 60 phiên-1,9%
Dốc MA150-6,0
Biên 60 phiên24,9%
So đỉnh 52T51,5%
ATR203,3%
Cắt lỗ32.700 · −6,6%
Lợi/lỗ0,13
Hỗ trợ
34.850
−0,4%
XS T+1 tăng
49,1%
nền 46,6%
Kháng cự
35.307
+0,9%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 17 phiên
Hình chữ nhậtSpinning Top ·214 · ≈ nền
DCM
34.300 đ · +0,9%
Trung lập+30
−1000+100
RSI 1463
KL/TB20×0,93
Điểm xu hướng+20,3
Đà 60 phiên+3,1%
Dốc MA150-0,8
Biên 60 phiên18,7%
So đỉnh 52T68,6%
ATR202,7%
Cắt lỗ32.435 · −5,4%
Lợi/lỗ0,32
Hỗ trợ
32.820
−4,3%
XS T+1 tăng
68,8%
nền 42,4%
Kháng cự
34.900
+1,7%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 15 phiên
Nêm giảmPiercing Line ·16 · +26,3
BSR
30.400 đ · +1,3%
Trung lập+37
−1000+100
RSI 1462
KL/TB20×1,06
Điểm xu hướng+72,6
Đà 60 phiên+27,3%
Dốc MA150+3,2
Biên 60 phiên32,1%
So đỉnh 52T77,6%
ATR203,8%
Cắt lỗ28.065 · −7,7%
Lợi/lỗ0,73
Hỗ trợ
28.698
−5,6%
XS T+1 tăng
44,8%
nền 43,6%
Kháng cự
32.100
+5,6%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 31 phiên
Hai đáy ▲13,0%Spinning Top ·134 · ≈ nền
PNJ
33.000 đ · -0,9%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-66
−1000+100
RSI 1431
KL/TB20×1,10
Điểm xu hướng-83,3
Đà 60 phiên-47,6%
Dốc MA150-8,3
Biên 60 phiên104,7%
So đỉnh 52T39,0%
ATR204,7%
Cắt lỗ29.930 · −9,3%
Lợi/lỗ1,29
Hỗ trợ
30.250
−8,3%
XS T+1 tăng
53,7%
nền 44,9%
Kháng cự
36.974
+12,0%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 56 phiên
Kênh tăngThree Black Crows ·201 · +8,9
DGC
35.950 đ · +1,8%
TRÁNH – Pha 4-17
−1000+100
RSI 1449
KL/TB20×0,52
Điểm xu hướng-39,9
Đà 60 phiên-9,3%
Dốc MA150-5,9
Biên 60 phiên29,7%
So đỉnh 52T44,0%
ATR202,9%
Cắt lỗ33.834 · −5,9%
Lợi/lỗ0,38
Hỗ trợ
35.388
−1,6%
XS T+1 tăng
40,2%
nền 44,1%
Kháng cự
36.759
+2,3%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 188 phiên
Nêm tăngMorning Star ·112 · ≈ nền
BAF
31.850 đ · +0,6%
Trung lập+5
−1000+100
RSI 1451
KL/TB20×1,08
Điểm xu hướng+28,8
Đà 60 phiên+7,4%
Dốc MA150+0,3
Biên 60 phiên14,3%
So đỉnh 52T96,5%
ATR201,4%
Cắt lỗ30.960 · −2,8%
Lợi/lỗ0,27
Hỗ trợ
31.300
−1,7%
XS T+1 tăng
45,6%
nền 44,9%
Kháng cự
32.088
+0,7%
TĂNGPha 1 · Tích luỹ · 50 phiên
Tam giác giảm ▲3,4%Nến xanh thường ·241 · ≈ nền
DHC
39.000 đ · +0,5%
CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO+59
−1000+100
RSI 1469
KL/TB20×0,50
Điểm xu hướng+83,9
Đà 60 phiên+14,7%
Dốc MA150+2,1
Biên 60 phiên27,3%
So đỉnh 52T99,4%
ATR202,7%
Cắt lỗ36.890 · −5,4%
Lợi/lỗ0,12
Hỗ trợ
36.700
−5,9%
XS T+1 tăng
45,9%
nền 43,9%
Kháng cự
39.250
+0,6%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 31 phiên
Chưa rõ cấu trúc ▲13,0%Spinning Top ·183 · ≈ nền
BCM
40.200 đ · -1,8%
TRÁNH – Pha 4-20
−1000+100
RSI 1446
KL/TB20×0,70
Điểm xu hướng-58,2
Đà 60 phiên-23,3%
Dốc MA150-6,9
Biên 60 phiên48,0%
So đỉnh 52T48,9%
ATR203,4%
Cắt lỗ37.435 · −6,9%
Lợi/lỗ0,09
Hỗ trợ
38.600
−4,0%
XS T+1 tăng
47,4%
nền 41,1%
Kháng cự
40.438
+0,6%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 134 phiên
Chưa rõ cấu trúcEvening Star ·76 · ≈ nền
DPR
37.900 đ · -2,1%
TRÁNH – Pha 4+3
−1000+100
RSI 1453
KL/TB20×2,46
Điểm xu hướng-2,8
Đà 60 phiên-2,3%
Dốc MA150-1,1
Biên 60 phiên14,3%
So đỉnh 52T78,1%
ATR202,0%
Cắt lỗ36.370 · −4,0%
Lợi/lỗ0,98
Hỗ trợ
37.708
−0,5%
XS T+1 tăng
43,3%
nền 42,3%
Kháng cự
39.400
+4,0%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 14 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·969 · ≈ nền
SAB
43.900 đ · -0,6%
GIẢM TỶ TRỌNG-9
−1000+100
RSI 1443
KL/TB20×0,60
Điểm xu hướng-12,0
Đà 60 phiên-3,3%
Dốc MA150-0,7
Biên 60 phiên11,6%
So đỉnh 52T82,2%
ATR201,7%
Cắt lỗ42.440 · −3,3%
Lợi/lỗ0,07
Hỗ trợ
43.100
−1,8%
XS T+1 tăng
42,9%
nền 43,0%
Kháng cự
44.008
+0,2%
ĐI NGANGPha 3 · Phân phối · 55 phiên
Tam giác tăngThree Black Crows ·212 · ≈ nền
REE
46.100 đ · -1,3%
TRÁNH – Pha 4+5
−1000+100
RSI 1450
KL/TB20×0,85
Điểm xu hướng-32,7
Đà 60 phiên-7,2%
Dốc MA150-1,9
Biên 60 phiên17,1%
So đỉnh 52T71,5%
ATR201,4%
Cắt lỗ44.780 · −2,9%
Lợi/lỗ1,17
Hỗ trợ
45.949
−0,3%
XS T+1 tăng
36,4%
nền 43,4%
Kháng cự
47.650
+3,4%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 60 phiên
Tam giác giảmMarubozu giảm ·198 · ≈ nền
Danh mục đầy đủ · 3 sàn

Toàn bộ mã đạt thanh khoản

Lọc: giá trị giao dịch bình quân 20 phiên ≥ 1 tỷ đồng và đủ 176 phiên lịch sử.

Hướng dẫn đọc cột KẾT LUẬNMỗi mã nhận đúng một kết luận mỗi phiên, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.Cổng thị trường: tắtNgưỡng DIEM 60 · DIEM XH 40Độ rộng MA50: 3 sàn, giá điều chỉnhĐộ rộng 35,1% · 30–40 – hẹp vừa · 1.478 mãVN-Index pha 1 Tích luỹ
MãNhãn trong cột KẾT LUẬNPhát ra khiNên làm gì

Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.

1MUA – đồng thuận
Có điểm vào (vào Pha 2, vượt đỉnh nền, hoặc nhịp chỉnh lành) và DIEM ≥ 60 và DIEM XH ≥ 40 và chưa chạy xa MA — hoặc có chạy xa nhưng RSI ≥ 85 nên được miễn
Mua. Ưu tiên mã DIEM cao, loại vượt đỉnh nền trước
2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO
Có điểm vào nhưng thiếu một trong ba điều kiện trên
Đọc cột LÝ DO trước. “Đã đồng thuận – giá chạy xa” thì gần nhãn 1; “chưa đủ điểm hoặc xu hướng” thì chỉ ngang nền
3CHỜ – thị trường yếu
Có điểm vào nhưng cổng thị trường đang đóng. Chỉ xuất hiện khi bạn bật cổng
Chờ độ rộng hồi rồi xét lại — nhưng số đo nói nên để cổng tắt, xem mục dưới

Nhóm chờ: 4 và 7.

4THEO DÕI – chờ điểm vào
Pha 2 (hoặc Pha 1) và đã đồng thuận, nhưng chưa có điểm vào
Đưa vào danh sách chờ nhịp chỉnh hoặc vượt đỉnh
7VÙNG CANH BẮT ĐÁY
DIEM ≤ −60 và độ rộng MA50 dưới 40%, tức cả thị trường bị bán
Theo dõi, vào nhỏ và chia lệnh. Không cần chờ xác nhận. Đọc kèm cột DO RONG: dưới 20% là vùng đáng làm nhất

Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.

5BÁN – rời Pha 2
Mã vừa rời Pha 2 trong vòng năm phiên
Bán. Sau năm phiên nhãn hết hiệu lực, lúc đó đọc cột STAGE
6GIẢM TỶ TRỌNG
Pha 2 mất MA ngắn, hoặc Pha 3 thủng MA dài
Giảm bớt. Đây là cảnh báo yếu, kết quả ngang mức chung
9TRÁNH – Pha 4
Pha xác nhận là Pha 4 (xu hướng giảm)
Tránh. Trừ khi cột Pha ket (phien) khác 0 — khi đó pha xác nhận đã lỗi thời và mã cư xử như Trung lập
10TRÁNH BẮT ĐÁY – yếu riêng
DIEM ≤ −60 nhưng độ rộng MA50 từ 40% trở lên: thị trường còn khỏe mà mã vẫn quá bán
Tránh, không bắt đáy. Nhãn có kết quả xấu nhất trong cả mười

Nhãn 8 là không có gì đáng chú ý.

8Trung lập
Không thoả nhãn nào khác
Bỏ qua

Thứ tự ưu tiên khi một mã thỏa nhiều điều kiện

5›6›3›1›2›4›7|10›9›8

Tín hiệu bán luôn được xét trước tín hiệu mua: đang cầm một mã mà nó mất MA ngắn thì phải biết trước, dù nó vẫn còn tín hiệu mua nhịp chỉnh trong cửa sổ năm phiên.

