VIC228.000▼ -0,9%VHM65.700▼ -3,4%VCB56.600▼ -1,1%BID33.900▼ -1,7%VGI78.100▲ +0,5%CTG29.200▼ -1,9%TCB31.900▼ -1,2%GAS82.000▲ +4,6%MCH143.500▲ +0,6%VPB23.450▲ +0,2%VIC228.000▼ -0,9%VHM65.700▼ -3,4%VCB56.600▼ -1,1%BID33.900▼ -1,7%VGI78.100▲ +0,5%CTG29.200▼ -1,9%TCB31.900▼ -1,2%GAS82.000▲ +4,6%MCH143.500▲ +0,6%VPB23.450▲ +0,2%
AASMarket InsightsSmart Invest Research08/10/2026
08/10/2026 · VN-Index 1.738,97MỞ TÀI KHOẢN

Bản tin nhận định thị trường · 08/10/2026

Market Insights

Chờ đợi thời cơ (Khả thắng tại địch): Trước cấu trúc 3 nến đảo chiều giảm liên tiếp, quyết định "không giải ngân mới" thể hiện sự kiên nhẫn án binh bất động. Bạn đang chờ đợi "địch" (thị trường) hoàn tất nhịp điều chỉnh, bộc lộ điểm cân bằng và sơ hở mới để tiến hành phản công.

VN-Index (HOSE)

1.738,97
-0,82%

Số mã tăng / giảm

309 / 343
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất giảm giá

54,55%
Tăng giá 45,45%
Cuộn để khám phá báo cáo

Mục lục báo cáo

01
Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)19 ngành · so với VN-Index
→
02
Dấu chân dòng tiềnĐộ rộng - Dòng vốn - Tín hiệu VN-Index
→
03
Góc nhìn chuyên giaNhận định phiên - Dự báo phiên kế tiếp
→
04
Tín hiệu giao dịch nổi bật30 mã lớn · toàn bộ 3 sàn
→
05
Hệ thống khuyến nghị tự độngBộ lọc SMC - MA - Phân kỳ
→
06
AAS khuyến nghịMua / Bán - Trung tâm Phân tích AAS
→
07
Dòng chảy tin tứcVĩ mô - Biểu đồ trong ngày
→
08
La bàn thị trường toàn cầuChỉ số - Hàng hóa - Tỷ giá - TTCK Mỹ
→

01 — Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)

Ngành nào đang dẫn dắt, ngành nào đã hụt hơi

80809090100100110110120120DẪN DẮT (LEADING)vị thế mạnh, còn tăng tốcCẢI THIỆN (IMPROVING)dòng tiền âm thầm gomSUY YẾU (WEAKENING)mạnh nhưng hụt hơiTỤT HẬU (LAGGING)dòng tiền đã rútRS-Ratio →RS-Momentum →Dầu khíHóa chấtTài nguyên Cơ bảnXây dựng và Vật liệuHàng & Dịch vụ Công…Ô tô và phụ tùngThực phẩm và đồ uốngHàng cá nhân & Gia …Y tếBán lẻTruyền thôngDu lịch và Giải tríViễn thôngĐiện, nước & xăng d…Ngân hàngBảo hiểmBất động sảnDịch vụ tài chínhCông nghệ Thông tin
Dẫn dắt (Leading)
Cải thiện (Improving)
Suy yếu (Weakening)
Tụt hậu (Lagging)
Chấm to = hiện tại · đuôi 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay · bấm một ngành để xem quỹ đạo 3 tháng

Vị thế từng ngành

Dẫn dắt (Leading)vị thế mạnh, còn tăng tốc8 ngành
  • Hóa chất125 · 109
  • Hàng & Dịch vụ Công nghiệp124 · 108
  • Tài nguyên Cơ bản105 · 124
  • Ô tô và phụ tùng111 · 114
  • Thực phẩm và đồ uống110 · 114
  • Điện, nước & xăng dầu khí đốt114 · 107
  • Bán lẻ113 · 105
  • Bảo hiểm104 · 103
Cải thiện (Improving)dòng tiền âm thầm gom8 ngành
  • Dịch vụ tài chính81 · 102
  • Hàng cá nhân & Gia dụng95 · 117
  • Du lịch và Giải trí93 · 116
  • Xây dựng và Vật liệu90 · 113
  • Y tế96 · 115
  • Công nghệ Thông tin88 · 102
  • Viễn thông99 · 107
  • Truyền thông98 · 103
Suy yếu (Weakening)mạnh nhưng hụt hơi1 ngành
  • Dầu khí102 · 99
Tụt hậu (Lagging)dòng tiền đã rút2 ngành
  • Bất động sản83 · 94
  • Ngân hàng91 · 96

Trục ngang là sức mạnh của ngành so với VN-Index, trục dọc là đà của chính sức mạnh đó; tâm 100 chính là VN-Index. Ngành nằm bên phải mạnh hơn chỉ số, nằm phía trên đang mạnh dần lên. Chọn một ngành ở ô “Xem đường đi” hoặc bấm vào chấm của ngành để xem quỹ đạo 3 tháng gần nhất của ngành đó; đuôi vẽ sẵn của mỗi ngành là 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay.

Dữ liệu tuần, so với VN-Index, tham số N=14 M=3, cập nhật tới 08/10/2026 · thu thập lúc 18:57 08/10.

02 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-68 ròng
12256190
122 tăng56 đứng190 giảm
HNX-1 ròng
743975
74 tăng39 đứng75 giảm
UPCOM+35 ròng
1137778
113 tăng77 đứng78 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 849

29≤ −7%26−7%~−5%45−5%~−3%133−3%~−1%117−1%~0%1770%820%~1%1111%~3%443%~5%355%~7%50≥ 7%
Giảm 350Tăng 322

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Phiên 08/10/2026 · cập nhật 18:57 08/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+1,79GAS+0,37PLX+0,37BVH-0,37SSI-0,42MBB-0,48TCX-0,50VCK-0,58TCB-0,83LPB-0,83SHB-0,88CTG-0,96BID-1,03VCB-3,20VIC-3,90VHM

Phiên 08/10/2026 · cập nhật 18:57 08/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

023.8M47.5M08/10 09:0009:3010:0010:3011:0012:4513:1513:4514:15

Phiên 08/10/2026 · đến 14:30 (chưa đủ phiên)

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

+72618/09-42421/09-4622/09-1.01823/09-90924/09-38525/09-26528/09-25229/09-63330/09-15101/10-2.26102/10-16205/10+13406/10-81807/10-27108/10

Cột đỏ = bán ròng.

15 phiên 18/09–08/10/2026 · cập nhật 18:57 08/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+5,15Khai khoáng+4,21Chế biến Thủy sản+3,58Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí+2,37Tiện ích+1,80Bảo hiểm+1,00Bán buôn+0,81Tài chính khác+0,69SX Hàng gia dụng+0,42SX Phụ trợ+0,36Chăm sóc sức khỏe+0,32SX Thiết bị, máy móc+0,05Thực phẩm - Đồ uống

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phiên 08/10/2026 · cập nhật 18:57 08/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

02.0004.0006.0008.00010.000Trần: 97,8 tỷ · 12 mã97,8TrầnTăng: 3.231,7 tỷ · 122 mã3.231,7TăngKhông đổi: 686,5 tỷ · 56 mã686,5Không đổiGiảm: 8.236,6 tỷ · 190 mã8.236,6GiảmSàn: 464,7 tỷ · 7 mã464,7Sàn

Phiên 08/10/2026 · cập nhật 18:57 08/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

PLX · HOSE
+91
VIC · HOSE
+66
PVT · HOSE
+62
STB · HOSE
+56
MSN · HOSE
+32
MCH · HOSE
+28
SHB · HOSE
+24
HCM · HOSE
+24
GAS · HOSE
+24
DGW · HOSE
+21

Phiên 08/10/2026 · cập nhật 18:57 08/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

TCB · HOSE
-153
HDB · HOSE
-118
PNJ · HOSE
-116
VHM · HOSE
-62
FPT · HOSE
-59
VIX · HOSE
-48
ACB · HOSE
-40
VCI · HOSE
-28
HAH · HOSE
-27
CTG · HOSE
-23

Phiên 08/10/2026 · cập nhật 18:57 08/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Cơ cấu tỷ trọng giá trị khớp lệnh · 5 phiên gần đây

0%25%50%75%100%22.8%15.3%11.4%4%7%15.4%5%02/1026.3%18.6%10.7%5%6%4%4%7%05/1028.0%18.4%14.7%4%5%5%4%06/1024.2%16.2%7%8%11.3%10%5%07/1025.3%17.6%10.4%7%6%6%4%08/10
Ngân hàngBất động sảnChứng khoánVận tải - kho bãiThực phẩm - Đồ uốngSX Phụ trợBán buônSX Nhựa - Hóa chấtBán lẻCông nghệ và thông tinVật liệu xây dựngTiện íchKhai khoángXây dựngThiết bị điệnNông - Lâm - NgưChế biến Thủy sảnBảo hiểmSX Hàng gia dụngChăm sóc sức khỏeDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải tríSX Thiết bị, máy mócTài chính khácSản phẩm cao suDịch vụ tư vấn, hỗ trợ

5 phiên 02/10–08/10/2026 · cập nhật 18:57 08/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Bản đồ dòng tiền — cơ cấu tăng/giảm theo ngành

Mã trầnMã tăngMã đứng giáMã giảmMã sàn
Xây dựng (137)
22%
53%
20%
Bất động sản (88)
25%
27%
44%
Tiện ích (84)
26%
57%
17%
Vận tải - kho bãi (81)
25%
47%
23%
Vật liệu xây dựng (60)
23%
42%
33%
Thực phẩm - Đồ uống (60)
22%
47%
25%
Bán buôn (57)
23%
40%
32%
SX Nhựa - Hóa chất (52)
27%
31%
37%
SX Phụ trợ (37)
22%
62%
14%
Công nghệ và thông tin (36)
17%
42%
36%
Khai khoáng (35)
14%
37%
40%
SX Hàng gia dụng (34)
29%
53%
18%
Chăm sóc sức khỏe (31)
19%
48%
26%
Chứng khoán (30)
27%
67%
Ngân hàng (24)
17%
79%
Bán lẻ (24)
17%
63%
17%
Nông - Lâm - Ngư (22)
23%
36%
36%
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí (18)
28%
56%
11%
Thiết bị điện (15)
20%
40%
33%
SX Thiết bị, máy móc (13)
23%
69%
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ (11)
9%
55%
27%
9%
Bảo hiểm (11)
18%
64%
18%
Chế biến thủy sản (7)
29%
57%
14%
Sản phẩm cao su (7)
43%
29%
29%
Tài chính khác (3)
33%
33%
33%
Chưa phân loại (543)
12%
76%
10%

Phiên 08/10/2026 · cập nhật 18:57 08/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Dòng tiền theo nhóm giá cổ phiếu

4633.3%≤10K4.10129.3%≤20K4.67633.4%≤40K1.3769.8%≤60K2.12615.2%≤80K1971.4%≤100K1.0457.5%>100K

Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 13.984 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.

Phiên 08/10/2026 · cập nhật 18:57 08/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
-0,87%
VHM
-3,38%
KSF
-0,13%
VRE
-0,65%
BCM
NVL
KBC
SSH
VPI
VCB
-1,05%
BID
-1,74%
CTG
-1,85%
TCB
-1,24%
VPB
+0,21%
MBB
-1,05%
HDB
-0,36%
STB
+0,75%
LPB
-3,21%
ACB
-1,45%
SSB
MSB
NVB
VIB
SHB
TPB
OCB
EIB
ABB
BSR
+0,79%
VPL
+0,88%
DMX
-0,26%
TCX
-2,50%
VCK
GEE
VPX
KSV
NAB
GEL
LPS
DNH
VNZ
CRV
ACV
+2,48%
VJC
+0,39%
HVN
-0,50%
GMD
VNM
-0,17%
MSN
-1,33%
SAB
+0,35%
VGI
+0,51%
FPT
+0,00%
FOX
GAS
+4,59%
POW
PGV
MCH
+0,56%
MWG
-1,04%
FRT
GVR
-0,44%
DCM
DPM
SSI
VIX
HCM
VCI
HPG
-0,98%
THD
REE
CC1
LGC
VCR
MSR
+5,90%
BVH
+3,18%
PLX
VEA
HAG
GEX
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Thực phẩm - Đồ uống
Công nghệ và thông tin
Tiện ích
Bán lẻ
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Phiên 08/10/2026 · cập nhật 18:57 08/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Ngân hàng3.409+7,81%+22,76%+2,23%-1,97%+34,87%
Bất động sản2.368+12,12%+20,57%+12,12%-19,46%-21,95%
Chứng khoán1.399+60,72%+24,12%-3,03%-13,57%+6,85%
Vận tải - kho bãi880-12,31%+54,46%+20,43%+19,56%+53,46%
Thực phẩm - Đồ uống853-42,39%+31,80%+10,16%-2,98%+80,26%
SX Phụ trợ795-37,56%+68,11%+133,22%-3,05%+133,66%
Bán buôn539+141,04%+45,90%+26,89%+17,73%+31,60%
SX Nhựa - Hóa chất494+27,15%+66,02%+35,20%-4,89%+28,32%
Bán lẻ455-32,15%+0,68%+29,45%+60,89%+48,36%
Công nghệ và thông tin421+21,32%+132,63%+73,22%+23,31%-53,11%
Vật liệu xây dựng311+0,02%-57,00%+16,79%-21,27%-6,45%
Tiện ích307+17,80%+85,23%+69,78%+1,26%+45,98%

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Phiên 08/10/2026 · cập nhật 18:57 08/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Mã ↕Giá ↕+/- ↕KLGD ↕P/E ↕P/B ↕Vốn hóa (tỷ) ▼
VIC228.000-0,87%3.3M78,410,11.769.779
VHM65.700-3,38%10.6M5,31,6539.714
VCB56.600-1,05%2.3M11,51,9472.931
BID33.900-1,74%3.1M7,81,3263.682
VGI78.100+0,51%205K19,36,1237.722
CTG29.200-1,85%5.0M5,31,2226.795
TCB31.900-1,24%13.1M8,41,2226.051
GAS82.000+4,59%1.6M15,12,7197.862
MCH143.500+0,56%467K24,99,8187.613
VPB23.450+0,21%13.1M7,01,1186.051
MBB18.900-1,05%11.1M5,41,1175.075
HPG20.150-0,98%12.9M7,11,2170.126
BSR32.000+0,79%9.9M7,42,1160.234
ACV41.300+2,48%917K11,52,0147.972
VPL80.100+0,88%640K48,33,1143.643
HDB28.000-0,36%24.3M7,21,6140.148
GVR33.850-0,44%2.9M18,92,1135.400
STB67.300+0,75%4.0M40,92,0126.875
LPB40.650-3,21%2.2M11,12,9121.433
VNM57.900-0,17%1.8M11,13,6121.008

Phiên 08/10/2026 · cập nhật 18:57 08/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

03 — Góc nhìn chuyên gia

3.1 Nhận định phiên giao dịch

CapNhatThiTruong_4anh_1_khoi1-3.png

CapNhatThiTruong_4anh_2_khoi4-5.png

CapNhatThiTruong_4anh_3_khoi6-7.png

3.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 45,45%Giảm giá 54,55%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 45,45%
  • Giảm giá 54,55%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 51,82%Nến Đỏ 47,27%Nến Doji 0,91%
  • Nến Xanh 51,82%
  • Nến Đỏ 47,27%
  • Nến Doji 0,91%
Kháng cự1.790,00
Hỗ trợ1.725,00

Phiên 08/10/2026 · cập nhật 18:57 08/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

04 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

Chưa có dữ liệu chấm điểm cho phiên 08/10/2026 — hiển thị kết quả phiên gần nhất 01/10/2026.