268 / 268 mã
TickerKL sốKẾT LUẬNLÝ DO CÂN NHẮCGIÁ%ĐIỂMVÙNGĐIỂM XHXU HƯỚNGSTAGEPHASTAGE thôPha kẹt (phiên)PHIÊN trong phaPha trướcMA ngắn trên MA dàiĐiểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnhTÍN HIỆUT-n vào (0 = hôm nay)Điểm ra 2=bán · 1=giảmĐIỂM RAT-n raCảnh báoRủi ro chạy xa 0/1/2% so với đỉnh nềnMA ngắn dốc lên% so với MA dài% so với MA ngắnSố phiên dưới MA ngắnĐộ dốc MA dài (%)RS thay đổi (%)MẪU HÌNH GIÁcách đỉnh pivot %HỖ TRỢcách HT %KHÁNG CỰcách KC %GIÁ CẮT LỖcắt lỗ %LỜI/LỖMẪU HÌNH NẾNsố lầnXS T+1 %nến riêng %VS NỀNRSIKL/TB20% so với đỉnh 52T% trên đáy 52TGTGD TỶKLTB 20 phiênTrục1 Đà giáTrục2 Số đỉnhTrục3 Khối lượngPHA VNIPHIÊN VNIĐỘ RỘNG MA50 %TRẠNG THÁI ĐỘ RỘNGCẢNH BÁO ĐỘ RỘNGThị trường yếuNguồn độ rộng 0/1/2Số mã độ rộngCó dữ liệu RS
PETHOSE1MUA – đồng thuận486,6789,9≥ +6091TĂNG2Tăng giá20215111MUA NHỊP CHỈNH00002,1138,624,306,6723,04Kênh tăng1939,56-17,648,150,345,175,90,05Nến xanh thường8364543,41,6822,77-0,3152,226,5631.890110,51 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
HHPHOSE1MUA – đồng thuận17,72,3180,7≥ +6099,3TĂNG2Tăng giá2098312BREAK ĐỈNH NỀN00000,6128,314,604,6711,71Kênh tăng14,416,89-4,617,80,616,894,60,12Nến xanh thường45640,640,50,1761,81-0,6105,718,51.089.6450,8510,51 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
DRIUPCoM1MUA – đồng thuận15,12,0380,6≥ +6086,1TĂNG2Tăng giá209312BREAK ĐỈNH NỀN10000118,717,702,2718,15Chưa rõ cấu trúc9,813,7-9,315,7414,225,90,68Three White Soldiers5630,436,4-6772,81-3,867,513,9996.3210,980,80,31 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
PVPHOSE1MUA – đồng thuận20,56,7779,2≥ +6093TĂNG2Tăng giá2030312BREAK ĐỈNH NỀN3000012519,203,4618,8Tam giác giảm14,318,22-11,119,057,1Nến xanh thường3413740,7-3,8741,22059,421,41.152.4530,8910,31 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VGRUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOĐã đồng thuận – giá chạy xa1352,6686≥ +6089,8TĂNG2Tăng giá2012112BREAK ĐỈNH NỀN3001-1,516232,509,2247,74Kênh tăng8,4117,03-13,31371,5124,917,50,2Three White Soldiers1145,542,92,5784,76-15,4209,11,814.14510,311 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
ASPHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOĐã đồng thuận – giá chạy xa16,2-0,9273≥ +60100TĂNG2Tăng giá20108112BREAK ĐỈNH NỀN4001-4,7188,228,3018,3230,58Kênh tăng31,214,8-8,7174,914,778,80,56Long-Legged Doji18432,139-6,9770,72-4,7297,13,3219.84010,50,151 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
HTNHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOĐã đồng thuận – giá chạy xa7,046,9961,1≥ +6098,3TĂNG2Tăng giá209112BREAK ĐỈNH NỀN00011,3138,826,803,619,14Nêm giảm47,66,54-7,17,56,66,635,81,14Bullish Engulfing8639,544,4-4,9771,22-6,275,33,6561.0610,940,55-0,31 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
DHCHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng390,5258,7+40…+6083,9TĂNG2Tăng giá2031312BREAK ĐỈNH NỀN2000-0,6118,112,502,069,17Chưa rõ cấu trúc1336,7-5,939,250,636,895,40,12Spinning Top18345,943,92690,5-0,644,815,7426.7300,740,701 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
HDAHNX2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng7,41,3756+40…+6078,4TĂNG2Tăng giá2082311MUA NHỊP CHỈNH10001,4119,712,102,6414,25Hình chữ nhật13,96,79-8,37,74,16,689,70,42Nến xanh thường56931,536,9-5,5690,15-3,945,11,6242.0800,850,55-0,31 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
CDCHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng20,7-2,3623,5+20…+4067TĂNG2Tăng giá2030311MUA NHỊP CHỈNH1000-2,6112,37,202,455,45Tam giác tăng2,519,91-3,821,252,719,565,50,48Nến đỏ thường78940,840,60,2611,61-11,943,63,6181.0450,290,150,151 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
TLGHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng53-0,56130…+2048,7TĂNG2Tăng giá201113VÀO PHA 20000-4,217,75,101,062,28Kênh tăng-0,952,36-1,255,34,350,145,40,8Three Outside Down1637,540-2,5550,45-925,511,4216.2450,120,35-0,051 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VNBUPCoM4THEO DÕI – chờ điểm vào181,1268,4≥ +6064,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1011400001-5,3124,527,10-0,5438,95Nêm tăng2,915,66-13195,615,7512,50,44Long-Legged Doji8339,837,22,6670,7-10,9502,2133.2800,940,30,31 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
MSRUPCoM4THEO DÕI – chờ điểm vào53,5-3,662,4≥ +60100TĂNG2Tăng giá2027110001-7,812827,805,3924,55Chưa rõ cấu trúc34,248,39-9,6588,449,337,81,08Nến đỏ thường72834,939,5-4,6741,5-7,8160,1100,72.013.9850,940,35-0,051 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
MSBHOSE5BÁN – rời Pha 214,05-1,448+40…+6055,5Nghiêng giảm2Tăng giá202313VÀO PHA 212BÁN – rời Pha 2400-2,4018,25,603,468,32Kênh tăng313,3-5,314,42,513,325,20,48Bearish Engulfing593946-7681,73-3,155,9105,47.794.3260,580,50,151 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
LSGUPCoM5BÁN – rời Pha 235,7-0,5612,50…+2031,3ĐI NGANG1Tích luỹ1052102BÁN – rời Pha 2400-3,513,22,800,563,54Hình chữ nhật035,41-0,8373,632,8680,46Nến xanh thường31236,242,3-6,1550,46-10,834,71,130.7850,140,150,051 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
CKAUPCoM5BÁN – rời Pha 249,5-1,79-64,5≤ −60-24,8Nghiêng tăng3Phân phối3032102BÁN – rời Pha 2210-24,11-6-10,763,45-16,05Kênh tăng-17,648,9-1,252,676,445,737,60,84Doji40547,445,32,1270,31-24,149,91,628.126-0,83-0,4-0,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
C69HNX6GIẢM TỶ TRỌNG16,61,844,60…+20-26,7GIẢM3Phân phối3034210010-10,80-2,8-3,740-0,37-0,25Tam giác tăng-7,815,3-7,816,690,515,357,50,07Nến xanh thường5293538,1-3,1480,53-2159,66356.0700,01-0,20,41 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
HCMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG24,9-0,8-4,3−20…023,6Nghiêng tăng2Tăng giá20811101GIẢM – mất MA ngắn210-916,3-2,523,17-4,81Tam giác tăng-624,2-2,825,542,623,595,30,49Nến đỏ thường1.01247,146,40,7430,59-951,185,93.335.240-0,270,250,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
TVNUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG8,90-6,5−20…0-34,9Nghiêng giảm3Phân phối3037200010-12,80-3,1-0,320,51-2,41Chưa rõ cấu trúc-5,78,48-4,78,920,28,395,70,03Long-Legged Doji20939,736,73,1480,87-24,928,33,6388.835-0,21-0,20,51 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VTZHNX6GIẢM TỶ TRỌNG20,30-8−20…015,8ĐI NGANG3Phân phối3028210010-2,900-0,130,24-0,63Kênh tăng4,120-1,520,3019,82,50Long-Legged Doji973436,5-2,5480,93-1115,322,91.120.910-0,10,05-0,151 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
SABHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG43,9-0,57-8,9−20…0-12ĐI NGANG3Phân phối3055210010-70-0,3-1,99-0,65-4,44Tam giác tăng-6,243,1-1,844,010,242,443,30,07Three Black Crows21242,943-0430,6-17,811,620,5457.475-0,280,050,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VHMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG69,15,66-9,4−20…015,2Nghiêng giảm2Tăng giá33373101GIẢM – mất MA ngắn1010-15,403,7-2,7103,99-5,78Chưa rõ cấu trúc-8,166,66-3,571,012,863,817,70,36Bullish Engulfing8441,745,1-3,4451,13-17,265,2719,310.109.205-0,340,050,51 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
ACBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG21,40-10,1−20…0-17,5ĐI NGANG3Phân phối3023210010-6,40-0,2-4,360,88-3,26Tam giác cân-6,121,3-0,521,430,220,633,60,04Long-Legged Doji26337,341,3-4390,82-10,314,4164,47.415.355-0,34-0,150,651 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
DXPHNX6GIẢM TỶ TRỌNG13,20-11,3−20…0-10,6Nghiêng tăng3Phân phối309210010-14,81-2,1-4,1151,71-8,01Hai đáy-10,812,8-313,482,112,574,80,45Dragonfly Doji22536,438,9-2,5410,55-17,534,72,1156.225-0,320,050,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
MSTHNX6GIẢM TỶ TRỌNG9,41,08-13,4−20…00,2Nghiêng tăng2Tăng giá331453101GIẢM – mất MA ngắn1110-12,216,4-5,8115,49-6,6Tam giác tăng-10,59,1-3,29,84,38,855,90,73Nến xanh thường66330,535,1-4,6392,27-12,28811,41.157.415-0,370,050,41 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
MZGHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG11,950,42-16,4−20…026,2Nghiêng tăng2Tăng giá20371101GIẢM – mất MA ngắn610-9,113,3-0,763,21-8,8Nêm tăng-9,111,92-0,312,030,711,087,30,09Dragonfly Doji1942,139,32,8460,4-39,456,66,4518.960-0,16-0,450,11 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
LPBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG46,450,11-36,4−40…−20-24,3Nghiêng giảm3Phân phối3016210010-15,20-2,5-8,1272,33-6,4Tam giác tăng-14,945,7-1,647,642,643,895,50,46Spinning Top1514944,64,4400,35-20,624,5108,72.263.055-0,61-0,40,41 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
HNGUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG6,10-37,4−40…−20-60,1GIẢM3Phân phối3048200010-14,10-8,5-6,859-0,52-7,25Tam giác cân-11,65,9-3,36,323,55,716,40,55Nến xanh thường55539,139,2-0,1310,38-28,2225,1803.520-0,67-0,20,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
HNMUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG7,9-1,25-39−40…−20-2Nghiêng tăng2Tăng giá1351101GIẢM – mất MA ngắn210-14,11-2,3-421,13-3,32Tam giác tăng-14,17,5-5,18,092,47,169,40,25Nến đỏ thường79935,334,90,4370,47-14,112,92,9332.905-0,47-0,4-0,151 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
SEAUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG52-0,19-55,2−60…−4020,2Nghiêng tăng2Tăng giá15501101GIẢM – mất MA ngắn210-34,314,3-12,826,04-17,88Kênh tăng-3349,87-4,154,384,645,3512,80,36Evening Star5563,64122,6290,3-34,363,71,521.825-0,69-0,65-0,051 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
IJCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY6,72-1,32-60,1≤ −60-93,3GIẢM4Giảm giá40125100000-180-22,7-7,3108-4,57-8,25Kênh giảm-15,56,41-4,67,034,56,424,51,02Nến đỏ thường98841,942,4-0,5320,64-51,64,88,11.156.245-0,82-0,90,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
CEOHNX7VÙNG CANH BẮT ĐÁY11,2-2,61-62,3≤ −60-79,7GIẢM4Giảm giá40173100000-18,30-22,6-7,814-5,23-15,49Kênh tăng-17,710-10,712,158,410,288,21,03Nến đỏ thường6483838,4-0,5361,18-64,31261,95.041.720-0,75-0,90,051 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
F88UPCoM7VÙNG CANH BẮT ĐÁY52,5-3,31-62,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4025100000-29,10-27,8-20,357-5,95-12,19Kênh giảm-21,460,7615,748,337,91,98Three Black Crows1926,347,1-20,8211,36-66,633,18,8144.500-0,96-0,90,651 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
IDJHNX7VÙNG CANH BẮT ĐÁY3,1-3,12-62,6≤ −60-97,2GIẢM4Giảm giá4036100000-20,50-22,7-14,957-3,33-13,58Tam giác cân-29,63,4812,32,79101,23Marubozu giảm16440,233,76,6171,43-58,701,2346.155-0,96-0,90,651 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
DIGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY9,63-2,03-63≤ −60-71,6GIẢM4Giảm giá40173100000-11,80-19,6-5,617-5,05-9,56Kênh tăng-11,48,8-8,610,25,99,145,11,16Three Black Crows2415143,47,6330,98-59,39,443,64.213.142-0,87-0,90,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
LCGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY6,630-63,8≤ −60-91GIẢM4Giảm giá40121100000-12,50-19,8-6,799-4-8,48Kênh giảm-10,46,55-1,26,914,26,43,41,23Nến đỏ thường1.06741,541,5-0290,88-43,11,25,3768.340-0,78-0,90,051 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
NKGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY9,70-64,2≤ −60-95,4GIẢM4Giảm giá40127100000-14,90-19,2-9,385-3,69-11,51Hình chữ nhật-13,410,346,69,244,81,4Nến xanh thường77541,643,9-2,4250,73-440,715,51.510.395-0,79-0,90,051 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
TCXHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY29,95-0,17-64,4≤ −60-82,4GIẢM4Giảm giá408100000-15,50-14,7-9,519-1,97-10,53Tam giác giảm-13,929,9-0,232,287,828,265,71,38Three Black Crows1457,140,416,7290,68-32,83,584,82.624.823-0,89-0,4-0,151 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
HBCUPCoM7VÙNG CANH BẮT ĐÁY3,4-2,86-65,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40143100000-22,70-29,1-15,591-6,91-14,7Nêm giảm-8,13,698,43,0510,30,81Marubozu giảm9934,341,8-7,4260,7-5702,1555.380-0,96-0,90,51 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
PNJHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY33-0,9-65,6≤ −60-83,3GIẢM4Giảm giá4056100000-27,60-43,4-10,8108-8,26-22,35Kênh tăng-23,430,25-8,336,971229,939,31,29Three Black Crows20153,744,98,9311,1-619,1182,54.829.690-0,96-0,90,51 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VGSHNX7VÙNG CANH BẮT ĐÁY15,3-1,29-65,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40137100000-21,10-27,2-13,286-5,13-16,55Kênh giảm-18,616,8810,314,435,71,81Three Black Crows18045,639,16,5220,91-531,31,695.030-0,96-0,90,51 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VNDHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY14,35-1,03-65,7≤ −60-86,8GIẢM4Giảm giá406100000-17,30-13,4-11,447-2,15-14,03Hình chữ nhật-15,115,457,613,466,21,23Three Black Crows23048,343,84,4330,64-40,13,3149,59.738.230-0,91-0,90,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
SCRHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY3,99-1,48-65,7≤ −60-99,9GIẢM4Giảm giá40162100000-160-24,8-11,4111-6,5-13,71Nêm giảm-14,94,37,83,84,71,64Marubozu giảm6144,342,61,7220,99-61,103,5813.115-0,91-0,90,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
SHSHNX7VÙNG CANH BẮT ĐÁY13,7-1,44-68,3≤ −60-95,5GIẢM4Giảm giá4051100000-160-19,1-9,852-3,21-11,87Hình chữ nhật-13,813-5,114,656,912,677,50,92Three Black Crows16352,240,811,4330,69-51,45,4111,77.570.360-0,95-0,90,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VDSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY10,3-1,9-68,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4051100000-19,50-25,4-12,649-6,03-15,28Nêm giảm-16,911,228,99,666,31,43Nến đỏ thường71742,341,30,9291,05-55,106,4570.415-0,96-0,90,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
AGGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY9,17-7-70,7≤ −60-66,8GIẢM4Giảm giá40192100000-15,90-16,4-10,111-3,58-9,06Hình chữ nhật-15,910,2111,38,645,71,96Three Black Crows7948,136,811,3211,91-5103,2309.607-0,83-0,9-0,151 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
TNHHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY6,4-4,05-74,2≤ −60-95,5GIẢM4Giảm giá40276100000-25,80-30,8-19,618-6,14-23,72Nêm giảm-24,27,5517,96,0262,99Gravestone Doji1546,7388,7101,01-55,701137.515-0,89-0,9-0,151 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
KOSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY21-6,87-74,6≤ −60-94,6GIẢM4Giảm giá4029100000-41,30-42,5-37,450-2,71-38,38Hình chữ nhật-46,231,084818,3612,63,82Doji815851,76,330,02-50,206,4197.445-0,96-0,90,051 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
DXGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY10,1-0,49-75,6≤ −60-68GIẢM4Giảm giá40174100000-16,90-17,8-8,713-2,46-14,1Kênh tăng-16,59,76-3,411,069,59,337,61,25Nến đỏ thường9034545,5-0,5310,68-51,73,5115,910.384.690-0,91-0,9-0,151 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
DCLHOSE8Trung lập46,453,2268,3≥ +6034,2Nghiêng tăng1Tích luỹ1034000000,319,317,60-4,1421,71Chưa rõ cấu trúc5,642,51-8,562,835,243,067,34,82Three Inside Up6243,639,73,9711,68-2678,767,91.616.5800,920,350,31 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
TVSHOSE8Trung lập15,051,0158+40…+6065,3TĂNG1Tích luỹ1063410000-5,6114,39,600,767,88Chưa rõ cấu trúc-0,314,47-3,915,95614,116,30,96Nến xanh thường72736,240,2-4610,93-5,728,43,1208.7650,620,350,71 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
NABHOSE8Trung lập12,43,3357,1+40…+6017,2Nghiêng giảm1Tích luỹ1039210000-1,604,54,10-0,336,81Chưa rõ cấu trúc-7,112,2-1,613,58,911,844,51,96Bullish Engulfing4641,340,11,2651,69-8,222,717,31.478.8800,350,811 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
HAHHOSE8Trung lập51,74,7655,9+40…+6023,4Nghiêng giảm4Giảm giá12651000004,101,110,90-2,049Tam giác giảm6,851,16-1,168,8833,249,184,96,82Three White Soldiers13644,943,81,1703,07-24,920,538,5799.9850,650,350,51 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VPBHOSE8Trung lập234,0750,6+40…+6043,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1018400000-0,219,410,600,0310,23Chưa rõ cấu trúc4,321,91-4,723,040,221,765,40,03Morning Star6851,547,14,4651,58-14,823,5650,229.588.6750,640,30,31 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
APHHOSE8Trung lập7-1,5549,9+40…+6086,1TĂNG1Tích luỹ1030410000-7,7121,215,600,6618,86Chưa rõ cấu trúc-5,36,58-67,588,36,5171,18Bearish Engulfing834144,2-3,3640,44-7,733,33,5518.4250,730,35-0,051 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VOSHOSE8Trung lập12,54,1747,8+40…+6024,9Nghiêng giảm4Giảm giá1245100000-1,600,711,40-2,1513,01Chưa rõ cấu trúc-2,712,41-0,712,71,611,666,80,24Nến xanh thường71536,438,2-1,9651,16-33,3258,8736.7100,680,050,31 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
TRCHOSE8Trung lập22,45-0,6647,6+40…+6080,1TĂNG2Tăng giá2015110000-2119,711,101,964,67Kênh tăng1,721,63-3,722,9221,175,70,35Nến đỏ thường90843,541,71,8620,65-244,47,6355.1900,540,70,051 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VGCHOSE8Trung lập42,750,8346,4+40…+6026,4Nghiêng tăng1Tích luỹ101400000-0,8148,40-1,996,06Tam giác tăng341,1-3,943,10,840,495,30,15Three White Soldiers13445,544,41,1641,52-2325,715367.4750,520,050,71 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
DHAHOSE8Trung lập552,846,2+40…+6064,6Nghiêng tăng1Tích luỹ1025410000-0,5115,49,50-1,466,14Kênh tăng0,952,3-4,955,30,552,2650,11Hammer8939,342,1-2,7631,56-16,433,31,325.3250,640,30,11 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
PVTHOSE8Trung lập23,13,5943,8+40…+6067,9TĂNG2Tăng giá2023100000-5,1113,215,901,9614,76Chưa rõ cấu trúc-4,221,86-5,424,355,421,337,70,71Nến xanh thường86440,942,7-1,8610,85-22,454,3145,26.517.0750,66-0,10,31 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
LHGHOSE8Trung lập27,250,1842,7+40…+6033,9ĐI NGANG1Tích luỹ1070410000-0,614,140-0,395,58Hình chữ nhật1,426,6-2,427,40,626,373,20,17Spinning Top22747,144,32,9680,66-8,410,61,764.2350,410,50,41 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
TCBHOSE8Trung lập33,250,9140,5+40…+6016,7ĐI NGANG1Tích luỹ1018400000-5,5056,60-0,866,6Tam giác tăng-2,532,53-2,235,25,931,425,51,06Nến xanh thường38149,346,92,4591,57-19,219,8582,417.761.4600,460,150,51 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
SCLUPCoM8Trung lập26,8-2,1939,9+20…+4077,1TĂNG2Tăng giá20105110000-6,6131,96,906,442,26Kênh tăng-625,4-5,226,890,324,867,20,05Bearish Engulfing7648,740,97,7560,93-6,692,63,5129.4950,510,250,21 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
HIIHOSE8Trung lập10,55-0,9438,7+20…+4098,3TĂNG2Tăng giá2028310001-10,6161,922,9010,8114,95Nêm tăng-6,610,1-4,311,811,89,4510,41,14Three Black Crows15541,343,2-1,9600,89-10,6146,98,1791.3950,660,15-0,21 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
NVBHNX8Trung lập13,4-1,4738,5+20…+4050Nghiêng giảm1Tích luỹ1073410000-8,2013,412,60-0,2612,06Kênh tăng7,212,58-6,114,6912,447,21,25Nến đỏ thường75536,433,82,6631,36-19,332,710,1776.6550,540,150,151 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
FRTHOSE8Trung lập141,9-0,0738,2+20…+4032,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1030400000-6,315,97,60-1,61-1,79Kênh tăng-4,1137,49-3,1146,53,2132,366,70,48Long-Legged Doji4240,545,6-5,1591,66-17,741,662,6454.7150,470,150,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VTOHOSE8Trung lập10,951,8637,5+20…+4021ĐI NGANG1Tích luỹ10160400000-0,512,34,70-0,365,15Tam giác giảm-1,810,78-1,6110,510,533,90,12Three Inside Up6532,338,7-6,4611,13-149,71,7159.7300,430,30,31 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
BSRHOSE8Trung lập30,41,3336,8+20…+4072,6TĂNG2Tăng giá2031100000-5,31111403,2114,26Hai đáy1328,7-5,632,15,628,077,70,73Spinning Top13444,843,61,2621,06-22,4127,7368,412.629.7500,65-0,101 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
HDBHOSE8Trung lập27,80,5435,8+20…+4031,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1043210000-315,33,50-0,333,33Hình chữ nhật0,427,45-1,328,653,126,674,10,75Nến xanh thường41646,647,6-0,9580,9-7,327,6307,411.179.6700,310,350,51 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
PATUPCoM8Trung lập73035,5+20…+4045,2Nghiêng tăng1Tích luỹ104400000-1,217,313,40-1,715,83Kênh giảm10,168,37-6,373,91,269,484,80,26Nến xanh thường17642,146,1-4750,18-26,129,11,622.2200,690,05-0,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
SBGHOSE8Trung lập14,1-0,3533,6+20…+4077,4TĂNG2Tăng giá2013110000-3,1124,38,303,162,53Hình chữ nhật13,713,97-114,553,213,375,20,62Nến xanh thường14734,736,5-1,8610,81-3,150,64,2298.1200,510,35-0,21 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
HIDHOSE8Trung lập5,143,6330,6+20…+4050,2Nghiêng tăng1Tích luỹ109400001-14,9120,533,60-3,9553,97Chưa rõ cấu trúc-10,34,53-126,0417,54,4912,71,38Spinning Top13138,240,9-2,7660,81-56,864,75,11.032.3200,53-0,350,31 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
DCMHOSE8Trung lập34,30,8829,9+20…+4020,3Nghiêng giảm1Tích luỹ1015400000-1,70-6,98,40-0,8411,58Nêm giảm-132,82-4,334,91,732,445,40,32Piercing Line1668,842,426,3630,93-31,420,4113,93.455.5300,580,05-0,31 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
QNSUPCoM8Trung lập49,80,229,6+20…+4043,9Nghiêng tăng2Tăng giá2012310000-116,94,901,246,79Kênh tăng3,449,11-1,450,3148,52,60,38Nến xanh thường53045,342,72,6700,61-133,613,1265.3050,360,7-0,31 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VPIHOSE8Trung lập62,20,6529,1+20…+4060,5TĂNG2Tăng giá2021310000-1,9111,46,102,615,53Tam giác tăng-1,461,15-1,763,41,958,346,20,31Three White Soldiers17747,547,30,2580,84-1,934,5130,52.138.8290,280,7-0,11 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
AAAHOSE8Trung lập7,47-0,827,7+20…+4040,9ĐI NGANG1Tích luỹ1037410000-5,4174,70-0,546,33Kênh tăng0,17,3-2,37,95,87,065,51,05Bearish Engulfing20145,844,71,1570,86-13,117,215,52.093.8400,430,15-0,051 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
SJSHOSE8Trung lập55,2-1,2526,9+20…+4031,7TĂNG1Tích luỹ1019400000-8,217,98,200,828,19Tam giác giảm-5,851,57-6,656,261,951,596,50,29Three Inside Down8441,742,7-1570,1-25,9241,729.6800,36-0,10,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
SVNHNX8Trung lập3,8022,8+20…+40100TĂNG2Tăng giá2022110000-15,6148,617,907,185,93Tam giác tăng-11,63,62-4,94,518,43,2215,31,21Nến đỏ thường42237,932,15,8550,96-15,6123,51,6418.0300,310,050,151 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VEAUPCoM8Trung lập36,8-0,2721,3+20…+4038ĐI NGANG1Tích luỹ10398310000-2,916,44,30-0,094,62Chưa rõ cấu trúc-9,136,21-1,637,9335,892,51,21Gravestone Doji1338,541,7-3,2660,72-14,825,610,2280.2400,310,1501 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
PPTHNX8Trung lập15,3-0,6521,3+20…+40-14ĐI NGANG1Tích luỹ1026300000-0,70-0,40,60-0,061,68Kênh tăng-3,815,2-0,615,360,414,5350,07Nến đỏ thường18735,3332,3560,47-515,93,2213.0900,120,50,21 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
BFCHOSE8Trung lập48,351,1521,3+20…+40-25,2Nghiêng giảm1Tích luỹ1082200000-3,50-9,90,600,251,19Tam giác giảm-2,548,07-0,650,13,645,895,10,71Bullish Engulfing11236,645,6-9531,71-33,629,96,8141.3600,06-0,111 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
ABWUPCoM8Trung lập14,3020,6+20…+4055,7TĂNG2Tăng giá2061110000-4118,51,403,33-1,03Tam giác tăng-3,414,2-0,714,83,513,7340,88Long-Legged Doji12437,135,31,8550,91-458,91,7119.6750,140,250,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
ABBUPCoM8Trung lập17,5-0,5719,90…+2058,8TĂNG2Tăng giá20123310000-3,91191,804,943,3Nêm tăng-1,117,4-0,618,2417,082,41,67Nến đỏ thường29744,136,37,9560,7-7,483,312,9739.4800,130,250,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