30 mã lớn, đọc chi tiết

VIC
220.000 đ · -3,5%
GIẢM TỶ TRỌNG-36
−1000+100
RSI 1439
KL/TB20×0,90
Điểm xu hướng+25,6
Đà 60 phiên-0,1%
Dốc MA150+6,5
Biên 60 phiên32,0%
So đỉnh 52T83,0%
ATR203,6%
Cắt lỗ204.020 · −7,3%
Lợi/lỗ0,28
Hỗ trợ
216.999
−1,4%
XS T+1 tăng
42,5%
nền 43,1%
Kháng cự
224.434
+2,0%
Nghiêng tăngPha 2 · Tăng giá · 119 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Black Crows ·214 · ≈ nền
VCB
57.600 đ · -0,7%
TRÁNH – Pha 4-27
−1000+100
RSI 1441
KL/TB20×0,70
Điểm xu hướng-19,7
Đà 60 phiên-5,2%
Dốc MA150-1,9
Biên 60 phiên15,3%
So đỉnh 52T73,6%
ATR201,5%
Cắt lỗ55.850 · −3,0%
Lợi/lỗ0,39
Hỗ trợ
52.600
−8,7%
XS T+1 tăng
42,5%
nền 44,8%
Kháng cự
58.288
+1,2%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 19 phiên
Tam giác cânNến đỏ thường ·982 · ≈ nền
VHM
68.400 đ · -0,2%
BÁN – rời Pha 2-12
−1000+100
RSI 1443
KL/TB20×0,63
Điểm xu hướng-2,0
Đà 60 phiên-11,2%
Dốc MA150+4,1
Biên 60 phiên26,9%
So đỉnh 52T82,0%
ATR203,9%
Cắt lỗ63.020 · −7,9%
Lợi/lỗ0,42
Hỗ trợ
67.093
−1,9%
XS T+1 tăng
44,0%
nền 45,1%
Kháng cự
70.665
+3,3%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 4 phiên
Chưa rõ cấu trúcSpinning Top ·209 · ≈ nền
TCB
33.000 đ · +1,4%
Trung lập+25
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×1,14
Điểm xu hướng+15,9
Đà 60 phiên-2,2%
Dốc MA150-0,9
Biên 60 phiên22,4%
So đỉnh 52T80,2%
ATR202,1%
Cắt lỗ31.590 · −4,3%
Lợi/lỗ0,50
Hỗ trợ
32.425
−1,7%
XS T+1 tăng
49,2%
nền 46,9%
Kháng cự
33.700
+2,1%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 22 phiên
Tam giác tăngNến xanh thường ·382 · ≈ nền
BID
35.450 đ · -1,4%
TRÁNH – Pha 4-25
−1000+100
RSI 1442
KL/TB20×0,64
Điểm xu hướng-30,6
Đà 60 phiên-7,3%
Dốc MA150-3,8
Biên 60 phiên18,9%
So đỉnh 52T67,7%
ATR202,1%
Cắt lỗ33.945 · −4,3%
Lợi/lỗ0,22
Hỗ trợ
35.000
−1,3%
XS T+1 tăng
44,0%
nền 43,7%
Kháng cự
35.774
+0,9%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 22 phiên
Kênh giảmEvening Star ·91 · ≈ nền
VPB
23.300 đ · -0,4%
Trung lập+44
−1000+100
RSI 1466
KL/TB20×0,43
Điểm xu hướng+49,6
Đà 60 phiên+7,0%
Dốc MA150+0,3
Biên 60 phiên19,8%
So đỉnh 52T86,3%
ATR202,5%
Cắt lỗ22.129 · −5,0%
Lợi/lỗ0,26
Hỗ trợ
22.221
−4,6%
XS T+1 tăng
47,7%
nền 47,0%
Kháng cự
23.600
+1,3%
TĂNGPha 1 · Tích luỹ · 22 phiên
Chưa rõ cấu trúc ▲5,7%Nến đỏ thường ·507 · ≈ nền
HPG
20.050 đ · -0,5%
TRÁNH – Pha 4-47
−1000+100
RSI 1433
KL/TB20×0,66
Điểm xu hướng-68,4
Đà 60 phiên-13,2%
Dốc MA150-1,8
Biên 60 phiên16,7%
So đỉnh 52T75,5%
ATR201,8%
Cắt lỗ19.320 · −3,6%
Lợi/lỗ1,41
Hỗ trợ
—
trống
XS T+1 tăng
44,0%
nền 44,9%
Kháng cự
21.078
+5,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 43 phiên
Tam giác tăngNến đỏ thường ·1117 · ≈ nền
MBB
19.550 đ · -0,5%
TRÁNH – Pha 4-15
−1000+100
RSI 1440
KL/TB20×0,67
Điểm xu hướng-20,8
Đà 60 phiên-3,5%
Dốc MA150-1,3
Biên 60 phiên17,5%
So đỉnh 52T82,7%
ATR201,7%
Cắt lỗ18.895 · −3,4%
Lợi/lỗ0,52
Hỗ trợ
19.500
−0,3%
XS T+1 tăng
41,5%
nền 43,3%
Kháng cự
19.888
+1,7%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 3 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·903 · ≈ nền
VPL
78.500 đ · -0,9%
Trung lập-22
−1000+100
RSI 1445
KL/TB20×0,59
Điểm xu hướng-23,8
Đà 60 phiên-5,4%
Dốc MA150-0,9
Biên 60 phiên21,3%
So đỉnh 52T70,7%
ATR203,8%
Cắt lỗ72.570 · −7,6%
Lợi/lỗ0,06
Hỗ trợ
76.500
−2,5%
XS T+1 tăng
57,1%
nền 39,8%
Kháng cự
78.858
+0,5%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 8 phiên
Chưa rõ cấu trúcDoji ·14 · ≈ nền
STB
70.300 đ · -5,0%
GIẢM TỶ TRỌNG-47
−1000+100
RSI 1432
KL/TB20×1,71
Điểm xu hướng+7,2
Đà 60 phiên-0,7%
Dốc MA150+2,7
Biên 60 phiên15,2%
So đỉnh 52T89,0%
ATR202,6%
Cắt lỗ66.680 · −5,2%
Lợi/lỗ0,31
Hỗ trợ
70.281
−0,0%
XS T+1 tăng
47,8%
nền 41,9%
Kháng cự
71.421
+1,6%
Nghiêng tăngPha 2 · Tăng giá · 189 phiên
Kênh tăngThree Black Crows ·255 · ≈ nền
LPB
42.000 đ · -4,6%
GIẢM TỶ TRỌNG-60
−1000+100
RSI 1429
KL/TB20×0,96
Điểm xu hướng-46,5
Đà 60 phiên-18,1%
Dốc MA150+2,0
Biên 60 phiên33,3%
So đỉnh 52T71,8%
ATR203,3%
Cắt lỗ39.270 · −6,5%
Lợi/lỗ1,72
Hỗ trợ
—
trống
XS T+1 tăng
43,8%
nền 44,6%
Kháng cự
46.688
+11,2%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 20 phiên
Tam giác tăngMarubozu giảm ·32 · ≈ nền
FPT
62.700 đ · -0,5%
TRÁNH – Pha 4-42
−1000+100
RSI 1439
KL/TB20×0,56
Điểm xu hướng-36,9
Đà 60 phiên-5,6%
Dốc MA150-4,6
Biên 60 phiên19,3%
So đỉnh 52T64,3%
ATR202,1%
Cắt lỗ60.052 · −4,2%
Lợi/lỗ0,43
Hỗ trợ
55.925
−10,8%
XS T+1 tăng
55,2%
nền 45,2%
Kháng cự
63.838
+1,8%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 146 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Black Crows ·259 · +10,0
VJC
129.600 đ · -1,8%
Trung lập-6
−1000+100
RSI 1450
KL/TB20×0,84
Điểm xu hướng+2,0
Đà 60 phiên-7,8%
Dốc MA150-0,4
Biên 60 phiên16,9%
So đỉnh 52T76,6%
ATR202,4%
Cắt lỗ123.510 · −4,7%
Lợi/lỗ0,10
Hỗ trợ
128.980
−0,5%
XS T+1 tăng
50,0%
nền 45,0%
Kháng cự
130.230
+0,5%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 8 phiên
Kênh giảmThree Outside Down ·18 · ≈ nền
MWG
72.600 đ · +0,3%
TRÁNH – Pha 4+4
−1000+100
RSI 1450
KL/TB20×1,10
Điểm xu hướng-16,6
Đà 60 phiên-5,5%
Dốc MA150-2,8
Biên 60 phiên22,7%
So đỉnh 52T78,1%
ATR202,2%
Cắt lỗ69.440 · −4,4%
Lợi/lỗ0,63
Hỗ trợ
72.210
−0,5%
XS T+1 tăng
56,1%
nền 48,0%
Kháng cự
74.600
+2,8%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 45 phiên
Tam giác cânMorning Star ·98 · ≈ nền
MSN
70.900 đ · +2,8%
TRÁNH – Pha 4+18
−1000+100
RSI 1460
KL/TB20×1,41
Điểm xu hướng+10,2
Đà 60 phiên+0,6%
Dốc MA150-2,0
Biên 60 phiên14,1%
So đỉnh 52T75,4%
ATR202,1%
Cắt lỗ67.870 · −4,3%
Lợi/lỗ0,26
Hỗ trợ
68.705
−3,1%
XS T+1 tăng
40,3%
nền 41,8%
Kháng cự
71.700
+1,1%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 80 phiên
Tam giác cân ▲1,0%Nến xanh thường ·832 · ≈ nền
ACB
21.100 đ · 0,0%
GIẢM TỶ TRỌNG-15
−1000+100
RSI 1436
KL/TB20×0,48
Điểm xu hướng-23,7
Đà 60 phiên-5,0%
Dốc MA150+0,8
Biên 60 phiên13,5%
So đỉnh 52T88,5%
ATR201,8%
Cắt lỗ20.340 · −3,6%
Lợi/lỗ0,45
Hỗ trợ
21.000
−0,5%
XS T+1 tăng
42,8%
nền 41,3%
Kháng cự
21.441
+1,6%
ĐI NGANGPha 3 · Phân phối · 27 phiên
Tam giác cânDoji ·264 · ≈ nền
VIB
13.400 đ · +0,4%
TRÁNH – Pha 4-5
−1000+100
RSI 1448
KL/TB20×1,30
Điểm xu hướng-18,7
Đà 60 phiên-8,9%
Dốc MA150-1,4
Biên 60 phiên16,4%
So đỉnh 52T74,8%
ATR202,0%
Cắt lỗ12.870 · −4,0%
Lợi/lỗ0,01
Hỗ trợ
13.150
−1,9%
XS T+1 tăng
43,2%
nền 44,8%
Kháng cự
13.404
+0,0%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 59 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến xanh thường ·470 · ≈ nền
SHB
11.350 đ · -0,9%
TRÁNH – Pha 4-32
−1000+100
RSI 1438
KL/TB20×0,87
Điểm xu hướng-67,2
Đà 60 phiên-15,0%
Dốc MA150-3,8
Biên 60 phiên20,7%
So đỉnh 52T62,4%
ATR201,9%
Cắt lỗ10.910 · −3,9%
Lợi/lỗ0,64
Hỗ trợ
11.300
−0,4%
XS T+1 tăng
39,3%
nền 37,8%
Kháng cự
11.630
+2,5%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 124 phiên
Kênh giảmNến đỏ thường ·1116 · ≈ nền
GEE
71.500 đ · -5,6%
TRÁNH – Pha 4+13
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×0,78
Điểm xu hướng-32,9
Đà 60 phiên-13,2%
Dốc MA150-4,8
Biên 60 phiên43,7%
So đỉnh 52T52,3%
ATR204,7%
Cắt lỗ64.778 · −9,4%
Lợi/lỗ0,76
Hỗ trợ
66.518
−7,0%
XS T+1 tăng
49,8%
nền 46,0%
Kháng cự
76.600
+7,1%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 61 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·245 · ≈ nền
MSB
14.200 đ · 0,0%
CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO+35
−1000+100
RSI 1469
KL/TB20×1,26
Điểm xu hướng+77,4
Đà 60 phiên+7,7%
Dốc MA150+3,8
Biên 60 phiên16,6%
So đỉnh 52T97,9%
ATR202,2%
Cắt lỗ13.570 · −4,4%
Lợi/lỗ0,48
Hỗ trợ
13.403
−5,6%
XS T+1 tăng
44,2%
nền 46,0%
Kháng cự
14.500
+2,1%
Nghiêng tăngPha 2 · Tăng giá · 6 phiên
Kênh tăng ▲4,1%Nến đỏ thường ·317 · ≈ nền
HVN
20.750 đ · +1,0%
TRÁNH – Pha 4-30
−1000+100
RSI 1443
KL/TB20×0,65
Điểm xu hướng-67,0
Đà 60 phiên-18,2%
Dốc MA150-3,4
Biên 60 phiên31,3%
So đỉnh 52T57,2%
ATR202,7%
Cắt lỗ19.615 · −5,5%
Lợi/lỗ0,25
Hỗ trợ
20.000
−3,6%
XS T+1 tăng
41,5%
nền 42,1%
Kháng cự
21.035
+1,4%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 8 phiên
Kênh giảmNến xanh thường ·410 · ≈ nền
SSI
20.150 đ · +0,3%
TRÁNH – Pha 4-24
−1000+100
RSI 1443
KL/TB20×1,11
Điểm xu hướng-23,5
Đà 60 phiên-5,8%
Dốc MA150-2,5
Biên 60 phiên24,2%
So đỉnh 52T63,8%
ATR202,7%
Cắt lỗ19.075 · −5,3%
Lợi/lỗ0,51
Hỗ trợ
20.097
−0,3%
XS T+1 tăng
47,1%
nền 44,8%
Kháng cự
20.698
+2,7%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 133 phiên
Tam giác tăngDoji ·314 · ≈ nền
SSB
17.750 đ · -2,7%
BÁN – rời Pha 2-28
−1000+100
RSI 1443
KL/TB20×0,74
Điểm xu hướng+51,0
Đà 60 phiên+8,2%
Dốc MA150+5,0
Biên 60 phiên56,6%
So đỉnh 52T71,6%
ATR206,6%
Cắt lỗ15.400 · −13,2%
Lợi/lỗ0,85
Hỗ trợ
17.244
−2,9%
XS T+1 tăng
37,5%
nền 42,2%
Kháng cự
19.745
+11,2%
TĂNGPha 3 · Phân phối · 3 phiên
Kênh tăngNến đỏ thường ·192 · ≈ nền
SAB
43.300 đ · +0,9%
GIẢM TỶ TRỌNG-11
−1000+100
RSI 1440
KL/TB20×0,90
Điểm xu hướng-15,9
Đà 60 phiên-1,9%
Dốc MA150-0,6
Biên 60 phiên11,8%
So đỉnh 52T81,1%
ATR201,6%
Cắt lỗ41.880 · −3,3%
Lợi/lỗ0,45
Hỗ trợ
42.900
−0,9%
XS T+1 tăng
44,5%
nền 42,9%
Kháng cự
43.940
+1,5%
ĐI NGANGPha 3 · Phân phối · 59 phiên
Tam giác tăngNến xanh thường ·409 · ≈ nền
BSR
31.350 đ · -0,2%
Trung lập+48
−1000+100
RSI 1462
KL/TB20×0,58
Điểm xu hướng+74,6
Đà 60 phiên+34,9%
Dốc MA150+3,1
Biên 60 phiên35,4%
So đỉnh 52T80,1%
ATR204,2%
Cắt lỗ28.740 · −8,3%
Lợi/lỗ0,80
Hỗ trợ
29.738
−5,1%
XS T+1 tăng
54,6%
nền 43,6%
Kháng cự
33.450
+6,7%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 35 phiên
Hai đáy ▲16,6%Three Black Crows ·152 · +11,0
PLX
36.650 đ · +3,0%
TRÁNH – Pha 4+7
−1000+100
RSI 1453
KL/TB20×1,35
Điểm xu hướng-6,9
Đà 60 phiên+8,2%
Dốc MA150-6,1
Biên 60 phiên23,8%
So đỉnh 52T53,9%
ATR203,3%
Cắt lỗ34.220 · −6,6%
Lợi/lỗ0,30
Hỗ trợ
36.173
−1,3%
XS T+1 tăng
45,3%
nền 46,7%
Kháng cự
37.383
+2,0%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 21 phiên
Hình chữ nhậtNến xanh thường ·424 · ≈ nền
HCM
23.550 đ · -1,1%
GIẢM TỶ TRỌNG-39
−1000+100
RSI 1435
KL/TB20×0,73
Điểm xu hướng-15,7
Đà 60 phiên-1,8%
Dốc MA150+3,0
Biên 60 phiên18,7%
So đỉnh 52T86,1%
ATR203,1%
Cắt lỗ22.115 · −6,1%
Lợi/lỗ0,49
Hỗ trợ
23.519
−0,1%
XS T+1 tăng
41,0%
nền 46,4%
Kháng cự
24.253
+3,0%
Nghiêng tăngPha 2 · Tăng giá · 85 phiên
Tam giác tăngThree Inside Down ·78 · ≈ nền
SBT
22.600 đ · -0,7%
Trung lập+5
−1000+100
RSI 1447
KL/TB20×0,90
Điểm xu hướng+26,2
Đà 60 phiên+6,4%
Dốc MA150+0,2
Biên 60 phiên16,4%
So đỉnh 52T86,8%
ATR201,6%
Cắt lỗ21.880 · −3,2%
Lợi/lỗ0,37
Hỗ trợ
22.366
−1,0%
XS T+1 tăng
37,1%
nền 41,2%
Kháng cự
22.865
+1,2%
TĂNGPha 1 · Tích luỹ · 32 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Inside Down ·89 · ≈ nền
GEX
23.750 đ · -1,5%
Trung lập-31
−1000+100
RSI 1445
KL/TB20×0,95
Điểm xu hướng-44,4
Đà 60 phiên-17,4%
Dốc MA150-0,7
Biên 60 phiên41,7%
So đỉnh 52T52,4%
ATR204,0%
Cắt lỗ21.850 · −8,0%
Lợi/lỗ0,16
Hỗ trợ
22.300
−6,1%
XS T+1 tăng
46,2%
nền 45,9%
Kháng cự
24.060
+1,3%
GIẢMPha 1 · Tích luỹ · 8 phiên
Chưa rõ cấu trúcBearish Engulfing ·132 · ≈ nền
VCI
19.500 đ · +0,8%
TRÁNH – Pha 4-55
−1000+100
RSI 1438
KL/TB20×0,61
Điểm xu hướng-83,9
Đà 60 phiên-20,3%
Dốc MA150-3,3
Biên 60 phiên39,7%
So đỉnh 52T59,6%
ATR203,5%
Cắt lỗ18.135 · −7,0%
Lợi/lỗ0,58
Hỗ trợ
19.150
−1,8%
XS T+1 tăng
47,5%
nền 47,0%
Kháng cự
20.298
+4,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 51 phiên
Nêm giảmSpinning Top ·183 · ≈ nền
Danh mục đầy đủ · 3 sàn

Toàn bộ mã đạt thanh khoản

Lọc: giá trị giao dịch bình quân 20 phiên ≥ 1 tỷ đồng và đủ 176 phiên lịch sử.

Hướng dẫn đọc cột KẾT LUẬNMỗi mã nhận đúng một kết luận mỗi phiên, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.Cổng thị trường: tắtNgưỡng DIEM 60 · DIEM XH 40Độ rộng MA50: 3 sàn, giá điều chỉnhĐộ rộng 34,8% · 30–40 – hẹp vừa · 1.479 mãVN-Index pha 1 Tích luỹ
MãNhãn trong cột KẾT LUẬNPhát ra khiNên làm gì

Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.

1MUA – đồng thuận
Có điểm vào (vào Pha 2, vượt đỉnh nền, hoặc nhịp chỉnh lành) và DIEM ≥ 60 và DIEM XH ≥ 40 và chưa chạy xa MA — hoặc có chạy xa nhưng RSI ≥ 85 nên được miễn
Mua. Ưu tiên mã DIEM cao, loại vượt đỉnh nền trước
2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO
Có điểm vào nhưng thiếu một trong ba điều kiện trên
Đọc cột LÝ DO trước. “Đã đồng thuận – giá chạy xa” thì gần nhãn 1; “chưa đủ điểm hoặc xu hướng” thì chỉ ngang nền
3CHỜ – thị trường yếu
Có điểm vào nhưng cổng thị trường đang đóng. Chỉ xuất hiện khi bạn bật cổng
Chờ độ rộng hồi rồi xét lại — nhưng số đo nói nên để cổng tắt, xem mục dưới

Nhóm chờ: 4 và 7.

4THEO DÕI – chờ điểm vào
Pha 2 (hoặc Pha 1) và đã đồng thuận, nhưng chưa có điểm vào
Đưa vào danh sách chờ nhịp chỉnh hoặc vượt đỉnh
7VÙNG CANH BẮT ĐÁY
DIEM ≤ −60 và độ rộng MA50 dưới 40%, tức cả thị trường bị bán
Theo dõi, vào nhỏ và chia lệnh. Không cần chờ xác nhận. Đọc kèm cột DO RONG: dưới 20% là vùng đáng làm nhất

Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.

5BÁN – rời Pha 2
Mã vừa rời Pha 2 trong vòng năm phiên
Bán. Sau năm phiên nhãn hết hiệu lực, lúc đó đọc cột STAGE
6GIẢM TỶ TRỌNG
Pha 2 mất MA ngắn, hoặc Pha 3 thủng MA dài
Giảm bớt. Đây là cảnh báo yếu, kết quả ngang mức chung
9TRÁNH – Pha 4
Pha xác nhận là Pha 4 (xu hướng giảm)
Tránh. Trừ khi cột Pha ket (phien) khác 0 — khi đó pha xác nhận đã lỗi thời và mã cư xử như Trung lập
10TRÁNH BẮT ĐÁY – yếu riêng
DIEM ≤ −60 nhưng độ rộng MA50 từ 40% trở lên: thị trường còn khỏe mà mã vẫn quá bán
Tránh, không bắt đáy. Nhãn có kết quả xấu nhất trong cả mười

Nhãn 8 là không có gì đáng chú ý.