BVHHOSE8Trung lập68,8-0,58190…+2028,4Nghiêng tăng1Tích luỹ4237400000-41-0,57,20-1,458,56Kênh tăng0,467,86-1,469,130,564,885,70,09Spinning Top27044,445-0,5570,89-22,34944,8661.4600,37-0,1-0,051 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VJCHOSE8Trung lập132,80,6118,90…+2014,6Nghiêng giảm1Tích luỹ104400000-3,801,94,70-0,596,87Chưa rõ cấu trúc-7,7131,99-0,61383,9126,954,40,89Nến xanh thường44543,245-1,8600,75-21,535,5150,31.172.5150,35-0,101 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
SCGHNX8Trung lập64,60,16170…+203,3ĐI NGANG1Tích luỹ10210400000-3,61-0,50,700,08-0,26Chưa rõ cấu trúc-12,864,2-0,664,90,563,741,30,34Nến xanh thường30443,145,2-2,1491,02-1813,31,625.3000,030,050,71 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
PCHHNX8Trung lập18,51,0914,60…+209,1ĐI NGANG1Tích luỹ1014300000-1,11-2,22,20-0,312,01Chưa rõ cấu trúc-12,218,3-1,118,71,117,754,10,27Nến xanh thường19237,539,5-2551,1-1312,12108.7400,180,3-0,11 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
AASUPCoM8Trung lập9014,40…+2028,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1010400000-5,317,113,70-2,3322,05Tam giác giảm208,67-3,79,55,68,297,90,7Nến đỏ thường36737,339,9-2,5610,48-26,232,414,91.712.3650,39-0,1-0,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
PGCHOSE8Trung lập14,14,0613,60…+2054TĂNG1Tích luỹ10137210000-6,919,67,300,9110,11Tam giác tăng-2,814,06-0,315,157,412,9780,93Marubozu tăng17938,638,7-0,2550,55-18,721,11,285.5900,280,15-0,31 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
DVPHOSE8Trung lập74-0,5413,30…+2038,8TĂNG2Tăng giá2076110000-317,90,701,841,27Nêm tăng4,573,79-0,3751,472,412,20,63Bearish Engulfing11448,340,18,2550,37-325,51,114.6550,150,35-0,151 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
GMDHOSE8Trung lập77,41,4412,50…+2030,5Nghiêng tăng2Tăng giá2095310000-5,612,60,901,76-1,3Hình chữ nhật-376,92-0,681,3574,433,81,31Nến xanh thường9174641,94,1531,01-114059764.8800,060,050,41 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
CSMHOSE8Trung lập13,1011,40…+20-11,6ĐI NGANG3Phân phối3019210000-12,402-4,7190,1-5,76Kênh tăng-12,113,08-0,113,291,412,087,80,18Nến xanh thường88538,540,1-1,6460,53-1615,91,184.8350,060,050,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
STBHOSE8Trung lập76,5-0,52100…+2048,3TĂNG2Tăng giá20185310000-3,219,32,802,883,46Tam giác tăng2,176,32-0,2793,373,114,40,74Nến đỏ thường1.11740,541,9-1,5540,48-3,266,52543.323.7250,030,350,051 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
KLBHOSE8Trung lập12,4-1,28,90…+2029,3ĐI NGANG1Tích luỹ1044210000-8,207,71,800,362Tam giác tăng-5,312,27-113,26,511,6661,08Nến đỏ thường38846,738,38,3521,2-15,628,84,4349.880-0,090,050,651 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
PHPUPCoM8Trung lập43,70,468,80…+2051TĂNG2Tăng giá2038310000-11,5115,83,403,25-5,69Kênh tăng-9,942,27-3,344,912,840,786,70,41Nến xanh thường54134,838,8-4490,37-11,555,88,1182.4750,10,050,11 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
SSBHOSE8Trung lập19,45-2,758,20…+2083,9TĂNG2Tăng giá3214310000-21,6127,414,204,6423,15Kênh tăng-19,319,42-0,224,827,517,2511,32,43Three Black Crows4658,742,216,5530,73-21,64776,63.758.0700,32-0,2-0,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VNZUPCoM8Trung lập559,81,7680…+2054,5TĂNG3Phân phối306210000-23,3134,81,407,88-4,94Kênh giảm-6,9552,31-1,3585,14,5532,834,80,94Doji16137,342-4,7450,42-23,381,81,42.3550,07-0,20,41 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
BVSHNX8Trung lập2807,40…+20-1Nghiêng giảm1Tích luỹ1057410000-8,801,61,20-0,996,43Kênh tăng-5,427,66-1,228,170,625,7580,08Nến xanh thường1.07137,339,8-2,6500,53-26,527,324,9875.8150,07-0,20,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
BMPHOSE8Trung lập145-0,686,80…+20-2,5GIẢM1Tích luỹ10113410000-5,502,4-1,28-0,740,7Chưa rõ cấu trúc-6,4143,63-0,9146,711,2140,423,20,37Bearish Engulfing17141,542,8-1,3510,65-19,726,510,472.260-0,050,150,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VC3HNX8Trung lập23,51,296,50…+20-30,1GIẢM1Tích luỹ103400000-2,90-3,1-0,93-0,951,27Kênh giảm-6,622,8-323,620,522,583,90,13Bullish Engulfing15549,741,58,2471,02-14,25,129,51.249.409-0,140,050,71 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
DGWHOSE8Trung lập44,5-2,845,70…+2032,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1034400000-5,316,39,10-1,215,57Tam giác tăng3,143,91-1,3475,641,037,80,72Nến đỏ thường57641,244,4-3,3540,69-21,341,590,82.066.7300,24-0,1-0,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
CQNUPCoM8Trung lập29,80,345,20…+20-23,6ĐI NGANG1Tích luỹ10216400000-5,10-1,8-0,722-0,29-0,98Hình chữ nhật-5,229,1-2,329,860,228,962,80,07Nến xanh thường28127,837,2-9,4461,22-15,36,31,551.460-0,130,150,51 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
BAFHOSE8Trung lập31,850,635,20…+2028,8TĂNG1Tích luỹ1050210000-3,515,6200,3-1,96Tam giác giảm3,431,3-1,732,090,730,962,80,27Nến xanh thường24145,644,90,8511,08-3,525,453,61.668.5050,040,25-0,11 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VICHOSE8Trung lập2320,873,70…+2047,2TĂNG2Tăng giá20115310000-12,5116,13,706,735,59Chưa rõ cấu trúc-9,4223,84-3,5240,953,9213,3780,48Nến xanh thường97744,743,21,5490,25-12,5218,71.331,35.519.0900,080,05-0,11 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
HSLHOSE8Trung lập9,08-0,113,60…+2037,8TĂNG2Tăng giá2028110000-17,1129,81,105,44-9,78Kênh tăng-13,18,98-1,19,5358,1410,40,48Doji13754,742,112,6480,23-31,793,23,5356.7900,01-0,20,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
NTPHNX8Trung lập52,5-0,763,30…+2036,4Nghiêng tăng1Tích luỹ10108410000-5,416,24,20-0,044,53Kênh tăng-4,752,06-0,855,55,749,076,50,87Spinning Top21542,341,90,5540,83-20,126,911,1209.0450,2-0,1-0,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
MBBHOSE8Trung lập19,90,253,10…+20-14,4Nghiêng tăng1Tích luỹ4278300000-6,11-2,700-1,03-3,29Chưa rõ cấu trúc-5,519,89-020,241,719,23,50,48Doji11147,843,44,4460,66-15,811,9240,911.900.830-0,03-0,150,41 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
DBDHOSE8Trung lập46,951,291,70…+20-29,2GIẢM1Tích luỹ1081400000-40-3-0,717-0,92-3,58Tam giác giảm-3,945,2-3,747,040,244,894,40,04Three Inside Up3345,540,15,3490,03-10,351,735.380-0,160,050,51 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
KDCHOSE8Trung lập50,9-0,21,40…+2017,1ĐI NGANG1Tích luỹ1085410000-3,112-0,110,11-1,77Chưa rõ cấu trúc-3,650,2-1,450,970,149,430,05Doji41344,138,95,1390,77-4,431,54,893.765-0,180,250,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
HVHHOSE8Trung lập10,70,940,10…+2012,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1022410000-10,811,10,20-1,20,35Tam giác giảm-5,710,68-0,210,841,310,135,40,24Bullish Engulfing7354,843,211,6490,57-2415,12,6239.5750,1-0,2-0,11 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
MVNUPCoM8Trung lập60,12,91-0,1−20…00,7Nghiêng tăng3Phân phối3015210000-1812,9-0,27-0,7-17,27Tam giác cân-9,858,41-2,860,250,254,998,50,03Morning Star4932,742,5-9,8451,1-28,650,3116.400-0,2-0,411 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
ORSHOSE8Trung lập13,40-0,6−20…0-11ĐI NGANG1Tích luỹ1063410000-10,70-0,7-2,217-0,13-4,29Tam giác tăng-8,212,75-4,913,460,512,7350,09Doji47530,337-6,7470,71-17,812,628,22.097.855-0,140,050,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
PHRHOSE8Trung lập32,451,41-1,1−20…0-12,2Nghiêng giảm1Tích luỹ102300000-5,20-3,70,80-0,64-1,53Kênh giảm-3,632,19-0,832,520,230,954,60,05Nến xanh thường78046,4442,4520,5-2022,820,6626.4470,08-0,2-0,11 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
DPMHOSE8Trung lập22,6-0,44-2,6−20…00,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1075300000-4,81-6,42,10-0,152,62Hình chữ nhật-322,13-2,122,670,321,435,20,06Three Outside Down3953,9449,8510,87-32,61285,93.770.0800,07-0,2-0,151 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
KSVHNX8Trung lập106,2-3,54-3,9−20…0-12,8Nghiêng tăng3Phân phối123110000-2211-3,11-0,81-8,52Tam giác cân-5,5105,12-1106,910,797,418,30,08Marubozu giảm3542,941,61,3450,94-30,8955,146.275-0,05-0,20,151 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VNMHOSE8Trung lập59,8-1,32-6−20…09,2Nghiêng tăng1Tích luỹ1078310000-7,110,6-1,41-1,52-4,14Chưa rõ cấu trúc-6,659,45-0,660,621,457,743,40,4Bearish Engulfing17546,341,74,6440,82-18,312,2149,12.450.845-0,230,050,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
SBTHOSE8Trung lập22,750,66-7,3−20…031TĂNG1Tích luỹ1028410000-5,816,12,400,19-3,06Chưa rõ cấu trúc-5,822,25-2,222,880,621,963,50,16Bullish Engulfing1725041,28,8500,91-12,618,9271.177.855-0,040,05-0,31 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
AAVUPCoM8Trung lập61,69-7,6−20…0-45,1Nghiêng giảm1Tích luỹ1094200000-9,10-10,6-4,1810,11-1,29Tam giác giảm-15,55,6-6,76,020,25,577,20,03Nến xanh thường40829,233,2-4460,99-36,213,21,3220.285-0,14-0,350,41 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VVSHOSE8Trung lập85,1-1,96-7,6−20…0-0,5Nghiêng tăng3Phân phối309210000-21,615,3-9196,92-11,04Kênh giảm-5,380,83-587,12,379,027,10,33Nến đỏ thường9351,650,41,2440,97-22,5316,67,991.185-0,28-0,20,651 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
TCOHOSE8Trung lập10,70,94-8,4−20…0-8,4Nghiêng giảm1Tích luỹ1065300000-11,90-10,5-0,641,39-4,98Tam giác giảm-9,310,35-3,310,760,610,184,90,12Doji82940,541,7-1,2470,54-35,533,64,8444.465-0,16-0,450,51 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
BIGUPCoM8Trung lập54,17-8,6−20…014,5Nghiêng tăng1Tích luỹ109400000-12,31-8,74,50-0,546,76Chưa rõ cấu trúc-12,34,9-25,459,14,4411,20,81Nến xanh thường2333034,8-4,8520,31-45,1272,6503.1300,04-0,45-0,11 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
PITHOSE8Trung lập8,85-0,34-8,8−20…052,4TĂNG2Tăng giá3329110000-25,6112,75,104,314,24Chưa rõ cấu trúc-258,42-4,99,375,88,039,30,63Nến đỏ thường60437,438,1-0,7460,04-25,649,22,1179.2950,1-0,4-0,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
MCHHOSE8Trung lập141-0,49-9,3−20…017,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1021410000-3,412,91,50-1,1-0,21Tam giác giảm6138,88-1,5142,521,1136,633,10,35Nến đỏ thường48244,6431,6490,25-23,640,791,7640.8000,03-0,2-0,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
NAFHOSE8Trung lập480,1-10,4−20…04,9Nghiêng giảm1Tích luỹ105300000-1,40-1,3-0,3132,05-0,17Kênh tăng-10,547,7-0,648,150,347,31,50,21Nến xanh thường55237,940,9-3430,66-1160,618372.740-0,160,05-0,11 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
EVSHNX8Trung lập5,3-1,85-11−20…0-8,4Nghiêng giảm1Tích luỹ1062410000-13,102,6-3,720-1,1-5,02Kênh giảm-5,45,19-2,15,422,24,799,60,23Nến đỏ thường41038,335,32,9510,24-29,320,51,3252.795-0,27-0,10,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
SHIHOSE8Trung lập141,08-11,6−20…0-8,6ĐI NGANG1Tích luỹ1024400000-61-1,3-1,220,17-0,36Hình chữ nhật-4,413,5-3,614,161,213,295,10,23Nến xanh thường89934,538,2-3,7400,49-27,14,93,5245.490-0,29-0,20,51 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
POMUPCoM8Trung lập3,4-2,86-11,7−20…0-28,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1038410000-62,216,1-14,812-6,3-1,4Tam giác tăng-5,63,21-5,73,74102,429,40,34Doji59037,637,50,2450,32-62,2142,913,43.375.3350-0,45-0,151 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
TLDHOSE8Trung lập8,10-14,4−20…0-32,3ĐI NGANG1Tích luỹ1078300000-3,50-3,2-2,554-0,23-2,18Hình chữ nhật-6,17,66-5,48,211,47,843,30,43Dragonfly Doji5133,341,2-7,9150,08-6,95,71,7202.835-0,360,3501 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
DSHUPCoM8Trung lập12,10,83-14,9−20…0-54,3GIẢM4Giảm giá129100000-17,70-14,8-5,585-0,01-4,39Tam giác tăng-32,811,3-6,612,160,511,336,40,08Nến xanh thường5824,137,4-13,3441,5-40,719,81,188.890-0,36-0,350,71 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
PVSHNX8Trung lập31,6-2,17-17−20…0-9,1Nghiêng tăng1Tích luỹ4337400000-10,51-3,32,80-1,180,14Nêm tăng-7,930,74-2,731,840,828,569,60,08Nến đỏ thường1.10944,244,2-0460,65-32,843,8127,63.882.599-0,17-0,2-0,151 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VSFUPCoM8Trung lập25,70,78-17,6−20…0-14,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1038210000-20,71-4,2-5,8320,25-1,94Tam giác tăng-20,725,2-1,925,930,924,913,10,28Dragonfly Doji4634,839-4,2441,47-26,67,11,142.580-0,33-0,20,31 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
EVFHOSE8Trung lập11,6-0,43-19,2−20…0-49,7Nghiêng giảm1Tích luỹ10143200000-10,80-11,3-4,9660,3-6,87Kênh giảm-8,710,9-611,882,411,054,70,5Nến đỏ thường47543,239,83,4390,75-23,99,416,71.414.270-0,42-0,20,51 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
GASHOSE8Trung lập80,5-1,83-19,4−20…0-6,9Nghiêng tăng1Tích luỹ428400000-10,91-0,34,70-3,75-0,44Kênh tăng-9,479,78-0,980,760,374,517,40,04Three Black Crows20150,845,15,6460,62-3747,9143,91.673.140-0,06-0,65-0,151 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
TTAHOSE8Trung lập10,9-0,91-20,7−40…−20-0,9ĐI NGANG1Tích luỹ1068410000-80-2,2-2,4110,38-7,3Tam giác tăng-7,610,8-0,911,031,210,44,60,27Nến đỏ thường31842,540,61,8380,55-15,27,91,4125.915-0,41-0,150,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
OCBHOSE8Trung lập10,2-0,97-21,6−40…−20-19,2Nghiêng giảm1Tích luỹ1078410000-8,10-0,6-3,1160,3-6,52Tam giác cân-7,310,05-1,510,260,69,843,60,16Nến đỏ thường36038,944,8-5,9380,39-14,612,922,22.116.670-0,43-0,150,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
TDPHOSE8Trung lập27,3-0,73-21,7−40…−208,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1010210000-1411,2-140,12-3,34Chưa rõ cấu trúc-1427,05-0,927,59124,4910,30,1Nến xanh thường47132,141-9411,99-16,227,58,6294.658-0,36-0,150,151 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
DSEHOSE8Trung lập21,75-1,14-24,5−40…−20-24Nghiêng giảm1Tích luỹ4370400000-7,50-4,5-2,55-1,05-5,31Tam giác tăng-6,321,7-0,222,312,621,0930,85Three Black Crows5839,743,8-4,2391,49-22,96,411,5514.605-0,39-0,40,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
CTFHOSE8Trung lập19,20-25,3−40…−2015,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1033410000-10,313,1-1,920,55-6,01Chưa rõ cấu trúc-9,718,64-2,919,571,917,946,60,3Long-Legged Doji503840,6-2,6320,93-10,319,65,9288.320-0,460,050,051 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
SZLHOSE8Trung lập27,2-0,18-26,6−40…−20-12,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1012300000-9,31-1,9-1,830,65-4,94Hai đỉnh-7,627-0,727,691,826,064,20,43Three Black Crows9348,441,17,3360,13-11,215,91,655.455-0,34-0,15-0,151 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VCKHOSE8Trung lập28,5-0,87-27,2−40…−20-54,9Nghiêng giảm1Tích luỹ1014000000-10,40-11,9-4,6550,25-5,14Tam giác giảm-9,127,5-3,529,363275,30,57Doji54040,5-0,5420,63-25,28,362,92.140.275-0,5-0,20,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
KSFHNX8Trung lập77,2-1,03-27,7−40…−20-12,9ĐI NGANG1Tích luỹ1076300000-9,21-5,6-2,250,83-1,06Hình chữ nhật-6,377-0,378,922,274,1240,56Three Outside Down1553,34211,3410,64-36,726,610,4131.175-0,26-0,650,051 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
GEXHOSE8Trung lập24-0,41-28,2−40…−20-36,7GIẢM1Tích luỹ104400000-11,80-11,5-0,92-0,52-7,01Chưa rõ cấu trúc-9,322,3-7,124,210,922,17,90,11Three Black Crows18451,645,95,8470,5-4721,8207,58.541.805-0,44-0,450,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
TNIHOSE8Trung lập5,130,39-30,2−40…−20-29,8Nghiêng tăng1Tích luỹ105310000-28,61-1,3-13,8200,97-14,2Hình chữ nhật-7,74,98-2,95,21,44,5611,10,12Inverted Hammer4751,1429370,07-33,231,22,4451.035-0,5-0,40,41 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
BWEHOSE8Trung lập40,25-1,47-36,8−40…−20-34,9GIẢM1Tích luỹ1070410000-10,40-6,1-6,126-0,56-5,18Chưa rõ cấu trúc-1141,713,638,833,51,02Nến đỏ thường47843,542,60,9303,43-16,41,51,125.830-0,7-0,40,651 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
PVDHOSE8Trung lập18-1,91-46,7−60…−40-30,8ĐI NGANG1Tích luỹ1044200000-11,80-8,4-3,820,3-5,92Tam giác tăng-8,617,35-3,618,72416,816,60,6Three Black Crows28749,544,74,8390,83-3459,8114,46.002.395-0,51-0,65-0,151 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
NVLHOSE8Trung lập11,85-2,87-55,6−60…−40-53,1Nghiêng tăng1Tích luỹ10118400000-16,81-11,4-8,3120,99-10,59Tam giác giảm-7,411,65-1,712,636,611,066,70,99Nến đỏ thường48044,245,2-1341,13-39,527,1161,912.887.950-0,78-0,650,21 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
GEEHOSE9TRÁNH – Pha 473,94,2339,9+20…+40-30,6Nghiêng giảm4Giảm giá4057100000-4,10-16,810,30-5,6615,01Kênh giảm16,667,01-9,388,1519,368,337,52,56Nến xanh thường18140,346,1-5,7641,29-45,930,7101,81.566.0800,470,10,51 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
LASHNX9TRÁNH – Pha 412,54,1731,8+20…+40-37,2Nghiêng giảm4Giảm giá4088100000-2,30-15,13,80-4,223,67Hình chữ nhật012,05-3,614,314,411,696,52,22Morning Star10342,737,45,3594,24-41,613,62,6214.0150,330,10,51 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VPXHOSE9TRÁNH – Pha 425,450,9931,3+20…+40-31,2Nghiêng giảm4Giảm giá4017000000-3,20-7,40,80-1,80,95Chưa rõ cấu trúc-3,125,25-0,826,33,324,15,30,63Nến xanh thường4233,340,4-7,1571,66-26,210,222,3893.5100,22-0,111 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
PC1HOSE9TRÁNH – Pha 421-0,2426,7+20…+40-25,6Nghiêng giảm4Giảm giá4021100000-4,80-6,51,20-2,273,05Hình chữ nhật-320,92-0,421,452,119,984,90,44Nến xanh thường4854845,22,8580,8-34,826,132,81.593.5400,26-0,10,651 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
GVRHOSE9TRÁNH – Pha 432,90,326,5+20…+4013,2Nghiêng giảm4Giảm giá409100000-3,90-0,680-2,681,59Tam giác cân-1,531,92-333,110,630,886,10,1Shooting Star3351,548,23,3611,22-29,336,275,72.360.8400,31-0,10,51 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VTPHOSE9TRÁNH – Pha 452,80,3826+20…+40-25,5Nghiêng giảm4Giảm giá4079100000-9,10-4,93,60-4,68-1,14Tam giác cân-750,98-3,454,9450,294,80,84Three White Soldiers9837,844,9-7,1581,47-35,921,728,4553.7800,32-0,350,71 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
IDCHNX9TRÁNH – Pha 433,4-0,6180…+20-23,9Nghiêng giảm4Giảm giá4015100000-5,10-92,50-2,963,13Nêm giảm-2,632,57-2,534,12,131,475,80,36Nến đỏ thường39144,845-0,3590,99-26,920,741,41.291.1250,230,050,151 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
BMIHOSE9TRÁNH – Pha 413,951,0917,40…+20-2,3Nghiêng tăng4Giảm giá40124100000-1,81-3,25,30-3,887,46Kênh giảm-17,213,72-1,714,21,813,25,40,33Nến xanh thường99338,341,2-2,9580,48-33,817,51,177.4000,29-0,10,11 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
SIPHOSE9TRÁNH – Pha 450016,20…+20-1,7Nghiêng giảm4Giảm giá406100000-3,30-3,91,90-1,511,37Tam giác giảm-2,249,18-1,651,12,248,253,50,63Long-Legged Doji2934,545,3-10,9580,54-2010,73,571.9400,150,30,051 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
MSNHOSE9TRÁNH – Pha 470,1-0,9916,10…+20-0,2Nghiêng giảm4Giảm giá4076100000-2,20-3,23,60-2,031,22Tam giác cân-0,168,77-1,971,72,367,24,10,55Nến đỏ thường90139,341,8-2,5581-25,413,6297,94.316.0800,25-0,10,151 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
KHGHOSE9TRÁNH – Pha 44,723,7413,50…+20-46,9GIẢM4Giảm giá40142300000-4,30-8,4-0,913-5,13-2,54Chưa rõ cấu trúc-164,71-0,34,760,94,563,50,25Bullish Engulfing5731,641,8-10,2523,06-46,16,16,71.413.7700,01-0,3511 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
YEGHOSE9TRÁNH – Pha 47,71-0,3912,80…+20-39,6Nghiêng giảm4Giảm giá40137100000-3,50-132,70-6,061,27Nêm giảm-1,47,51-2,67,861,97,334,90,4Nến đỏ thường46139,942,3-2,4601,63-45,913,94,6622.7150,16-0,20,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
NTCHOSE9TRÁNH – Pha 4130,40,46120…+20-10,3Nghiêng giảm4Giảm giá40124100000-1,10-4,81,30-2,562,08Hình chữ nhật-19,4128,98-1,1130,80,3128,371,60,2Nến đỏ thường51540,846,2-5,4630,37-22,13,81,18.4900,150,050,11 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
TPBHOSE9TRÁNH – Pha 414,6-0,6811,20…+20-36Nghiêng giảm4Giảm giá4045100000-30-6,710-2,291,39Tam giác giảm-1,414,46-114,851,714,073,70,47Three Inside Down4353,545,48,1541,07-246,21188.181.9800,1-0,10,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
MWGHOSE9TRÁNH – Pha 473,40,6910,50…+20-14,1Nghiêng giảm4Giảm giá4041100000-3,30-5,31,70-2,44-0,33Tam giác cân-3,372,75-0,975,93,470,144,40,77Bullish Engulfing14246,547,9-1,5530,73-2119,3177,92.445.6900,04-0,10,51 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VGIUPCoM9TRÁNH – Pha 482,7-0,9680…+20-13,9Nghiêng giảm4Giảm giá4014100000-6,40-3,42,90-5,290,11Tam giác tăng-2,582,02-0,885,583,577,795,90,59Nến đỏ thường4124144,3-3,3540,94-39,444,721248.0300,13-0,350,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VGTUPCoM9TRÁNH – Pha 4110,926,90…+20-20,1Nghiêng giảm4Giảm giá4044100000-10,80-4,9-0,32-2,17-4,01Chưa rõ cấu trúc-9,410,5-4,511,030,310,464,90,06Nến xanh thường51833,237,2-3,9471,17-31,88,92,8255.590-0,15-0,211 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
REEHOSE9TRÁNH – Pha 446,1-1,285,10…+20-32,7Nghiêng giảm4Giảm giá4060100000-5,30-9,40,30-1,882,35Tam giác giảm-4,845,95-0,347,653,444,782,91,17Marubozu giảm19836,443,4-7,1500,85-28,58,515,3331.975-0,06-0,20,651 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
DPRHOSE9TRÁNH – Pha 437,9-2,073,30…+20-2,8Nghiêng giảm4Giảm giá4014300000-3,80-4,12,80-1,073,07Chưa rõ cấu trúc-14,337,71-0,539,4436,3740,98Nến đỏ thường96943,342,31532,46-21,912,89,7256.1650,07-0,20,151 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
TTFHOSE9TRÁNH – Pha 41,676,37-1,2−20…0-55,6GIẢM4Giảm giá40130100000-12,10-25,1-3,4180-7,98-1,99Kênh giảm-311,56-6,31,733,51,547,90,44Marubozu tăng9640,642,3-1,7573,11-60,5211,5925.695-0-0,350,31 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VTDUPCoM9TRÁNH – Pha 44,40-1,6−20…0-65,4GIẢM4Giảm giá40253100000-26,70-17,2-5,722-4,76-1,88Kênh giảm-124-9,14,461,23,9410,50,12Long-Legged Doji14928,935,1-6,2451,44-42,9101,2257.880-0,09-0,450,651 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
TNGHNX9TRÁNH – Pha 416,70-2,2−20…0-37,6Nghiêng giảm4Giảm giá406100000-6,90-11,50,20-1,89-2,56Tam giác giảm-3,516,67-0,217,44,2164,21Gravestone Doji8042,542,5-0510,62-35,317,14,3256.430-0,05-0,450,51 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
TALHOSE9TRÁNH – Pha 4233,14-2,2−20…0-42,5GIẢM4Giảm giá4082100000-12,90-16,5-0,314-4,49-7,12Tam giác cân-7,621,8-5,223,070,321,655,90,05Nến xanh thường12844,5440,5487,43-41,4183129.610-0,22-0,4511 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
AFXHOSE9TRÁNH – Pha 49,950,61-2,3−20…0-29,4Nghiêng giảm4Giảm giá4032100000-9,60-3,6-1,517-1,02-1,62Hình chữ nhật-7,99,5-4,59,970,29,583,70,07Nến xanh thường3412932,9-3,9461,01-29,433,11,4137.300-0,07-0,10,21 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
MIGHOSE9TRÁNH – Pha 415,70,96-2,6−20…0-35,5GIẢM4Giảm giá4016100000-3,70-5,4-0,98-1,53-2,14Kênh giảm-10,615-4,515,780,514,984,60,1Nến xanh thường43038,641-2,4480,53-21,911,11,276.940-0,14-0,10,41 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VFSHNX9TRÁNH – Pha 410,11-3,3−20…0-35Nghiêng giảm4Giảm giá40216100000-7,30-10,30,20-4,06-0,63Kênh giảm-5,610,08-0,210,281,89,436,60,27Nến xanh thường32132,737,7-5470,47-43,412,26,6634.950-0,04-0,450,41 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
FOXUPCoM9TRÁNH – Pha 462,80,32-5,1−20…0-58,8GIẢM4Giảm giá4045100000-6,70-15,1-1,384-4,85-1,06Nêm giảm-5,662,28-0,863,61,360,743,30,39Nến đỏ thường4744642,93,1500,83-42,915,23,860.830-0,07-0,450,41 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
FPTHOSE9TRÁNH – Pha 464,7-0,92-5,2−20…0-22,8Nghiêng tăng4Giảm giá40142100000-4,91-3,11,60-4,840,99Chưa rõ cấu trúc-764,29-0,665,581,461,964,20,32Three Black Crows25556,145,310,8470,51-33,615,7456,46.891.8690,03-0,40,051 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
CTRHOSE9TRÁNH – Pha 472,7-1,89-5,2−20…0-20,1Nghiêng giảm4Giảm giá4014100000-7,90-3,1-1,11-2-3,37Kênh giảm-5,771,3-1,973,51,170,053,70,3Nến đỏ thường4474746,30,7441,07-26,71114,9200.495-0,24-0,20,651 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
SSIHOSE9TRÁNH – Pha 420,7-0,72-6−20…0-14,3Nghiêng giảm4Giảm giá40129100000-4,80-4,33,30-2,44-2,24Tam giác tăng-4,420,03-3,220,941,119,6750,23Nến đỏ thường1.21542,744,8-2,1500,58-34,519,242020.025.480-0,1-0,20,21 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