8Trung lập
Không thoả nhãn nào khác
Bỏ qua

Thứ tự ưu tiên khi một mã thỏa nhiều điều kiện

5›6›3›1›2›4›7|10›9›8

Tín hiệu bán luôn được xét trước tín hiệu mua: đang cầm một mã mà nó mất MA ngắn thì phải biết trước, dù nó vẫn còn tín hiệu mua nhịp chỉnh trong cửa sổ năm phiên.

266 / 266 mã
TickerKL sốKẾT LUẬNLÝ DO CÂN NHẮCGIÁ%ĐIỂMVÙNGĐIỂM XHXU HƯỚNGSTAGEPHASTAGE thôPha kẹt (phiên)PHIÊN trong phaPha trướcMA ngắn trên MA dàiĐiểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnhTÍN HIỆUT-n vào (0 = hôm nay)Điểm ra 2=bán · 1=giảmĐIỂM RAT-n raCảnh báoRủi ro chạy xa 0/1/2% so với đỉnh nềnMA ngắn dốc lên% so với MA dài% so với MA ngắnSố phiên dưới MA ngắnĐộ dốc MA dài (%)RS thay đổi (%)MẪU HÌNH GIÁcách đỉnh pivot %HỖ TRỢcách HT %KHÁNG CỰcách KC %GIÁ CẮT LỖcắt lỗ %LỜI/LỖMẪU HÌNH NẾNsố lầnXS T+1 %nến riêng %VS NỀNRSIKL/TB20% so với đỉnh 52T% trên đáy 52TGTGD TỶKLTB 20 phiênTrục1 Đà giáTrục2 Số đỉnhTrục3 Khối lượngPHA VNIPHIÊN VNIĐỘ RỘNG MA50 %TRẠNG THÁI ĐỘ RỘNGCẢNH BÁO ĐỘ RỘNGThị trường yếuNguồn độ rộng 0/1/2Số mã độ rộngCó dữ liệu RS
PVPHOSE1MUA – đồng thuận21,63,3572,4≥ +60100TĂNG2Tăng giá2034312BREAK ĐỈNH NỀN3000-3,1130,222,704,1127,35Tam giác giảm20,519,02-1222,33,219,828,20,39Nến xanh thường3433740,8-3,8710,95-3,167,926,81.385.1840,940,50,31 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
QNSUPCoM1MUA – đồng thuận51,81,1767,1≥ +6063TĂNG2Tăng giá2016312BREAK ĐỈNH NỀN10001,2110,98,501,329,94Kênh tăng7,649,84-3,852,61,550,462,60,6Nến xanh thường53345,642,82,8841,96-1,53914,9297.0850,6810,31 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
HDAHNX1MUA – đồng thuận7,91,2862,9≥ +6084,1TĂNG2Tăng giá2086312BREAK ĐỈNH NỀN20001,3126,618,403,0421,37Hình chữ nhật21,56,98-11,681,37,149,60,13Nến xanh thường57031,436,9-5,5750,76-1,3551,4202.6150,90,75-0,31 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
TRCHOSE1MUA – đồng thuận24,25-1,6261,3≥ +6092TĂNG2Tăng giá2019112BREAK ĐỈNH NỀN2000-3,4128,217,602,4613,2Kênh tăng9,922,02-9,225,13,522,636,70,52Bearish Engulfing1274841,86,3690,94-4,2567,6347.4250,910,5-0,151 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
MSRUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOĐã đồng thuận – giá chạy xa58,65,9782≥ +60100TĂNG2Tăng giá2031112BREAK ĐỈNH NỀN00011138,734,705,3829,62Nêm tăng5,650,46-13,9602,453,778,20,29Three White Soldiers10137,639,5-1,9801,83-2,3184,8113,52.184.25010,80,31 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
HTNHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOĐã đồng thuận – giá chạy xa7,511,7669≥ +60100TĂNG2Tăng giá2013112BREAK ĐỈNH NỀN40011,1146,23004,4324,75Nêm giảm57,56,78-9,77,560,77,0660,11Nến xanh thường35548,544,44820,9-0,7873,3489.35110,75-0,31 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
PETHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOĐã đồng thuận – giá chạy xa53-6,8565,4≥ +60100TĂNG2Tăng giá20219111MUA NHỊP CHỈNH2001-7149,732,607,7843,94Kênh tăng-6,942,54-19,7577,548,688,20,93Bearish Engulfing19642,443,4-1,1740,7-7,7178,535,3776.1600,940,5-0,051 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
SCLUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng28,5-0,3547,5+40…+60100TĂNG2Tăng giá20109111MUA NHỊP CHỈNH2000-3,4138,411,706,284,03Kênh tăng027,04-5,129,53,526,457,20,49Long-Legged Doji5238,541-2,5650,71-3,4104,83,4125.6150,660,350,051 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
HHPHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng17,5-0,8547,3+40…+6089,1TĂNG2Tăng giá20102312BREAK ĐỈNH NỀN4000-3,312611,104,5110,85Kênh tăng13,117,2-1,718,13,416,734,40,78Three Black Crows10846,340,55,8670,27-3,3100,717,81.034.6500,650,350,051 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
ABBUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng17,8-1,6640,7+40…+6064,1TĂNG2Tăng giá20127311MUA NHỊP CHỈNH1000-2,2119,83,305,16,52Nêm tăng0,617,51-1,718,22,217,312,80,82Nến đỏ thường29844,336,47,9590,55-5,886,418,21.029.7850,350,350,651 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
PHPUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng46,1-0,8639,9+20…+4083,1TĂNG2Tăng giá2042311MUA NHỊP CHỈNH2000-6,7121,37,203,210,96Kênh tăng-544,8-2,848,24,642,976,80,67Spinning Top8435,738,8-3,1570,93-6,764,49,5212.9500,50,350,151 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
ABWUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng14,6-0,6839,2+20…+4066,2TĂNG2Tăng giá2065111MUA NHỊP CHỈNH1000-21203,203,495,09Tam giác tăng-1,414,22-2,614,81,414,053,80,36Nến đỏ thường22137,135,41,7620,86-262,21,5107.6700,370,350,51 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
DHCHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng39,05-1,5137,7+20…+4087,8TĂNG2Tăng giá2035312BREAK ĐỈNH NỀN2000-2,4117,710,601,9710,88Chưa rõ cấu trúc13,237,28-4,5402,436,825,70,43Nến đỏ thường8534443,90,1630,67-2,44516,9452.3500,510,5-0,151 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
MSBHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng14,2035,4+20…+4077,4Nghiêng tăng2Tăng giá206311MUA NHỊP CHỈNH1000-2,1118,46,403,769,49Kênh tăng4,113,4-5,614,52,113,574,40,48Nến đỏ thường31744,246-1,9691,26-2,157,6106,87.752.4600,370,50,151 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
TLGHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng54,22,4628,5+20…+4060,5TĂNG2Tăng giá205113VÀO PHA 24000-21106,501,057,7Kênh tăng1,352,54-3,155,3251,435,10,4Three White Soldiers10643,4403,4601,24-728,311,3212.8800,410,5-0,31 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
CDCHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng20,7-1,924,1+20…+4066,7TĂNG2Tăng giá2034311MUA NHỊP CHỈNH1000-3,3111,66,202,559,27Tam giác tăng2,520,07-3,121,43,419,495,90,58Nến đỏ thường79040,840,70,1581,02-11,943,63,5173.7950,240,150,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
SHNHNX4THEO DÕI – chờ điểm vào8,67,575,2≥ +6062,9TĂNG1Tích luỹ2345210001-11,3161,814,207,9340,51Nêm tăng10,37,62-11,411,432,67,5312,42,62Nến xanh thường78329,833,7-3,9642,76-24,6168,81,1148.7900,80,3511 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
PGCHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào15,156,6965,7≥ +6082,1TĂNG1Tích luỹ101412100000117,513,500,9314,66Hình chữ nhật4,514,18-6,417,3514,514,037,41,96Bullish Engulfing15337,938,8-0,8643,68-12,730,11,283.8200,80,60,31 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
DRIUPCoM4THEO DÕI – chờ điểm vào15,5-1,2761,8≥ +6094,6TĂNG2Tăng giá2013310000-5,512118,302,6920,05Chưa rõ cấu trúc12,714,17-8,616,45,814,397,20,81Three Inside Down5552,736,316,4711,39-5,571,918,51.274.4330,930,35-0,051 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
HNMUPCoM5BÁN – rời Pha 28,25,13-0,4−20…012,1ĐI NGANG1Tích luỹ1042102BÁN – rời Pha 2300-10,911,4-0,560,97-0,7Chưa rõ cấu trúc-10,98,11-1,18,240,57,459,20,06Marubozu tăng18531,934,9-3480,48-10,917,12,4275.340-0,060,050,11 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
SEAUPCoM5BÁN – rời Pha 258,78,3-6,4−20…043,6Nghiêng tăng1Tích luỹ3242102BÁN – rời Pha 2300-25,8117,5-2,664,93-19,93Chưa rõ cấu trúc-24,455,01-6,360,262,752,2111,10,24Three Outside Up65041,18,9452,27-25,884,81,420.9250,06-0,2-0,31 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VHMHOSE5BÁN – rời Pha 268,4-0,15-11,6−20…0-2Nghiêng giảm3Phân phối3042102BÁN – rời Pha 2300-16,302-3,6144,07-4,08Chưa rõ cấu trúc-967,09-1,970,673,363,027,90,42Spinning Top2094445,1-1430,63-1863,5746,310.562.280-0,160,05-0,151 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
SSBHOSE5BÁN – rời Pha 217,75-2,74-28,2−40…−2051TĂNG3Phân phối3032102BÁN – rời Pha 2200-28,4115,42,905,040,11Kênh tăng-26,417,24-2,919,7511,215,413,20,85Nến đỏ thường19237,542,2-4,7430,74-28,434,175,43.641.175-0,22-0,4-0,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
MSTHNX5BÁN – rời Pha 29,1-1,09-31,5−40…−20-15,5Nghiêng tăng3Phân phối3042102BÁN – rời Pha 2300-1512,2-8,1155,17-8,17Tam giác tăng-13,38,91-2,19,110,18,575,80,01Nến đỏ thường46438,2353,1311,83-158211,41.175.340-0,61-0,40,651 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
TVNUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG9,106,10…+201,5Nghiêng giảm3Phân phối3041200010-10,90-1,12,600,553,44Chưa rõ cấu trúc-3,68,89-2,49,21,18,595,60,19Long-Legged Doji21139,336,62,7540,92-23,231,23,5380.3050,02-0,10,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
C69HNX6GIẢM TỶ TRỌNG16,80,65,70…+20-32,1GIẢM3Phân phối3038200010-7,20-1,5-144-0,581,13Chưa rõ cấu trúc-6,716,51-1,816,96115,76,60,15Hammer2733,338,1-4,8520,51-2061,54,1250.630-0,090,150,41 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
DXPHNX6GIẢM TỶ TRỌNG13,4-1,473,50…+203,5Nghiêng tăng3Phân phối3013210010-13,61-0,8-3191,48-2,87Hai đáy-9,513,36-0,313,510,812,764,80,18Bearish Engulfing1125038,911,1471,31-16,336,72,4181.595-0,080,050,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VTZHNX6GIẢM TỶ TRỌNG20,20-7,5−20…0-2,8ĐI NGANG3Phân phối3032210010-3,40-0,5-0,670,162,43Kênh tăng3,620-120,30,519,722,40,21Nến xanh thường27837,436,50,9450,89-11,414,822,91.126.195-0,090,05-0,151 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
SABHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG43,30,93-10,7−20…0-15,9ĐI NGANG3Phân phối1359210010-8,30-1,5-3,113-0,64-0,96Tam giác tăng-7,542,9-0,943,941,541,883,30,45Nến xanh thường40944,542,91,6400,9-1910,119,6444.585-0,29-0,150,51 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
HNGUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG6,21,64-11,2−20…0-43,7GIẢM3Phân phối3052200010-12,70-6,9-4,463-0,59-1,82Tam giác cân-10,15,9-4,86,220,35,816,30,05Nến xanh thường55839,139,2-0,1421,46-27,1245,4862.745-0,25-0,20,41 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
ACBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG21,10-15,1−20…0-23,7ĐI NGANG3Phân phối3027210010-7,70-1,6-4,9100,81-2,17Tam giác cân-7,521-0,521,441,620,343,60,45Doji26442,841,31,5360,48-11,512,8155,87.102.550-0,32-0,150,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VPIHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG58,4-1,52-27−40…−2021,7Nghiêng tăng2Tăng giá20253101GIẢM – mất MA ngắn110-7,914,3-112,26-3,83Tam giác tăng-7,557,2-2,158,98154,66,50,15Three Black Crows1125047,22,8430,76-7,926,3116,11.914.196-0,420,05-0,151 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
MZGHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG11,8-1,26-28,2−40…−205,8Nghiêng tăng2Tăng giá12411101GIẢM – mất MA ngắn1010-10,311,5-2,3103,01-5,11Nêm tăng-10,311,63-1,411,90,910,927,50,12Nến đỏ thường9741,239,22431,34-40,154,76,9564.055-0,27-0,45-0,151 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VICHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG220-3,47-35,9−40…−2025,6Nghiêng tăng2Tăng giá201193101GIẢM – mất MA ngắn110-1719,1-216,53-7,38Chưa rõ cấu trúc-14,1217-1,4224,432204,027,30,28Three Black Crows21442,543,1-0,6390,9-17162,21.002,14.142.530-0,48-0,40,051 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
HCMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG23,55-1,05-39,1−40…−20-15,7Nghiêng tăng2Tăng giá20851101GIẢM – mất MA ngắn610-13,910,1-7,562,99-6,95Tam giác tăng-11,123,52-0,124,25322,126,10,49Three Inside Down784146,4-5,4350,73-13,942,982,23.248.670-0,63-0,40,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
STBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG70,3-5-46,6−60…−407,2Nghiêng tăng2Tăng giá201893101GIẢM – mất MA ngắn210-1110-5,722,68-2,87Kênh tăng-10,170,28-071,421,666,685,20,31Three Black Crows25547,841,95,9321,71-1153234,33.072.845-0,66-0,40,051 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
LPBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG42-4,55-60,3≤ −60-46,5Nghiêng giảm3Phân phối3020210010-22,90-12-15,7311,99-11,41Tam giác tăng-23,146,6911,239,276,51,72Marubozu giảm3243,844,6-0,8290,96-28,212,5962.056.100-0,91-0,650,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
CKAUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG48,8-1,01-65,8≤ −60-32,3Nghiêng giảm3Phân phối307210010-25,20-7,6-11,5102,9-13,67Kênh tăng-18,852,848,346,125,51,5Nến đỏ thường11743,645,3-1,7280,15-25,247,81,322.606-0,76-0,65-0,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
KDHHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY15,15-1,3-60≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40144100000-19,40-30-11,3115-6,62-11,4Tam giác tăng-18,314,95-1,316,025,714,196,40,9Nến đỏ thường83939,741-1,3280,75-58,41,3704.366.790-0,9-0,650,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VIXHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY12,15-1,22-60,4≤ −60-69,7GIẢM4Giảm giá40166100000-17,10-20,2-6,215-4,27-10,99Kênh tăng-15,311,02-9,312,956,611,27,80,84Nến đỏ thường78144,841,92,9360,82-62,710,2423,532.511.945-0,82-0,90,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VDSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY9,85-0,3-60,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4055100000-23,10-27,5-14,353-6,64-14,8Nêm giảm-20,69,76-0,910,779,39,216,51,44Inverted Hammer6152,541,311,1260,49-57,10,95,8541.440-0,96-0,650,51 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
CMGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY21,20-60,8≤ −60-97,2GIẢM4Giảm giá40144100000-17,70-20,9-10,782-5,93-9,08Kênh giảm-17,222,767,319,896,21,18Gravestone Doji10947,740,77270,71-45,603,2139.400-0,93-0,90,651 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
EVGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY3,890,26-61≤ −60-95,5GIẢM4Giảm giá40148100000-160-27,1-8,7105-7,2-7,74Nêm giảm-14,13,8-2,34,074,53,675,60,81Doji8638,442,5-4,2300,49-60,22,41,6394.530-0,93-0,650,41 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
NTLHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY11,40-61,7≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4085100000-19,20-23,5-12,387-4,13-3,82Tam giác giảm-10,911,35-0,412,287,710,597,11,08Nến xanh thường85942,743,4-0,6280,37-43,71,87,8628.125-0,86-0,650,151 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
AGRHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY11,9-0,42-61,9≤ −60-88,4GIẢM4Giảm giá4044100000-12,80-15,9-7,956-3,23-7,21Tam giác tăng-11,512,636,111,344,81,29Nến xanh thường78136,640,7-4,1271,35-35,50,92,5201.490-0,9-0,90,51 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
HDGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY15,25-0,65-61,9≤ −60-90,2GIẢM4Giảm giá40110100000-13,80-26,4-6,1111-4,78-6Hình chữ nhật-12,915,2-0,316,035,114,45,60,91Three Inside Down6640,944,1-3,2340,54-53,10,716,61.020.040-0,85-0,90,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
TNIHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY4,51-1,74-62≤ −60-50,8Nghiêng giảm1Tích luỹ109310000-37,20-13,2-22,9240,65-12,58Hình chữ nhật-18,95,1915,23,9911,61,31Evening Star5044422251,53-41,315,42,4453.130-0,85-0,90,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
F88UPCoM7VÙNG CANH BẮT ĐÁY50-2,53-62,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4029100000-31,90-30,2-22,161-7,25-20,08Kênh giảm-25,258,3416,745,638,71,91Three Black Crows203046,8-16,8231,35-68,226,87,1124.625-0,96-0,90,651 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
IDJHNX7VÙNG CANH BẮT ĐÁY2,9-3,33-62,6≤ −60-98GIẢM4Giảm giá4040100000-25,60-27-18,761-3,53-17,08Tam giác cân-34,13,3515,52,610,31,5Nến đỏ thường77435,733,62121,91-58,601,1319.000-0,96-0,90,651 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
HQCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY1,860,54-62,7≤ −60-97,7GIẢM4Giảm giá40178100000-21,20-22,7-10,971-4,63-10,95Kênh giảm-20,21,81-2,71,944,51,774,80,93Morning Star11543,539,34,2250,54-50,32,852.527.080-0,86-0,650,11 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
DTDHNX7VÙNG CANH BẮT ĐÁY100-63,1≤ −60-99,4GIẢM4Giảm giá40138100000-200-23,1-11,951-4,9-8,91Tam giác giảm-28,110,5159,544,61,1Nến xanh thường42143,942,51,4160,69-51,51197.935-0,87-0,90,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VGSHNX7VÙNG CANH BẮT ĐÁY14,3-0,69-63,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40141100000-26,30-30,9-1790-5,67-17,77Kênh giảm-23,913,8-3,516,1112,613,237,51,69Nến xanh thường90337,939-1,2170,99-56,13,61,8111.110-0,96-0,650,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
DBCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY15-1,96-64,5≤ −60-88GIẢM4Giảm giá40145100000-15,50-19,2-821-5,66-9,44Chưa rõ cấu trúc-15,3166,714,423,91,71Nến đỏ thường1.13441,643,8-2,2251,66-42,6017,31.082.680-0,89-0,90,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
BSIHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY25,6-0,58-65,2≤ −60-91,9GIẢM4Giảm giá4047100000-15,20-17,8-854-3,32-9,91Tam giác tăng-12,825,5-0,4275,524,275,21,05Nến xanh thường75336,442-5,6310,83-41,20,67258.885-0,9-0,90,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
DXSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY5,07-0,78-65,6≤ −60-97,8GIẢM4Giảm giá40182100000-21,30-24,8-11,883-3,46-10,79Nêm giảm-11,15,488,24,697,51,09Three Black Crows8748,344,34320,72-60,208,71.583.185-0,96-0,90,51 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
FTSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY18,9-1,31-65,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4054100000-19,60-20,2-11,754-4,59-14,11Tam giác tăng-17,820,518,517,716,31,35Nến xanh thường43840,444,2-3,8281,08-43,41,112,6613.850-0,96-0,90,51 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
ELCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY12,5-4,58-67,4≤ −60-93,9GIẢM4Giảm giá40141100000-20,70-18,5-9,734-6,93-6,4Tam giác giảm-8,813,37711,468,30,83Three Inside Down7035,741,7-6321,21-50,105,3399.692-0,87-0,90,151 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
DDVUPCoM7VÙNG CANH BẮT ĐÁY16-1,23-68,5≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40129100000-17,50-29,3-10,5134-5,57-10,98Kênh giảm-16,717,016,315,155,31,18Three Black Crows10752,340,112,3251,08-53,80,65,5322.860-0,86-0,90,051 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VNDHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY13,7-1,08-68,5≤ −60-90,8GIẢM4Giảm giá4010100000-210-16,8-13,951-2,44-14,01Hình chữ nhật-18,914,888,612,796,61,3Shooting Star4240,543,8-3,3280,94-42,80142,89.631.600-0,96-0,90,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
APSHNX7VÙNG CANH BẮT ĐÁY5,30-68,6≤ −60-85,2GIẢM4Giảm giá4027100000-18,50-16,4-11,47-1,67-12,01Hình chữ nhật-15,95-5,75,8810,94,7111,10,98Long-Legged Doji33234,634,10,6301,13-4862,6447.550-0,96-0,90,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
CTSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY20,2-0,98-68,6≤ −60-79,1GIẢM4Giảm giá405100000-15,80-10,5-8,150-1,66-11,14Tam giác tăng-13,719,5-3,521,556,718,816,90,97Three Black Crows179524111320,79-44,75,624,21.117.535-0,96-0,90,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
KOSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY15,8-6,78-68,6≤ −60-99,4GIẢM4Giảm giá4033100000-55,40-56-50,754-3,84-52,31Hình chữ nhật-59,527,7775,812,8718,54,09Doji8555,351,73,620,02-6104,6146.215-0,96-0,90,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
PNJHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY24,75-6,95-68,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4060100000-45,70-56,5-30,9112-9,23-35,99Kênh tăng-42,634,9341,121,5213,13,15Doji22649,644,84,8170,42-70,80142,83.995.645-0,96-0,90,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
TCXHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY28,5-2,23-76,9≤ −60-91,1GIẢM4Giảm giá4012100000-19,60-18-12,423-2,81-10,68Tam giác giảm-18,131,299,8275,31,86Nến đỏ thường4940,840,20,6230,97-36075,32.408.389-0,93-0,9-0,151 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
TNHHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY5,86-2,33-78,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40280100000-320-35,6-24,822-6,74-26,35Nêm giảm-30,67,1121,45,427,52,83Three Black Crows10341,837,93,970,92-581,91,1149.065-0,96-0,9-0,151 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
BFCHOSE8Trung lập53,96,9469,5≥ +6027,4Nghiêng giảm1Tích luỹ10862000004,900,912,10-0,3713,69Tam giác giảm8,753,45-0,854,030,251,015,40,05Morning Star9148,445,72,7743,08-25,944,88162.3150,710,3511 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
CARHNX8Trung lập20,59,6360,4≥ +6017,1Nghiêng giảm4Giảm giá1361000003016,923,20-2,5259,75Tam giác giảm2217,53-14,518,529,7Doji13330,841,7-10,9650,08065,32,4163.8900,860,75-0,31 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
PATUPCoM8Trung lập782,6358+40…+6057,2Nghiêng tăng1Tích luỹ1084000002,4114,818,80-1,2425,05Kênh giảm17,670,69-9,498,8126,773,765,44,91Nến xanh thường17942,546,2-3,7831,12-21,1381,723.16510,1-0,21 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