HAGHOSE9TRÁNH – Pha 413,95-0,36-7−20…0-41,7GIẢM4Giảm giá4060100000-4,50-7,8-0,992-2,65-2,1Nêm tăng-17,513,25-5140,313,53,30,1Nến xanh thường82541,742,9-1,2460,52-27,55,321,51.538.385-0,2-0,10,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
SCSHOSE9TRÁNH – Pha 444,3-0,11-7,6−20…0-33,8GIẢM4Giảm giá4042100000-4,60-7,3-0,32-2,13-1,97Tam giác giảm-3,243,99-0,744,430,343,272,30,12Doji13240,242,3-2,2500,46-21,35,53,989.450-0,18-0,20,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VABHOSE9TRÁNH – Pha 49,050,56-7,8−20…0-37GIẢM4Giảm giá405100000-3,80-3,4-0,85-1,16-1,82Chưa rõ cấu trúc-13,88,91-1,59,10,68,812,60,21Inverted Hammer4503416450,68-195,44441.365-0,280,050,41 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
NRCHNX9TRÁNH – Pha 44,7-2,08-8,5−20…0-63GIẢM4Giảm giá4041100000-7,80-17,5-3,253-2,42-1,74Hình chữ nhật-64,7-0,14,853,34,38,50,38Three Inside Down4327,933,3-5,4470,97-396,83,4723.350-0,21-0,450,651 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VIBHOSE9TRÁNH – Pha 413,4-0,37-9,3−20…0-22,9GIẢM4Giảm giá4055100000-3,50-6,3-0,42-1,450,5Chưa rõ cấu trúc-11,913,15-1,913,460,412,864,10,1Doji12247,544,82,8470,43-25,34,4695.099.117-0,21-0,20,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
GILHOSE9TRÁNH – Pha 48,12-0,49-9,9−20…0-32,6Nghiêng giảm4Giảm giá40202100000-12,30-27,64,90-6,823,67Tam giác cân-6,67,9-2,78,656,57,576,80,96Shooting Star7146,541,84,7530,74-56,226,71,4176.110-0,16-0,350,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
ELCHOSE9TRÁNH – Pha 413,6-0,73-10,2−20…0-60,5GIẢM4Giảm giá40137100000-13,70-12,5-2,830-7,28-1,72Tam giác giảm-11,613,53-0,5142,912,686,70,43Hanging Man15024,741,8-17,1481,05-45,77,94,3320.940-0,17-0,350,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
NT2HOSE9TRÁNH – Pha 420,85-0,24-11,9−20…0-43,7GIẢM4Giảm giá4039100000-4,80-11-0,92-3,19-1,3Kênh giảm-4,120,69-0,821,050,920,252,90,33Three Inside Down6448,442,75,7490,34-29,23,29,7468.085-0,15-0,20,051 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
TV2HOSE9TRÁNH – Pha 425,65-0,19-12,7−20…0-42,6GIẢM4Giảm giá4082100000-6,70-17,1-0,82-4,19-1,19Tam giác cân-5,525-2,525,850,824,64,10,19Hanging Man9346,243,52,8430,8-4211,52,493.735-0,28-0,450,651 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
HPXHOSE9TRÁNH – Pha 44,07-0,49-12,8−20…0-49GIẢM4Giảm giá4041100000-90-9,5-2,45-3,09-2,52Tam giác giảm-7,53,92-3,74,10,63,9140,15Spinning Top10742,140,81,3451,88-26,54,13,1761.240-0,26-0,20,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
EIBHOSE9TRÁNH – Pha 416,71,21-13,2−20…0-66,3GIẢM4Giảm giá4046100000-10,50-17,8-3,595-3,1-2,85Kênh giảm-8,516,67-0,217,313,615,964,40,82Nến xanh thường99635,538-2,4460,85-39,15,768,74.141.360-0,2-0,450,41 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VPLHOSE9TRÁNH – Pha 479,72,18-13,3−20…0-14,9Nghiêng giảm4Giảm giá404100000-9,60-4,210-1,294,55Chưa rõ cấu trúc-7,278,94-181,041,773,757,50,23Bullish Engulfing156039,920,1480,38-28,21991,21.113.500-0,05-0,2-0,31 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
BIDHOSE9TRÁNH – Pha 435,75-0,42-13,5−20…0-31,1GIẢM4Giảm giá4018100000-5,60-5,4-0,11-3,91-2,24Kênh giảm-10,335,2-1,535,790,134,3240,03Nến đỏ thường73143,643,7-0450,81-31,711,21333.670.080-0,17-0,20,051 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
D2DHOSE9TRÁNH – Pha 429,05-1,53-13,8−20…0-20,1Nghiêng giảm4Giảm giá4081100000-5,70-102,60-2,614,3Kênh tăng-5,128,31-2,529,431,327,764,50,3Three Black Crows16748,543,25,3472,3-24,513,72,481.120-0,15-0,2-0,051 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
DPGHOSE9TRÁNH – Pha 4280,36-14,2−20…0-71,9GIẢM4Giảm giá4087100000-12,90-23,6-2,997-5,37-7,26Tam giác tăng-8,226,4-5,728,040,226,650,03Hammer3834,247,5-13,2460,89-43,69,88,2291.710-0,25-0,450,51 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
HT1HOSE9TRÁNH – Pha 411,90,85-14,5−20…0-53,3GIẢM4Giảm giá40112100000-12,80-12,6-2,52-3,04-4,68Tam giác cân-5,211,6-2,512,010,911,3150,19Nến đỏ thường1.03540,939,71,2450,65-41,96,63,1254.240-0,26-0,450,51 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
DGCHOSE9TRÁNH – Pha 435,951,84-16,6−20…0-39,9Nghiêng giảm4Giảm giá40188100000-9,60-14,31,60-5,88-3,17Nêm tăng-7,935,39-1,636,762,333,835,90,38Morning Star11240,244,1-3,9490,52-56,12137,51.010.135-0,09-0,45-0,11 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
TIGHNX9TRÁNH – Pha 45,80-18,1−20…0-52,4GIẢM4Giảm giá40134100000-7,90-11,2-1,417-5,52,11Nêm giảm-4,95,6-3,45,810,15,4560,01Dragonfly Doji26226,336,8-10,4490,82-393,64,5763.235-0,04-0,45-0,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
MSHHOSE9TRÁNH – Pha 429,8-0,5-20−20…0-50,5GIẢM4Giảm giá4014100000-6,90-11,3-2,5102-2,12-1,63Chưa rõ cấu trúc-19,629,7-0,330,211,429,2120,69Nến đỏ thường4464646,7-0,8390,57-25,84,92,168.280-0,32-0,40,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
BCMHOSE9TRÁNH – Pha 440,2-1,83-20,3−40…−20-58,2GIẢM4Giảm giá40134100000-14,50-19,3-0,61-6,89-2,91Chưa rõ cấu trúc-9,638,6-440,440,637,446,90,09Evening Star7647,441,16,3460,7-51,118,624,7597.285-0,31-0,450,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
MMLUPCoM9TRÁNH – Pha 427-1,82-20,7−40…−20-59,4GIẢM4Giảm giá40127100000-18,70-11,1-2,814-4,54-5,92Chưa rõ cấu trúc-8,525,8-4,427,411,525,366,10,25Evening Star5156,94016,9461,42-39,311,62,385.010-0,11-0,65-0,051 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
NNCHOSE9TRÁNH – Pha 437,90-21,6−40…−20-73,5GIẢM4Giảm giá40104100000-7,60-14,2-4,6167-4,6-7,01Kênh giảm-7,536-539,073,136,443,90,8Hammer1003139,7-8,7370,45-50,25,31,128.895-0,33-0,450,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
CREHOSE9TRÁNH – Pha 46,480-23,5−40…−20-46,4GIẢM4Giảm giá40165100000-13,50-10,3-4,121-2,07-5,76Kênh giảm-9,66,47-0,26,764,36,056,70,64Dragonfly Doji2138,143,6-5,5460,49-41,67,11,5226.510-0,19-0,45-0,151 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
CTGHOSE9TRÁNH – Pha 430,150-25,2−40…−20-55,7GIẢM4Giảm giá4043100000-8,60-9,1-2,76-2,85-3,95Tam giác cân-8,129,7-1,530,862,428,9540,59Doji15844,343,21,1420,86-29,66,2235,77.643.620-0,3-0,40,051 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
SZCHOSE9TRÁNH – Pha 417,85-1,92-26,7−40…−20-54,7GIẢM4Giảm giá40138100000-8,90-22-1,61-7,05-4,14Tam giác tăng-6,417,5-218,141,616,9650,33Nến đỏ thường41944,646,8-2,2440,5-49,711,46,3342.350-0,34-0,650,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
ACVUPCoM9TRÁNH – Pha 439,40-27,8−40…−20-59,5GIẢM4Giảm giá40138100000-7,90-10,3-2,217-4,51-5,63Kênh giảm-6,938,7-1,840,18238,133,20,61Hanging Man7533,341,8-8,5400,55-39,26,513,8341.750-0,36-0,650,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
CRCHOSE9TRÁNH – Pha 45,140-28,4−40…−20-77,1GIẢM4Giảm giá4088100000-13,30-28,9-5,9106-6,43-2,68Kênh giảm-6,45,05-1,85,211,34,943,80,34Nến xanh thường38440,4400,4262,51-52,61,81,1215.745-0,54-0,450,651 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
POWHOSE9TRÁNH – Pha 412,45-0,4-29,2−40…−20-57,9GIẢM4Giảm giá406300000-11,70-8,3-648-1,15-6,06Tam giác giảm-10,812,05-3,212,752,411,934,20,58Three Black Crows14155,342,912,4360,4-26,116,677,46.051.555-0,54-0,20,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
GEGHOSE9TRÁNH – Pha 412,10-30,5−40…−20-36,5GIẢM4Giảm giá4033100000-6,20-10,6-2,212-1,56-4,39Nêm giảm-5,812,05-0,412,382,311,822,40,96Long-Legged Doji10143,641,32,3321,66-27,23,42159.485-0,54-0,40,51 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
AGRHOSE9TRÁNH – Pha 412,45-0,8-30,8−40…−20-75,6GIẢM4Giảm giá4040100000-8,80-12,8-4,952-3,09-5,35Tam giác tăng-7,412,35-0,812,863,311,924,30,78Nến đỏ thường97641,840,81370,65-32,52,92,7210.770-0,5-0,40,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
SHBHOSE9TRÁNH – Pha 411,60-31,1−40…−20-62,7GIẢM4Giảm giá40120300000-5,30-14,1-1,7106-3,74-3,39Kênh giảm-4,911,3-2,611,751,311,1440,32Evening Star1004037,82,2450,89-36,34,5499,442.448.750-0,39-0,450,051 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
PVIHNX9TRÁNH – Pha 463,4-0,63-31,2−40…−20-32,8Nghiêng giảm4Giảm giá4055100000-8,10-6,3-2,85-3,06-4,47Kênh giảm-7,962,5-1,465,252,961,23,50,84Nến đỏ thường99738,740,1-1,4321,17-41,810,61,116.095-0,47-0,650,51 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
PTBHOSE9TRÁNH – Pha 429,31,91-31,4−40…−20-84GIẢM4Giảm giá4025100000-12,70-18,4-6,779-3,66-6,75Kênh giảm-12,327,75-5,330,112,827,765,30,53Nến xanh thường79543,744-0,3392,44-34,25,63,6120.625-0,62-0,20,51 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
HUTHNX9TRÁNH – Pha 412,70-32,2−40…−20-71,2GIẢM4Giảm giá4068100000-14,20-16,3-6,7105-2,68-5,59Hình chữ nhật-26,612,3-3,112,861,311,965,80,22Long-Legged Doji31333,638-4,4371-33,53,317,71.373.910-0,59-0,20,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VCBHOSE9TRÁNH – Pha 458-0,17-32,3−40…−20-20,3Nghiêng giảm4Giảm giá4015100000-5,50-3-0,52-2,14-2,01Tam giác cân-4,657,9-0,258,290,556,033,40,15Three Black Crows27552,444,97,5440,86-25,810,3302,55.117.090-0,35-0,4-0,151 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
KSBHOSE9TRÁNH – Pha 412,85-0,77-33,4−40…−20-67,6GIẢM4Giảm giá40128100000-12,60-14,4-4,128-3,52-5,87Kênh giảm-10,812,55-2,313,192,612,34,30,6Long-Legged Doji9248,944,34,6390,51-40,42,46452.575-0,46-0,650,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
HDGHOSE9TRÁNH – Pha 415,85-1,25-34,1−40…−20-81,4GIẢM4Giảm giá40106100000-10,50-24,4-3,7107-4,5-4,18Hình chữ nhật-9,415,5-2,216,282,715,035,20,52Three Outside Down3537,144,2-7410,98-51,34,318,61.125.920-0,47-0,650,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
CTDHOSE9TRÁNH – Pha 458,2-0,51-34,4−40…−20-74,3GIẢM4Giảm giá4062300000-10,50-18,1-3,998-2,76-6,85Kênh giảm-8,556,8-2,459,782,755,943,90,7Evening Star13641,943,7-1,8360,87-37,36,412,4207.420-0,47-0,650,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
KBCHOSE9TRÁNH – Pha 425,95-0,19-34,7−40…−20-68,6GIẢM4Giảm giá4096100000-10,40-14-4,893-3,79-5,3Nêm giảm-8,625,65-1,226,62,525,093,30,76Doji22848,344,53,8260,63-32,61,231,71.191.480-0,46-0,40,051 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
HPGHOSE9TRÁNH – Pha 420,65-0,72-35,2−40…−20-58,7GIẢM4Giảm giá4039100000-8,80-11,2-412-1,49-4,94Tam giác tăng-7,220,1-2,721,443,819,913,61,07Three Black Crows29550,5455,5390,84-22,22,7375,517.481.890-0,49-0,650,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
PLCHNX9TRÁNH – Pha 418,70-35,6−40…−20-72GIẢM4Giảm giá40106100000-110-15,8-47-7,39-7,56Tam giác cân-618-3,719,43,717,486,50,57Doji46844,7422,7400,62-53,3102,1105.500-0,46-0,450,051 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
CARHNX9TRÁNH – Pha 415,5-7,74-36,9−40…−20-52,7GIẢM4Giảm giá403100000-22,20-11,7-6,51-3,025,19Tam giác cân-7,715,43-0,516,58713,8610,60,66Bearish Engulfing104041,4-1,4470-22,2252,5174.290-0,43-0,2-0,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
DRCHOSE9TRÁNH – Pha 49,89-1,59-36,9−40…−20-72,8GIẢM4Giảm giá40148100000-9,30-16,7-4,2139-4,87-4,57Nêm giảm-89,78-1,110,0829,573,30,6Nến đỏ thường1.11439,342,7-3,3361,78-39,11,11,6156.335-0,41-0,650,051 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
OILUPCoM9TRÁNH – Pha 413,3-0,75-37,6−40…−20-25Nghiêng tăng4Giảm giá402100000-14,21-9,4-1,42-1,35-0,99Chưa rõ cấu trúc-11,313,2-0,813,481,412,190,15Three Black Crows9948,537,511410,61-48,235,240,52.853.145-0,34-0,65-0,21 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
DBCHOSE9TRÁNH – Pha 415,7-0,32-38,3−40…−20-79GIẢM4Giảm giá40141100000-11,60-16,4-4,617-5,46-10,99Chưa rõ cấu trúc-11,315,55-116,414,515,0741,12Long-Legged Doji8444,143,80,2350,72-39,91,620,51.238.135-0,54-0,650,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
LDGHOSE9TRÁNH – Pha 42,520,8-39,1−40…−20-87,1GIẢM4Giảm giá40154100000-17,10-19,4-6,84-5,65-9,03Kênh giảm-82,39-5,22,632,328,10,37Inverted Hammer3737,844,1-6,3430,94-52,25,41,8674.265-0,67-0,450,51 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VHCHOSE9TRÁNH – Pha 449,55-0,3-39,2−40…−20-70,7GIẢM4Giảm giá4015100000-11,20-13,4-5,858-2,55-5,65Nêm giảm-8,949,4-0,351,073,148,152,81,08Nến đỏ thường86944,844,50,3350,55-29,10,315,2297.380-0,64-0,40,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
ANVHOSE9TRÁNH – Pha 415,95-1,54-39,4−40…−20-84,1GIẢM4Giảm giá40114100000-12,80-23,9-5,7106-6,52-8,8Chưa rõ cấu trúc-9,115,25-4,416,342,415,174,90,49Three Black Crows20044,542,81,7390,65-52,24,66,2379.305-0,62-0,450,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
FCNHOSE9TRÁNH – Pha 410,750-40−40…−20-43,6GIẢM4Giảm giá40142100000-8,50-11,3-2,74-3,21-6,6Kênh giảm-7,310,5-2,311,052,810,1160,47Nến xanh thường64040,343,7-3,4371,24-43,87,96,2559.150-0,5-0,650,151 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
BVBHOSE9TRÁNH – Pha 410,50-40,7−60…−40-87GIẢM4Giảm giá408100000-15,60-12,7-10,543-2,33-9,69Kênh giảm-8,110,45-0,411,115,89,796,70,86Long-Legged Doji21333,338,6-5,2360,67-28,82,511,51.027.395-0,76-0,40,651 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
CSVHOSE9TRÁNH – Pha 420,25-0,74-40,9−60…−40-79,2GIẢM4Giảm giá40138100000-10,40-18,2-5,848-4,5-5,26Tam giác tăng-820,05-121,043,919,2450,78Three Black Crows18056,143,512,6360,43-41,35,24,6217.180-0,58-0,650,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VREHOSE9TRÁNH – Pha 424,51,45-42,3−60…−40-38,7GIẢM4Giảm giá4045100000-12,30-9,6-1,32-1,59-2,43Tam giác tăng-9,324,15-1,424,811,322,777,10,18Piercing Line104046-6420,71-43,917,2140,85.457.840-0,46-0,65-0,11 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
TCHHOSE9TRÁNH – Pha 411,30,44-43,6−60…−40-47GIẢM4Giảm giá40173300000-10,40-14,9-0,82-2,18-5,64Kênh tăng-9,711,2-0,911,390,810,497,10,11Spinning Top21540,949,5-8,5440,7-50,417,659,95.023.453-0,54-0,650,11 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
PVBHNX9TRÁNH – Pha 421,1-0,94-43,8−60…−40-56,3GIẢM4Giảm giá4080100000-110-19,2-2,72-6,85-3,75Kênh giảm-7,920,7-1,921,682,819,6270,39Three Black Crows17750,341,88,5390,63-51,311,62,3104.240-0,51-0,6501 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VIXHOSE9TRÁNH – Pha 412,65-0,78-44,2−60…−40-68,4GIẢM4Giảm giá40162100000-13,70-17,8-2,711-4,23-9,97Kênh tăng-11,912,35-2,4132,811,687,70,36Three Black Crows17749,7427,8420,54-61,214,8478,135.738.615-0,64-0,650,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
TOSUPCoM9TRÁNH – Pha 479,74,87-44,5−60…−40-87,4GIẢM4Giảm giá408100000-29,80-21,7-16,128-0,97-17,88Tam giác tăng-2175,5-5,388,9211,674,346,71,72Nến xanh thường21840,444,2-3,8302,45-31,917,22,326.585-0,94-0,411 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
PVCHNX9TRÁNH – Pha 411,8-2,48-44,9−60…−40-46,6GIẢM4Giảm giá4044100000-15,10-18,6-3,72-1,75-3,73Chưa rõ cấu trúc-10,611,3-4,212,253,810,778,70,43Three Black Crows22448,740,48,2401,03-48,726,99,6767.470-0,46-0,65-0,21 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
CMGHOSE9TRÁNH – Pha 422,45-0,88-45,3−60…−40-84,8GIẢM4Giảm giá40140100000-12,80-17,3-6,778-5,86-6,52Kênh giảm-12,322,2-1,123,273,621,35,10,71Three Black Crows18547,640,76,8371,34-42,41,13126.980-0,62-0,90,51 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VCSHNX9TRÁNH – Pha 430,70-45,9−60…−40-70,7GIẢM4Giảm giá40138100000-10,80-14,5-5,2144-3,86-5,21Nêm giảm-8,930,5-0,731,32229,763,10,65Nến xanh thường81046,745,41,3310,54-33,51,71,134.680-0,65-0,40,051 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
CTIHOSE9TRÁNH – Pha 415,6-0,32-46−60…−40-81GIẢM4Giảm giá40128100000-13,70-16,8-7,2133-3,63-7,91Nêm giảm-11,915,15-2,916,163,614,9740,89Nến xanh thường80842,642,7-0,1320,55-35,333,7226.655-0,63-0,450,051 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
TINUPCoM9TRÁNH – Pha 497-1,62-46−60…−40-66Nghiêng giảm4Giảm giá4013100000-21,50-22-9191,99-9,53Tam giác giảm-14,995,1-2102,125,390,296,90,76Three Inside Down1376,940,936,1390,59-46,1981,514.680-0,67-0,650,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
CTSHOSE9TRÁNH – Pha 421,2-1,62-46,3−60…−40-68,2GIẢM4Giảm giá401100000-11,70-6,5-5,546-1,52-7,1Tam giác tăng-9,420,8-1,922,124,419,697,20,61Nến đỏ thường99843,8412,8400,48-4210,929,41.318.380-0,67-0,650,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
HDCHOSE9TRÁNH – Pha 411,15-3,04-46,6−60…−40-90,3GIẢM4Giảm giá40182100000-12,60-23,3-5,968-6,05-9,4Kênh giảm-11,511-1,311,634,310,545,50,79Nến đỏ thường85445,942,43,5360,83-66,17,210,1869.240-0,73-0,650,51 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
HSGHOSE9TRÁNH – Pha 4100-47−60…−40-68,9GIẢM4Giảm giá4050100000-10,30-12,6-5,770-2,27-7,51Kênh giảm-9,59,99-0,110,373,79,643,61,03Nến đỏ thường1.00845,245,8-0,6310,77-34,63,123,22.228.295-0,67-0,40,051 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
DTDHNX9TRÁNH – Pha 410,30-47,2−60…−40-97,4GIẢM4Giảm giá40134100000-20,80-21,7-11,447-4,53-9,33Tam giác giảm-25,910,2-110,764,49,834,60,97Long-Legged Doji10238,242,6-4,3210,35-50,111,2112.245-0,69-0,650,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
BSIHOSE9TRÁNH – Pha 426,60,19-47,3−60…−40-81,9GIẢM4Giảm giá4043100000-11,90-15,2-5,950-3,14-7,79Tam giác tăng-9,426-2,327,67425,165,40,74Nến xanh thường75236,442-5,6380,72-38,94,38,1293.215-0,71-0,650,41 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
NTLHOSE9TRÁNH – Pha 412,2-0,41-47,8−60…−40-85,5GIẢM4Giảm giá4081100000-13,50-19-883-4,01-4,35Tam giác giảm-8,612-1,612,482,311,495,90,4Three Black Crows23149,843,46,4380,67-39,81,76,8543.570-0,63-0,650,151 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VSCHOSE9TRÁNH – Pha 413,251,15-47,8−60…−40-84,5GIẢM4Giảm giá4077100000-16,10-31,1-5,6111-5,44-11,06Chưa rõ cấu trúc-13,712,25-7,513,592,612,317,10,36Nến xanh thường87439,442-2,6420,73-608,2108,27.917.650-0,68-0,450,11 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
PLXHOSE9TRÁNH – Pha 4350-48−60…−40-34,6Nghiêng tăng4Giảm giá4017100000-11,41-10,7-0,92-5,99-6,34Hình chữ nhật-8,434,85-0,435,310,932,76,60,13Spinning Top21449,146,62,5420,71-48,513,7199,75.468.285-0,47-0,65-0,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
MBSHNX9TRÁNH – Pha 416,2-1,22-48,5−60…−40-79,7GIẢM4Giảm giá4048100000-12,40-12,5-6,748-2,21-8,15Hình chữ nhật-10,516-1,2174,915,265,80,85Three Black Crows11450,940,410,4350,88-428,447,32.782.495-0,71-0,650,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
PANHOSE9TRÁNH – Pha 418,4-0,27-48,8−60…−40-75,4GIẢM4Giảm giá4015100000-14,40-18,1-7,481-2,26-7,91Nêm giảm-13,617,95-2,418,751,917,654,10,46Long-Legged Doji10938,541,1-2,5340,38-30,82,57,7412.955-0,7-0,40,051 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VIWUPCoM9TRÁNH – Pha 422,4-1,32-49,9−60…−40-58,6Nghiêng giảm4Giảm giá408100000-19,70-20,1-7,9335,49-8,25Kênh giảm-15,220,1-10,323,555,121,15,80,88Three Black Crows245041,68,4301,05-68206,91,877.225-0,8-0,450,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
NLGHOSE9TRÁNH – Pha 422,45-1,54-50,7−60…−40-49,5GIẢM4Giảm giá40168100000-13,50-12,1-3,73-2,19-6,13Kênh giảm-12,719,15-14,723,313,821,155,80,66Three Black Crows15752,943,89350,75-4317,244,51.823.120-0,56-0,90,051 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
EVGHOSE9TRÁNH – Pha 43,99-2,68-51,1−60…−40-93,5GIẢM4Giảm giá40144100000-13,80-26,5-8,2101-6,83-7,31Nêm giảm-11,93,9-2,34,164,13,795,10,8Three Black Crows16347,242,54,7331,05-60,52,31,7412.100-0,85-0,650,651 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
HVNHOSE9TRÁNH – Pha 420,3-0,49-51,2−60…−40-87,3GIẢM4Giảm giá404100000-19,10-10,5-9,227-3,24-9,86Kênh giảm-18,320-1,521,485,819,185,51,05Doji9054,44212,4330,42-46,95,215,7739.110-0,75-0,650,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
TCMHOSE9TRÁNH – Pha 415,80-51,5−60…−40-92,4GIẢM4Giảm giá40174100000-11,70-20,7-6,2155-5,5-10,42Hình chữ nhật-10,715,3-3,216,574,915,0150,97Nến xanh thường87540,941,1-0,2260,6-43,3413,5813.075-0,81-0,650,51 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
FTSHOSE9TRÁNH – Pha 420,10,25-53,2−60…−40-93,2GIẢM4Giảm giá4050100000-14,50-16,1-7,850-4,24-10,35Tam giác tăng-12,620-0,521,25,518,935,80,94Nến xanh thường43640,644,3-3,7370,5-39,8213,8648.030-0,8-0,650,41 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
DSTHNX9TRÁNH – Pha 47,4-3,9-53,6−60…−40-91,1GIẢM4Giảm giá403100000-28,20-13,3-10,646-4,17-15,61Tam giác cân-8,66,3-14,97,714,26,2815,10,28Dark Cloud Cover1154,638,216,4440,47-4989,71,2150.365-0,86-0,450,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
HQCHOSE9TRÁNH – Pha 41,910-54,6−60…−40-99,4GIẢM4Giảm giá40174100000-19,10-21,5-10,267-4,39-12,48Kênh giảm-181,81-5,22,015,11,824,61,11Doji18040,639,31,3270,44-50,95,54,82.414.850-0,78-0,450,051 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
ACCHOSE9TRÁNH – Pha 44,280,23-55,1−60…−40-96GIẢM4Giảm giá40147100000-16,90-56,8-12,773-10,53-8,61Tam giác tăng-10,84,27-0,24,4544,0260,66Nến đỏ thường61944,438,65,8310,53-69,42,21,2266.340-0,84-0,650,41 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
APSHNX9TRÁNH – Pha 45,5-3,51-56,1−60…−40-80,4GIẢM4Giảm giá4023100000-15,40-13,8-9,43-1,42-8,01Hình chữ nhật-12,75-9,16,05104,8911,10,9Three Black Crows12250,834,116,7343,37-46,1102,6427.345-0,85-0,90,651 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
PACHOSE9TRÁNH – Pha 414-0,71-56,7−60…−40-92,9GIẢM4Giảm giá4059100000-14,60-26,4-8,7112-4,31-8,47Nêm giảm-13,913,75-1,814,513,713,215,60,65Nến đỏ thường88942,940,92320,91-45,61,81,9128.390-0,84-0,650,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VCGHOSE9TRÁNH – Pha 414,050-57−60…−40-91,9GIẢM4Giảm giá40161300000-15,40-20,2-9,553-2,26-12,7Nêm giảm-1313,95-0,7156,713,454,31,56Doji2344443,50,5230,7-45,70,728,61.905.290-0,85-0,650,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
CIIHOSE9TRÁNH – Pha 412,6-0,4-57,2−60…−40-97,1GIẢM4Giảm giá40162100000-17,10-23,3-9,590-3,51-13,39Kênh giảm-1612,55-0,413,587,811,766,71,16Shooting Star7742,942,80,1310,63-59,83,7103,27.561.955-0,85-0,650,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
DXSHOSE9TRÁNH – Pha 45,46-3,02-57,4−60…−40-87GIẢM4Giảm giá40178100000-15,20-19,7-779-3,35-12,33Nêm giảm-145,25-3,85,663,65,0870,52Nến đỏ thường27741,544,4-2,9410,87-59411,21.952.025-0,69-0,65-0,151 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
DDVUPCoM9TRÁNH – Pha 416,61,22-57,7−60…−40-96,9GIẢM4Giảm giá40125100000-14,40-27,7-9,1130-5,15-8,47Kênh giảm-13,516,3-1,817,394,715,765,10,93Bullish Engulfing6640,940,20,8321,05-52,11,86,1352.540-0,78-0,650,11 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
HHSHOSE9TRÁNH – Pha 49,6-0,41-57,7−60…−40-52,5GIẢM4Giảm giá4065100000-13,50-15,7-5,311-1,16-11,62Kênh tăng-13,19,46-1,510,135,68,966,70,83Doji20742,544,3-1,8361,11-52,58,710,2991.190-0,76-0,650,051 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
VCIHOSE9TRÁNH – Pha 419,8-1,49-58,1−60…−40-87,6GIẢM4Giảm giá4047100000-14,50-18,5-6,217-2,84-11,3Chưa rõ cấu trúc-13,419,15-3,320,925,718,446,90,82Three Black Crows13151,2474,2400,73-39,59,1199,59.573.055-0,77-0,650,051 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
HHVHOSE9TRÁNH – Pha 49,11-0,44-58,6−60…−40-82,2GIẢM4Giảm giá40127100000-13,20-16,2-894-2,59-10,37Nêm giảm-11,69,635,78,793,51,63Three Black Crows1004643,72,4230,63-43,5021,12.181.820-0,79-0,90,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
PDRHOSE9TRÁNH – Pha 411,3-1,74-59−60…−40-93GIẢM4Giảm giá40173100000-12,70-21,9-6,283-4,99-10,71Kênh giảm-12,110,4-811,87510,725,10,98Nến đỏ thường69842,841,81,1330,83-58,28,744,13.705.565-0,8-0,90,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
KDHHOSE9TRÁNH – Pha 415,70-59,1−60…−40-99,3GIẢM4Giảm giá40140100000-16,50-28,6-9,6111-6,34-13,43Tam giác tăng-15,415,2-3,216,595,714,746,10,93Doji21643,5412,5330,64-56,93,375,64.544.630-0,79-0,650,051 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781
SBSUPCoM9TRÁNH – Pha 44,10-59,7−60…−40-92,9GIẢM4Giảm giá40130100000-14,60-16,3-8,822-4,09-8,57Nêm giảm-14,64,386,73,768,30,81Gravestone Doji26738,231,76,5340,48-42,301,5328.560-0,81-0,90,351 Tích luỹ335,130–40 – hẹp vừa011.4781