BVHHOSE8Trung lập74,5057,4+40…+6050,2Nghiêng tăng1Tích luỹ1041400000-2,218,1140-1,3919,63Kênh tăng8,868,93-7,576,22,370,085,90,38Morning Star13046,9451,9700,69-15,861,363,7905.0700,870,3-0,051 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VGCHOSE8Trung lập44,5-1,1154,5+40…+6038,7Nghiêng tăng1Tích luỹ105400000-2,218,611,60-1,9614,8Tam giác tăng7,241,21-7,445,52,241,915,80,39Nến đỏ thường6144344,4-1,4680,86-19,330,920,9493.7500,760,30,151 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
PVTHOSE8Trung lập23,75-0,2149,6+40…+6072,9TĂNG2Tăng giá2027100000-5,2115,716,402,3619,54Nêm tăng-1,522,6-4,825,055,521,718,60,64Three Inside Down9139,642,7-3,1601-20,258,6178,37.781.6500,88-0,1-0,051 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
AASUPCoM8Trung lập9,9-148,2+40…+6050,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1014400000-211822,80-1,8925,81Tam giác giảm329,08-8,310,129,137,80,26Nến đỏ thường36837,540-2,5720,88-18,845,616,51.823.8800,820,3-0,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
BSRHOSE8Trung lập31,35-0,1647,6+40…+6074,6TĂNG2Tăng giá2035100000-6,3113,915,203,1219,96Hai đáy16,629,74-5,133,456,728,748,30,8Three Black Crows15254,643,611620,58-19,9134,8404,613.501.6700,860,15-0,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
ASPHOSE8Trung lập16,20,6247,2+40…+60100TĂNG2Tăng giá20112110001-4,7181,722,9018,6419,11Kênh tăng31,215,3-5,6174,914,868,30,59Nến đỏ thường82937,339-1,7741,03-4,7297,13,1203.4300,70,35-0,11 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
NABHOSE8Trung lập12,350,4145+40…+602,5Nghiêng giảm1Tích luỹ1043200000-203,94,10-0,0411,02Chưa rõ cấu trúc-7,512,24-0,912,551,611,764,80,34Nến xanh thường29341,640,11,6620,95-8,522,218,51.561.9600,350,50,71 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
GMDHOSE8Trung lập78,50,5144,9+40…+6021,4Nghiêng tăng2Tăng giá2099310000-4,313,92,301,324,13Tam giác tăng-1,676,73-2,379,51,375,523,80,34Morning Star17753,141,911,2581,76-9,74256,6737.5900,250,511 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
FRTHOSE8Trung lập146,6-0,2744,6+40…+6064,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1034410000-3,219,890-1,945,6Kênh tăng-1137,39-6,3148,21,1135,917,30,15Spinning Top1514745,61,4631,5-1546,379,1568.2550,590,30,151 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VPBHOSE8Trung lập23,3-0,4344,2+40…+6049,6TĂNG1Tích luỹ1022400000-1,3110,810,900,2912,2Chưa rõ cấu trúc5,722,22-4,623,61,322,1350,26Nến đỏ thường50747,7470,7660,43-13,725,1593,726.754.9880,690,3-0,151 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
PVSHNX8Trung lập341,4943,6+40…+6030,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1041400000-3,714,4100-1,577,68Chưa rõ cấu trúc-0,932,92-3,235,33,830,99,10,42Nến xanh thường95643,744,2-0,5591,29-27,754,81344.045.9200,59-0,10,51 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
PHRHOSE8Trung lập33,850,8942,9+40…+6017,5Nghiêng giảm1Tích luỹ106300000-1,900,55,10-0,534,67Tam giác cân0,533,68-0,534,361,532,075,30,29Long-Legged Doji6940,644-3,4631,42-16,528,119,5594.8200,380,30,71 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
DCLHOSE8Trung lập46,56,942,5+40…+6039,4Nghiêng tăng1Tích luỹ107400000-0,9110,2160-4,3124,32Nêm tăng0,142,19-9,346,90,942,239,20,09Nến xanh thường88236,439,7-3,3650,89-2678,972,91.701.5650,790,05-0,31 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
MVNUPCoM8Trung lập64,94,5140,6+40…+6054,3Nghiêng tăng3Phân phối3019210000-11,5111,46,90-0,86-0,29Kênh giảm-2,661,51-5,269,67,259,68,20,89Three White Soldiers3548,642,66581,58-22,962,3116.5400,38-0,111 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VEAUPCoM8Trung lập37,61,6237,9+20…+4049,8TĂNG1Tích luỹ10402310000-0,818,65,900,287,81Chưa rõ cấu trúc-7,236,55-2,837,90,836,632,60,31Three Inside Up305041,88,3752,14-1328,312,1329.6900,430,30,31 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VGRUPCoM8Trung lập147,6-24,4635+20…+40100TĂNG2Tăng giá1216110001-24,5172,137,9010,7750,27Kênh tăng-24,5128,9-12,7195,432,4123,3216,51,97Shooting Star16754332590,55-24,52386,542.8150,63-0,1-0,051 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
HAHHOSE8Trung lập51,5-1,3434,2+20…+4029Nghiêng giảm1Tích luỹ103400000-3,2019,40-1,9111,6Tam giác giảm6,450,99-153,23,348,845,20,64Nến đỏ thường65043,443,8-0,4640,91-25,220,151,41.037.4700,570,05-0,051 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VOSHOSE8Trung lập11,6-0,8533,2+20…+4029,5Nghiêng giảm1Tích luỹ103400000-5,701,110,20-2,0715,32Chưa rõ cấu trúc-2,811,48-1,112,36,110,697,90,77Three Outside Down2634,638,3-3,6590,96-33,424,912,91.131.9680,6-0,1-0,051 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
APHHOSE8Trung lập6,962,9633,1+20…+4081,6TĂNG1Tích luỹ2334410000-8,2120,212,901,1817,44Chưa rõ cấu trúc-5,86,76-2,97,588,96,427,81,14Nến xanh thường22744,144,2-0,1600,55-8,232,63,8553.3300,540,35-0,31 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
HSLHOSE8Trung lập9,446,9131,1+20…+4062,5TĂNG2Tăng giá2032110000-13,81344,604,87-6,57Kênh tăng-9,79,31-1,410,95168,529,81,63Nến xanh thường37842,942,10,8558,51-17,5100,94,1430.5400,270,050,71 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VTOHOSE8Trung lập11,1-1,3327,1+20…+4026,8ĐI NGANG1Tích luỹ10164400000-4,313,65,30-0,188,3Tam giác giảm-0,410,84-2,311,64,510,564,90,92Three Inside Down7345,238,76,5591,8-12,911,23276.2900,420,15-0,051 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
NVBHNX8Trung lập13,7-4,226,6+20…+4066,4Nghiêng giảm1Tích luỹ1077410000-6,2015,61400,3416,54Kênh tăng9,612,7-7,314,66,612,598,10,81Marubozu giảm12458,933,825,1611,03-17,535,612,1912.1350,410,15-0,051 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
SBGHOSE8Trung lập14,11,0824,8+20…+4075,2TĂNG2Tăng giá2017110000-3,8123,37,103,542,57Hình chữ nhật13,714,01-0,614,653,913,414,90,79Nến xanh thường14835,136,6-1,5560,82-3,850,63,8270.8100,30,3501 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
TCBHOSE8Trung lập331,3824,7+20…+4015,9ĐI NGANG1Tích luỹ1022400000-6,304,45,30-0,885,82Tam giác tăng-3,232,43-1,733,72,131,594,30,5Nến xanh thường38249,246,92,3561,14-19,818,9490,215.056.7500,20,150,51 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
DVPHOSE8Trung lập75,3-0,2623,3+20…+4046,7TĂNG2Tăng giá2080110000-219,31,901,94,46Nêm tăng6,374,07-1,676,8273,342,60,76Shooting Star3852,640,112,6610,36-227,71,114.6400,250,55-0,151 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
HDBHOSE8Trung lập281,8222+20…+4035,9ĐI NGANG1Tích luỹ1047210000-2,316,240-0,295,96Hình chữ nhật1,127,44-228,652,326,913,90,59Nến đỏ thường43547,147,6-0,4601,16-6,725301,810.977.3650,280,35-0,11 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
DGWHOSE8Trung lập45,2019,20…+2036,2Nghiêng tăng1Tích luỹ1038400000-4,818,49,10-1,3413,75Tam giác tăng4,844,57-1,447,55,141,458,30,61Spinning Top21550,744,46,3560,52-2043,794,32.116.2300,47-0,1-0,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
TVSHOSE8Trung lập14,65-0,6818,40…+2045,5TĂNG1Tích luỹ1067410000-8,2111,16,100,849,27Chưa rõ cấu trúc-6,114,61-0,315,958,913,696,61,35Evening Star6662,140,222530,46-8,2253,1209.3550,210,250,051 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
SVNHNX8Trung lập3,6-2,716,70…+2074,8TĂNG2Tăng giá2026110000-20138,79,207,8112,29Tam giác tăng-16,33,3-8,43,682,2316,70,13Nến đỏ thường42537,932,15,8500,29-20111,81,6412.2150,310,05-0,151 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VNBUPCoM8Trung lập16,4-6,8213,80…+2043,2TĂNG1Tích luỹ1015400000-13,7113,213,300,4329,85Nêm tăng-11,815,87-3,216,550,913,8215,70,06Nến đỏ thường46439,237,12,1521,14-18,836,72,6155.1400,30,15-0,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
DHAHOSE8Trung lập52,6-1,3112,70…+2036,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1029410000-4,9110,43,80-0,857,21Kênh tăng-3,550,7-3,652,830,449,775,40,08Nến xanh thường1.06241,242-0,9510,28-2027,5119.5000,16-0,20,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VC3HNX8Trung lập23,50,4311,70…+20-29,2GIẢM1Tích luỹ107400000-2,90-2,9-0,67-0,962,06Kênh giảm-6,623-2,123,610,522,73,40,14Nến xanh thường87543,941,52,4481,16-14,25,130,81.304.120-0,050,050,71 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
LSGUPCoM8Trung lập35,6-0,568,90…+2026,1ĐI NGANG1Tích luỹ109210000-3,813,12,200,216,52Hình chữ nhật-0,334,83-2,235,630,132,558,60,01Hammer2245,542,23,2530,78-1128,11,130.7350,080,150,051 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
SCGHNX8Trung lập64,6-0,158,50…+204ĐI NGANG1Tích luỹ10214400000-1,71-0,50,200,072,3Chưa rõ cấu trúc-12,864,45-0,264,760,263,81,20,19Doji665345,17,9491,01-1813,31,726.3500,070,050,151 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
KDCHOSE8Trung lập50,8-0,28,10…+2016,5ĐI NGANG1Tích luỹ1089410000-3,211,9-0,55-0,060,75Chưa rõ cấu trúc-3,850,2-1,251,070,549,382,80,19Nến xanh thường93139,738,90,8361,21-4,631,34,588.765-0,170,250,651 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
BWEHOSE8Trung lập40,950,378,10…+20-39,3GIẢM1Tích luỹ1074400000-8,80-4,3-3,830-0,571,32Chưa rõ cấu trúc-9,439,65-3,241,421,239,653,20,36Three White Soldiers10740,242,7-2,5419,17-14,83,31,946.765-0,220,0511 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
HIIHOSE8Trung lập9,510,637,40…+2061,5TĂNG2Tăng giá2032310000-19,4143,36,9011,279,5Nêm tăng-15,88,9-6,410,267,98,3811,90,67Spinning Top18341,543,2-1,6460,5-19,4122,68,3798.6050,210,05-0,31 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
LHGHOSE8Trung lập26,45-0,757,30…+2015,8ĐI NGANG1Tích luỹ1074410000-3,511,10,80-0,274,71Hình chữ nhật-1,626,24-0,826,7125,463,70,26Bearish Engulfing13248,544,34,2470,47-10,17,31,453.500-0,050,150,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
ORSHOSE8Trung lập13,52,666,40…+20-3,1ĐI NGANG1Tích luỹ1067410000-1000,1-1,121-0,341,43Tam giác tăng-7,513,49-0,113,651,112,8250,23Bullish Engulfing10144,6377,6511,04-17,213,527,82.086.160-0,080,150,41 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
SBTHOSE8Trung lập22,6-0,665,40…+2026,2TĂNG1Tích luỹ1032410000-6,415,41,100,21,81Chưa rõ cấu trúc-6,422,37-122,871,221,883,20,37Three Inside Down8937,141,2-4,1470,9-13,218,127,21.190.0150,070,0501 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
DCMHOSE8Trung lập33,70,64,80…+205,1ĐI NGANG1Tích luỹ1019400000-4,81-8,35,80-0,996,41Nêm giảm-2,733,4-0,935,4531,755,80,87Nến xanh thường48538,842,4-3,7540,48-32,618,3113,23.388.0350,15-0,1-0,11 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
PCHHNX8Trung lập18,3-1,083,20…+202,2Nghiêng tăng1Tích luỹ1018300000-2,71-3,20,60-0,281,27Chưa rõ cấu trúc-13,218,2-0,618,82,717,583,90,69Evening Star3036,739,4-2,7500,99-1410,91,9105.3350,050,15-0,151 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
PPTHNX8Trung lập15,201,30…+20-17,7ĐI NGANG1Tích luỹ1030300000-2,60-1,100-0,032,93Kênh tăng-4,415,19-0,115,35114,35,90,17Dragonfly Doji9925,332,9-7,7491,46-5,615,23,1200.630-0,110,350,051 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
GASHOSE8Trung lập820-2,8−20…0-0,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1012400000-9,312,35,70-3,823,4Kênh tăng-7,780,19-2,283,63276,2370,28Doji11140,545,1-4,6500,41-35,850,7135,31.573.3750,22-0,65-0,151 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
NTPHNX8Trung lập52,1-0,76-4−20…030,7TĂNG1Tích luỹ10112410000-6,115,42,800,257,04Kênh tăng-5,450,71-2,752,490,748,546,80,11Bearish Engulfing14639,741,9-2,1510,48-20,725,911,2211.5500,08-0,1-0,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
CSMHOSE8Trung lập12,851,18-4−20…0-17,4Nghiêng giảm3Phân phối3023210000-13,200,1-5,8230,11-0,55Tam giác cân-312,84-0,112,90,411,778,40,05Inverted Hammer885040,19,9441,79-14,313,71,182.890-0,450,1511 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
AAVUPCoM8Trung lập61,69-4,8−20…0-41Nghiêng giảm1Tích luỹ1098200000-9,10-10,7-3850,262,93Tam giác giảm-15,55,99-0,26,193,15,66,70,46Three Inside Up4129,333,2-4481,22-36,213,21,2190.135-0,1-0,350,41 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VJCHOSE8Trung lập129,6-1,82-5,5−20…02Nghiêng giảm1Tích luỹ108400000-6,10-0,52,10-0,386,21Kênh giảm-6,1128,98-0,5130,230,5123,514,70,1Three Outside Down1850455500,84-23,432,3140,31.085.215-0,04-0,20,051 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
BAFHOSE8Trung lập31,2-0,95-5,6−20…017,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1054210000-5,513,5-0,510,27-1,19Tam giác giảm1,230,85-1,131,360,530,2730,17Nến đỏ thường23145,544,70,7370,99-5,522,948,11.508.435-0,230,050,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
BMPHOSE8Trung lập143,10-5,8−20…0-8,7GIẢM1Tích luỹ10117410000-6,801,2-1,912-0,672,36Chưa rõ cấu trúc-7,6141,35-1,2143,230,1138,633,10,03Morning Star17945,342,82,5460,35-20,824,99,867.985-0,18-0,10,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
NAFHOSE8Trung lập47,95-0,1-8−20…03,3Nghiêng giảm1Tích luỹ109300000-1,50-1,6-0,3171,771,76Kênh tăng-10,547,7-0,548,080,347,311,30,2Nến đỏ thường5324040,8-0,8400,7-1159,915,8328.620-0,170,050,051 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
DPMHOSE8Trung lập22,40-8,4−20…0-7,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1079300000-5,71-710-0,3-1,04Hình chữ nhật-3,922,18-122,721,421,245,20,27Nến đỏ thường1.13943,544-0,6480,63-33,21180,63.543.670-0,02-0,2-0,151 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
TDPHOSE8Trung lập27,4-0,36-11,1−20…03,6Nghiêng tăng1Tích luỹ1014210000-13,711,7-1,12-0,24-4,18Chưa rõ cấu trúc-13,727,09-1,127,711,125,048,60,13Three Inside Down206041,119430,41-15,9288,6298.752-0,250,050,151 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VSFUPCoM8Trung lập25,70-12,8−20…0-17,2Nghiêng giảm1Tích luỹ1042210000-8,20-4,2-4,4360,230,58Tam giác tăng-20,725-2,725,80,424,843,40,11Nến xanh thường24134,439-4,5450,51-26,67,11,144.075-0,06-0,1-0,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
OCBHOSE8Trung lập10,20,99-12,8−20…0-12,2Nghiêng giảm1Tích luỹ1082410000-8,10-0,6-2,6200,17-3,68Tam giác cân-7,39,96-2,410,260,69,833,60,16Morning Star5642,944,9-2420,55-14,612,918,51.799.170-0,360,050,41 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
AFXHOSE8Trung lập9,78-0,2-13,5−20…0-36,2ĐI NGANG1Tích luỹ102400000-11,10-5,1-3,121-1-0,82Hình chữ nhật-9,49,5-2,99,911,39,384,10,32Long-Legged Doji15624,432,9-8,5351,21-30,630,81,4143.155-0,27-0,20,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
CQNUPCoM8Trung lập29,60-13,8−20…0-26,6ĐI NGANG1Tích luỹ10220400000-5,70-2,3-1,226-0,331,9Hình chữ nhật-5,829,1-1,729,830,828,882,40,31Long-Legged Doji1822,237-14,8420,51-15,95,61,548.815-0,20,05-0,151 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
TLDHOSE8Trung lập8,080,12-14,7−20…0-31,8GIẢM1Tích luỹ1082300000-3,50-3,4-2,458-0,360,45Hình chữ nhật-6,47,66-5,28,1617,83,40,31Hammer254041,2-1,2310,18-7,15,51,8221.090-0,330,35-0,11 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
SHIHOSE8Trung lập140-14,7−20…0-8,8ĐI NGANG1Tích luỹ1028400000-61-1,2-1,160,221,48Hình chữ nhật-4,413,4-4,314,151,113,146,10,18Hammer11025,538,2-12,7411,18-27,16,93,4238.020-0,13-0,2-0,151 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
KSVHNX8Trung lập107,90,37-15,6−20…00,1Nghiêng tăng3Phân phối307110000-20,812,8-2,15-1,33-1,97Tam giác cân-4107,58-0,3110,222,297,629,50,23Spinning Top4440,941,7-0,8480,72-29,798,15,248.145-0,16-0,2-0,11 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VNZUPCoM8Trung lập530-3,64-15,7−20…040,8Nghiêng tăng3Phân phối3010210000-27,4126,1-5,547,41-9,17Kênh giảm-11,8500-5,7560,915,8498,360,98Shooting Star1662,541,920,6391,27-27,472,11,11.965-0,41-0,20,651 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
TCOHOSE8Trung lập10,7-0,47-16,1−20…0-23,8Nghiêng giảm1Tích luỹ1069300000-11,90-10,6-0,621,180,12Tam giác giảm-9,310,35-3,310,740,410,194,80,08Nến xanh thường46637,341,7-4,3470,44-35,533,64,6425.355-0,07-0,45-0,151 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
AAAHOSE8Trung lập7,160-17,3−20…014,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1041410000-9,412,800-0,473,95Kênh tăng-7,17,16-07,322,36,7360,38Nến đỏ thường97043,744,7-0,9460,48-16,712,416,92.280.575-0,12-0,15-0,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
HIDHOSE8Trung lập4,02-4,51-18,6−20…0-11,8Nghiêng tăng1Tích luỹ4313400000-33,41-5,42,80-2,8922,79Chưa rõ cấu trúc-29,83,91-2,84,255,73,26190,3Three Black Crows13142,840,81,9420,66-66,228,45,81.179.845-0,04-0,45-0,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VNMHOSE8Trung lập58,6-1,35-18,7−20…0-18,2Nghiêng tăng1Tích luỹ1082310000-91-1-3,65-1,62-1,44Chưa rõ cấu trúc-8,454,6-6,859,090,856,473,60,23Nến đỏ thường1.13238,141,7-3,6391,6-19,99,9138,92.304.380-0,3-0,40,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
PVDHOSE8Trung lập18,350,27-21−40…−20-21,6ĐI NGANG1Tích luỹ1048200000-10,10-6,3-1,52-0,37-2,39Hình chữ nhật-6,917,65-3,818,631,517,067,10,22Inverted Hammer7149,344,74,6450,41-32,762,9111,45.878.490-0,25-0,2-0,11 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
TTAHOSE8Trung lập10,80-21,7−40…−20-35,6ĐI NGANG1Tích luỹ1072400000-8,90-3-3150,14-2,06Tam giác tăng-8,510,7-0,910,991,710,354,20,41Dragonfly Doji1926,340,5-14,2350,03-166,91,3118.450-0,43-0,150,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VPLHOSE8Trung lập78,5-0,88-22−40…−20-23,8GIẢM4Giảm giá128100000-110-5,5-0,51-0,935,49Chưa rõ cấu trúc-8,676,5-2,578,860,572,577,60,06Doji1457,139,817,4450,59-29,317,2921.120.000-0,12-0,4-0,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
MCHHOSE8Trung lập138,9-0,07-25,7−40…−2010,6Nghiêng tăng1Tích luỹ1025410000-4,811,6-0,24-0,950,69Chưa rõ cấu trúc-4,6136,78-1,5139,110,2134,053,50,04Nến xanh thường48840,843-2,2430,18-24,738,687608.385-0,24-0,2-0,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
HVHHOSE8Trung lập10,30,49-26,9−40…−20-5,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1026410000-13,51-2,5-3,74-1,11-3,62Tam giác giảm-9,310,2-110,562,59,785,10,5Nến xanh thường33444,643,21,4411,07-26,810,82,3216.360-0,35-0,40,11 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
KLBHOSE8Trung lập11,750,43-27−40…−202,2ĐI NGANG1Tích luỹ1048210000-1302-3,140,71-1,67Tam giác tăng-8,211,6-1,311,961,810,956,80,26Inverted Hammer2937,938,3-0,4410,36-20224,5366.450-0,45-0,40,41 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VVSHOSE8Trung lập82,7-1,66-27,9−40…−20-9,5Nghiêng tăng3Phân phối3013210000-23,811,8-11,1235,44-7,17Tam giác giảm-881,26-1,785,463,375,988,10,41Three Inside Down25050,2-0,2431,09-24,7303,79,6111.940-0,62-0,20,651 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
GEXHOSE8Trung lập23,75-1,45-31,2−40…−20-44,4GIẢM1Tích luỹ108400000-12,70-12,2-1,66-0,65-6,34Chưa rõ cấu trúc-10,222,3-6,124,061,321,8580,16Bearish Engulfing13246,245,90,4450,95-47,620,6195,98.218.730-0,49-0,450,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
KSFHNX8Trung lập75,7-0,39-33−40…−20-41,2ĐI NGANG1Tích luỹ1080300000-10,91-7,3-490,2-1,37Hình chữ nhật-8,175,6-0,178,73472,324,50,89Nến đỏ thường28844,4422,5360,86-3824,110,1127.665-0,35-0,650,051 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
SZLHOSE8Trung lập26,8-0,19-33,4−40…−20-18,2Nghiêng tăng1Tích luỹ1016300000-10,71-3,4-3,370,4-6,3Hai đỉnh-926,6-0,727,723,425,7440,87Nến đỏ thường80148,241,17,1320,37-12,512,41,346.223-0,46-0,15-0,151 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
EVFHOSE8Trung lập11,5-0,86-33,5−40…−20-48,7GIẢM1Tích luỹ10147200000-11,50-11,8-5,170-0,15-4,54Kênh giảm-9,510,9-5,211,691,710,915,10,32Long-Legged Doji10445,239,85,4390,64-24,68,5171.455.805-0,51-0,20,051 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VCKHOSE8Trung lập27,85-0,36-39,4−40…−20-60,1Nghiêng giảm1Tích luỹ1018000000-12,40-13,7-6590,02-4,44Tam giác giảm-6,227,5-1,328,913,826,315,50,69Three Black Crows1442,939,73,2370,64-26,95,859,42.047.295-0,64-0,40,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
CTFHOSE8Trung lập18,20-39,7−40…−20-3,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1037410000-151-2,1-7,560,37-7,72Chưa rõ cấu trúc-14,417,1-618,62,216,817,70,28Dragonfly Doji15722,340,5-18,3230,66-1513,45,5272.180-0,70,050,051 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
BVSHNX8Trung lập26,30,38-40,7−60…−40-47,1GIẢM1Tích luỹ4261400000-14,30-4,2-3,54-1,07-8,54Tam giác tăng-926,2-0,427,253,624,287,70,47Doji29940,539,80,7400,58-30,919,621752.335-0,68-0,40,41 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
EVSHNX8Trung lập4,9-2-41,3−60…−40-45,6GIẢM1Tích luỹ1066410000-170-5-9,724-1,11-6,6Chưa rõ cấu trúc-10,94,7-4,15,14,14,410,20,4Nến đỏ thường4133835,32,8400,39-34,711,41,1220.195-0,74-0,20,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