Phiên 25/09/2026 · chấm điểm lúc 20:30 26/09

05 — Hệ thống khuyến nghị tự động

  • 4tín hiệu MUA
  • 36chờ mua
  • 19chờ bán
  • 17tín hiệu BÁN
6040200204060
BFCBVHFRTPHPMSNYEGGEESBGNVBBSRDRIPETVNBABWAPHPVTHHPBMIDHBPGCVTPMIGPV2AASCVNVPIGVRHTNMSRSCLTCBDGTPVPTTFVOSDCMNTPNDNSTBTALSSIHVHPLXPC1VFSOILVPLDPRPVGREETCHTNGBIGBAFTPCHIIPVSSIPVCBSZCMCHBVSVGICTRAAAST8DPMPITPOMHAPMWGHSLPHRSSBDDGSAM
  • Điểm mua — cột hướng lên
  • Điểm bán — cột hướng xuống
  • Cột đậm — mã đã ra tín hiệu dứt khoát; cột nhạt — mới ở trạng thái chờ

Phiên 28/09/2026

06 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
DRIMUA
Giá mua/bán≤ 15
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-09-15

* Mua theo tín hiệu SMC; * Cụm nến MA bắt đầu dốc lên; * Cổ phiếu đang trong pha 2 tăng giá; * Cổ phiếu trong pha 2 tăng giá; * PE cổ phiếu rất thấp và giá cao su đang trong giai đoạn tăng giá;

TLGMUA
Giá mua/bán≤ 54.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-09-15

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh SMC; * Dải băng trên mở ra hỗ trợ giá lên - Tín hiệu tích cực; * Điểm mua vàng xuất hiện trên đồ thị;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Phiên 28/09/2026

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

07 — Dòng chảy tin tức

7.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Trong tuần từ 21/09 - 25/09, tỷ giá trung tâm được NHNN điều chỉnh tăng – giảm nhẹ đan xen. Chốt ngày 25/09, tỷ giá trung tâm được niêm yết ở mức 25.641 VND/USD, tăng nhẹ 04 đồng so với phiên cuối tuần trước đó. NHNN niêm yết tỷ giá mua giao ngay ở mức 24.409 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn; tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.873 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Tỷ giá LNH trong tuần từ 21/09 - 25/09 diễn biến theo xu hướng giảm. Kết thúc phiên 25/09, tỷ giá LNH đóng cửa tại 25.976 VND/USD, giảm 46 đồng so với phiên cuối tuần trước đó. Tỷ giá trên thị trường tự do tuần qua cũng tăng – giảm đan xen. Chốt phiên 25/09, tỷ giá tự do tăng 70 đồng ở chiều mua vào và 60 đồng ở chiều bán ra so với phiên cuối tuần trước đó, giao dịch tại 25.940 VND/USD và 26.040 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Tuần từ 21/09 - 25/09, lãi suất VND LNH tăng – giảm mạnh đan xen ở tất cả các kỳ hạn từ 1M trở xuống. Chốt ngày 25/09, lãi suất VND LNH giao dịch ở mức: ON 0,70% (-3,80 đpt); 1W 5,60% (+0,80 đpt); 2W 5,75% (-0,25 đpt); 1M 6,20% (+0,20 đpt). Lãi suất USD LNH biến động khá mạnh trái chiều giữa các kỳ hạn, kết thúc phiên cuối tuần 25/09 giao dịch ở mức: ON 3,85%  (+0,06 đpt); 1W 3,88 (không thay đổi); 2W 3,92% (-0,01 đpt) và 1M 4,02% (+0,01 đpt).
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên thị trường mở tuần qua từ 21/09 - 25/09, ở kênh cầm cố, NHNN chào thầu 89.000 tỷ đồng với các kỳ hạn 7 ngày, 14 ngày, 35 ngày và 91 ngày, lãi suất duy trì ở mức 4,5%. Kết quả, có 67.576,11 tỷ đồng trúng thầu. Trong tuần có 33.247,07 tỷ đồng đáo hạn trên kênh cầm cố. NHNN không chào thầu tín phiếu NHNN trong tuần từ 21/09 - 25/09. Như vậy, tuần qua, NHNN bơm ròng 34.329,04 tỷ đồng ra thị trường qua kênh thị trường mở. Có 186.817,13 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.
04

Thị trường trái phiếu

Phiên 23/09, KBNN đấu thầu thành công 27.169 tỷ đồng/33.000 tỷ đồng TPCP gọi thầu (tỷ lệ trúng thầu đạt 82%). Trong đó, kỳ hạn 5Y trúng thầu 6.500 tỷ đồng/9.000 tỷ đồng gọi thầu, 10Y trúng thầu 20.619 tỷ đồng/22.000 tỷ đồng gọi thầu, kỳ hạn 30Y trúng thầu 50/500 tỷ đồng gọi thầu. Kỳ hạn 3Y gọi thầu 500 tỷ đồng, 15Y 1.000 tỷ đồng, tuy nhiên không có khối lượng trúng thầu ở cả 2 kỳ hạn. Lãi suất trúng thầu kỳ hạn 5Y ở mức 4,27%, 10Y 4,43%, 30Y 4,62% (đều không thay đổi so với phiên đấu thầu trước). Ngày 30/09, KBNN dự kiến chào thầu 18.000 tỷ đồng TPCP, trong đó kỳ hạn 3Y chào thầu 500 tỷ đồng, kỳ hạn 5Y chào thầu 5.000 tỷ đồng, kỳ hạn 10Y 11.000 tỷ đồng, kỳ hạn 15Y 1.000 tỷ đồng và kỳ hạn 30Y chào thầu 500 tỷ đồng. Giá trị giao dịch Outright và Repos trên thị trường thứ cấp tuần qua đạt trung bình 24.882 tỷ đồng/phiên, giảm mạnh so với mức 40.484 tỷ đồng/phiên của tuần trước đó. Lợi suất TPCP trong tuần qua ít biến động. Chốt phiên 25/09, lợi suất TPCP giao dịch quanh 1Y 3,53% (không đổi); 2Y 3,64% (không đổi); 3Y 3,71% (không đổi); 5Y 4,30% (-0,003 đpt); 7Y 4,33% (không đổi); 10Y 4,47% (+0,005 đpt); 15Y 4,58% (không đổi); 30Y 4,73% (không đổi).

Bản tin vĩ mô phiên 28/09/2026 · nguồn vira.org.vn

7.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

08 — La bàn thị trường toàn cầu

8.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.743,41+0,5+12,9
NASDAQ27.068,72+0,5+16,5
Dow Jones51.828,62+0,9+7,1
Russell 20002.837,55+0,1+13,1
Nikkei 22565.877,62-0,7+27,1
Hang Seng24.642,51+0,5-6,4
CSI 3004.340,75+0,0+0,0
KOSPI6.889,74-2,7+59,9
TAIEX48.024,60-0,3+63,6
FTSE 10010.723,35+0,3+7,8
DAX25.411,26+0,0+3,6
CAC 408.089,28+0,1-1,3
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)95,80+3,7+67,1
Dầu Brent ($/bbl)100,61-3,6+65,6
Khí TN ($/MMBtu)3,12-2,4-13,8
Vàng ($/oz)4.187,90-3,1-3,3
Bạc ($/oz)61,72-3,9-12,5
Bạch kim ($/oz)1.747,20-1,6-17,8
Đồng ($/lb)6,63-0,9+17,6
Cà phê ($/lb)280,70+0,8-21,4
Mỹ — TPCP 3M (%)4,07+0,1+15,2
Mỹ — TPCP 5 năm (%)5,01-0,4+33,9
Mỹ — TPCP 10 năm (%)5,18+0,4+23,8
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,50+0,8+13,2
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)101,13+0,2+2,8
EUR/USD1,14+0,0-3,2
USD/JPY157,08-1,1+0,2
GBP/USD1,33+0,3-1,6
USD/CNY6,70-0,2-4,2
USD/CHF0,83+0,4+5,0
AUD/USD0,70+0,1+5,0
USD/CAD1,42+0,1+3,3
USD/KRW1.360,63-0,5-5,8
USD/SGD1,28-0,1-0,5
USD/INR95,98-0,2+6,7
USD/VND25.974,00-0,1-1,2

Phiên 28/09/2026 · nguồn Yahoo Finance

8.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

Mở tài khoản chứng khoán tại AASĐăng ký trực tuyến qua eKYCMỞ TÀI KHOẢN
AAS

Khối quản lý tài sản
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS ProAAS PROQR tải ứng dụng AAS RoboAAS Robo
AAS PROAAS Robo

Báo cáo phiên 28/09/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success
MỞ TÀI KHOẢN