HAGHOSE9TRÁNH – Pha 414,754,6149,8+40…+60-6,9Nghiêng giảm4Giảm giá406410000010-2,14,90-2,447,3Chưa rõ cấu trúc-12,714,06-4,714,951,414,243,50,39Nến xanh thường82741,842,9-1,1734,62-23,411,326,51.873.4500,480,350,71 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
NT2HOSE9TRÁNH – Pha 421,95-0,6836,7+20…+40-13,5Nghiêng giảm4Giảm giá4043100000-0,90-5,64,20-3,3310,21Tam giác giảm0,921,06-422,150,921,233,30,28Nến đỏ thường8874342,70,2651,59-25,58,710,8511.4150,480,050,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
MIGHOSE9TRÁNH – Pha 416,2-0,3132,5+20…+40-15,4Nghiêng giảm4Giảm giá4020100000-30-2,22,40-1,354,55Kênh giảm-7,815,83-2,316,562,215,3950,44Nến xanh thường43238,741-2,4560,59-19,414,71,596.8000,280,150,651 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
REEHOSE9TRÁNH – Pha 447,9030,3+20…+408,1Nghiêng giảm4Giảm giá4064100000-1,60-5,540-1,788,96Tam giác giảm-146,16-3,648,451,146,273,40,34Nến đỏ thường1.23640,743,4-2,7620,92-25,712,718,4396.2800,370,050,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
NTCHOSE9TRÁNH – Pha 4133,30,2329,1+20…+403,2Nghiêng giảm4Giảm giá401281000000,20-2,33,50-2,466,69Chưa rõ cấu trúc-17,6132,9-0,3133,90,5131,381,40,31Nến đỏ thường51740,846,2-5,4771,11-20,36,11,39.7200,450,101 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VGTUPCoM9TRÁNH – Pha 411,30,8922,1+20…+40-0,1Nghiêng giảm4Giảm giá4048100000-8,40-1,72,30-2,392,03Chưa rõ cấu trúc-6,911,05-2,211,360,510,774,70,11Three White Soldiers7838,537,21,2560,85-29,911,92,8257.8900,23-0,10,51 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VTPHOSE9TRÁNH – Pha 453,21,5319,70…+20-14,9Nghiêng giảm4Giảm giá4083100000-8,40-3,54,10-4,324,9Tam giác cân-6,351,12-3,953,60,850,215,60,13Bullish Engulfing7247,244,92,3582,03-35,422,636,2703.4200,23-0,20,51 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
PVIHNX9TRÁNH – Pha 466,3-0,319,60…+20-20,3Nghiêng tăng4Giảm giá4059100000-3,91-1,61,50-2,492,62Kênh giảm-3,665,32-1,5671,163,6740,27Long-Legged Doji12442,740,12,6570,3-39,215,61,217.8650,28-0,20,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
MSNHOSE9TRÁNH – Pha 470,92,75180…+2010,2Nghiêng giảm4Giảm giá4080100000-1,10-1,74,50-2,035,77Tam giác cân168,71-3,171,71,167,874,30,26Nến xanh thường83240,341,8-1,6601,41-24,614,9294,84.272.5300,220,050,21 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
LASHNX9TRÁNH – Pha 411,41,7917,60…+20-21,7Nghiêng giảm4Giảm giá4092100000-30-14,93,70-4,234,77Hình chữ nhật-0,711,04-3,211,753,110,76,10,5Nến đỏ thường81838,137,40,7561,11-4212,93,2289.6200,24-0,350,51 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
GVRHOSE9TRÁNH – Pha 432,75-1,6516,30…+2013,2Nghiêng tăng4Giảm giá4013100000-6,21-0,66,60-2,786,34Tam giác cân-231,97-2,432,940,630,676,40,09Nến đỏ thường47549,548,21,3561,23-29,635,682,22.555.8000,25-0,10,151 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
GEEHOSE9TRÁNH – Pha 471,5-5,5513,30…+20-32,9Nghiêng giảm4Giảm giá4061100000-7,20-18,87,50-4,8416,83Chưa rõ cấu trúc-5,666,52-776,67,164,789,40,76Nến đỏ thường24549,8463,8560,78-47,726,4114,81.715.8700,29-0,350,151 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VPXHOSE9TRÁNH – Pha 425,45-1,3612,90…+20-24,7Nghiêng giảm4Giảm giá4021000000-3,20-6,91,30-1,861,34Chưa rõ cấu trúc-3,125,13-1,3262,224,025,60,38Spinning Top103040,6-10,6550,65-26,210,222,5905.635-0,020,050,651 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
SIPHOSE9TRÁNH – Pha 449,250,3110,40…+20-25,5Nghiêng giảm4Giảm giá4010100000-4,70-50,20-1,723,04Tam giác giảm-3,649,18-0,251,13,847,513,51,06Three Inside Up3253,145,37,8492,24-21,29,13,570.775-0,03-0,10,71 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
BMIHOSE9TRÁNH – Pha 413,75-2,149,30…+20-10,7Nghiêng tăng4Giảm giá40128100000-5,21-3,83,20-3,753,28Kênh giảm-18,413,33-3,113,820,512,995,50,09Three Black Crows1734841,26,8511,94-34,815,8172.7700,11-0,20,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
POWHOSE9TRÁNH – Pha 412,9-0,778,50…+20-31,8GIẢM4Giảm giá4010300000-8,20-4,8-1,952-1,122,53Tam giác giảm-7,512,69-1,613,16212,334,40,45Nến đỏ thường57043,3430,4510,63-23,420,8755.895.190-0,04-0,10,651 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
DPRHOSE9TRÁNH – Pha 438,45-0,398,40…+205,6Nghiêng giảm4Giảm giá4018300000-3,40-2,54,10-1,025,82Chưa rõ cấu trúc-1337,91-1,439,452,636,74,60,57Nến đỏ thường97243,342,31561,12-20,714,413,9365.2900,19-0,1-0,051 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
PLXHOSE9TRÁNH – Pha 436,652,957,50…+20-6,9Nghiêng tăng4Giảm giá4021100000-7,21-5,33,40-6,064,21Hình chữ nhật-4,136,17-1,337,38234,226,60,3Nến xanh thường42445,346,7-1,4531,35-46,1191925.264.4550,37-0,45-0,31 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
IDCHNX9TRÁNH – Pha 433,607,30…+20-18,2Nghiêng giảm4Giảm giá4019100000-4,60-7,930-3,188,08Nêm giảm-232,64-2,934,52,731,546,10,44Nến đỏ thường39244,645-0,4610,48-26,421,441,51.284.2950,150,05-0,151 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
DBDHOSE9TRÁNH – Pha 446,752,5250…+20-28,6GIẢM4Giảm giá401100000-4,40-3,1-0,821-1,140,46Tam giác giảm-4,346,66-0,247,130,844,774,20,19Hammer7627,640,1-12,5490,52-10,74,51,124.275-0,10,150,41 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
MWGHOSE9TRÁNH – Pha 472,60,2840…+20-16,6Nghiêng giảm4Giảm giá4045100000-4,40-5,70,90-2,752,09Tam giác cân-4,472,21-0,574,62,869,444,40,63Morning Star9856,1488,2501,1-21,918176,72.446.990-0,03-0,10,41 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
CTDHOSE9TRÁNH – Pha 459,31,19-0,6−20…0-55,9GIẢM4Giảm giá4066300000-8,80-15,9-1,5102-3,22-0,91Kênh giảm-6,859,11-0,360,211,556,744,30,36Nến xanh thường72843,843,70,1470,93-36,18,413,9234.610-0,19-0,4511 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VGIUPCoM9TRÁNH – Pha 480,60,37-3,3−20…0-22,8Nghiêng giảm4Giảm giá4018100000-8,80-500-4,9-0,27Tam giác tăng-580,56-081,270,875,436,40,13Inverted Hammer3938,544,4-5,9471,41-40,94120,4246.815-0,17-0,350,71 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
YEGHOSE9TRÁNH – Pha 47,7-3,14-3,9−20…0-31,9Nghiêng giảm4Giảm giá40141100000-4,80-12,12,70-65,4Nêm giảm-1,57,5-2,68,095,17,236,10,83Nến đỏ thường4624042,4-2,3560,8-44,413,76,2817.0650-0,350,151 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VIBHOSE9TRÁNH – Pha 413,40,37-4,9−20…0-18,7GIẢM4Giảm giá4059100000-3,50-6-06-1,382,73Chưa rõ cấu trúc-11,913,15-1,913,4012,8740,01Nến xanh thường47043,244,8-1,6481,3-25,34,459,94.438.050-0,15-0,20,41 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
SCSHOSE9TRÁNH – Pha 443,8-0,11-6,8−20…0-38GIẢM4Giảm giá4046100000-5,70-7,8-1,16-2,212,46Tam giác giảm-4,342,65-2,643,870,242,762,40,06Nến đỏ thường55143,242,30,9450,37-22,24,33,478.235-0,16-0,20,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
KHGHOSE9TRÁNH – Pha 44,62-1,07-7,7−20…0-54,7GIẢM4Giảm giá40146300000-6,30-9,4-2,617-5,07-1,54Chưa rõ cấu trúc-17,84,45-3,74,671,14,434,10,27Evening Star3930,841,7-10,9441,38-47,33,87,61.624.890-0,2-0,450,651 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
NNCHOSE9TRÁNH – Pha 438,80-8,3−20…0-52,6GIẢM4Giảm giá40108100000-5,40-11,4-1,4171-4,36-2,35Tam giác giảm-5,338,55-0,639,361,437,283,90,37Dragonfly Doji19331,639,7-8,1500,87-497,81,127.615-0,14-0,350,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
PVCHNX9TRÁNH – Pha 412,30,82-9,8−20…0-25Nghiêng giảm4Giảm giá4048100000-11,50-14,90,90-1,762,93Hai đáy-6,812,19-0,912,42111,248,60,11Inverted Hammer603040,5-10,5490,68-46,532,310,3814.6050,09-0,45-0,31 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
MSHHOSE9TRÁNH – Pha 429,90,34-10,4−20…0-44,8GIẢM4Giảm giá4018100000-6,60-10,5-1,8106-2,31,41Chưa rõ cấu trúc-19,329,55-1,230,060,529,351,80,29Three White Soldiers8344,646,8-2,2440,75-25,55,32,169.970-0,24-0,20,41 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VABHOSE9TRÁNH – Pha 490-11,3−20…0-35,3GIẢM4Giảm giá409100000-4,40-3,7-19-1,291,36Chưa rõ cấu trúc-14,38,91-19,070,78,752,80,27Hammer1631,333,9-2,7430,97-19,54,84,2459.110-0,26-0,150,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
EIBHOSE9TRÁNH – Pha 416,6-2,64-11,7−20…0-63,3GIẢM4Giảm giá4050100000-110-17,6-3,299-3,270,22Nêm giảm-916,59-0,117,153,315,84,80,69Three Inside Down7838,5380,5450,8-39,45,170,74.276.140-0,3-0,350,651 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
TINUPCoM9TRÁNH – Pha 499,80,3-13,3−20…0-46,4Nghiêng giảm4Giảm giá4017100000-19,20-19,7-5,9230,75-2,17Tam giác giảm-12,590,1-9,799,880,192,7870,01Doji24435,341-5,8460,01-44,6103,71,110.605-0,24-0,350,41 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
TALHOSE9TRÁNH – Pha 422,80-13,3−20…0-51,4GIẢM4Giảm giá4086100000-13,60-16,4-1,73-4,75-4,99Kênh giảm-8,421,8-4,422,840,221,286,70,03Hanging Man2433,344,1-10,7472,79-41,916,95,2225.100-0,19-0,450,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
PC1HOSE9TRÁNH – Pha 420,2-2,65-13,4−20…0-46,4GIẢM4Giảm giá4025100000-7,10-9,4-2,21-2,582,68Hình chữ nhật-6,719,45-3,720,411,119,155,20,2Nến đỏ thường60145,445,20,2460,84-37,321,331,51.536.400-0,24-0,450,51 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
CTRHOSE9TRÁNH – Pha 471,5-0,14-14,5−20…0-40Nghiêng giảm4Giảm giá4018100000-9,40-4,3-2,95-1,96-2,52Kênh giảm-7,370-2,172,972,168,484,20,49Long-Legged Doji6246,846,20,5401,29-27,99,215,3209.350-0,39-0,20,651 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
TV2HOSE9TRÁNH – Pha 425,6-0,58-14,5−20…0-54,1GIẢM4Giảm giá4086100000-6,90-16,3-0,86-4,58-0,75Tam giác tăng-4,725-2,325,80,824,633,80,2Doji62338,743,5-4,8440,65-42,111,32,284.920-0,26-0,450,51 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
MBBHOSE9TRÁNH – Pha 419,55-0,51-14,8−20…0-20,8Nghiêng giảm4Giảm giá403100000-7,80-4-1,74-1,32-2,31Chưa rõ cấu trúc-7,119,5-0,319,891,718,93,40,52Nến đỏ thường90341,543,3-1,8400,67-17,39,9225,311.257.745-0,31-0,150,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
DSEHOSE9TRÁNH – Pha 421,75-0,23-15−20…0-37,3Nghiêng giảm4Giảm giá404100000-7,50-4,2-2,39-1,25-0,72Tam giác tăng-6,321,6-0,722,091,621,182,60,59Spinning Top3351,543,77,9390,76-22,96,410,4470.335-0,28-0,40,51 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
GILHOSE9TRÁNH – Pha 47,940,25-15,3−20…0-43,1Nghiêng giảm4Giảm giá40206100000-14,30-282,70-74,78Tam giác tăng-67,89-0,68,658,97,46,81,32Three White Soldiers18246,741,84,9490,28-53,723,91,3166.795-0,24-0,450,41 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
TNGHNX9TRÁNH – Pha 416,40-15,6−20…0-43,2GIẢM4Giảm giá4010100000-8,60-12,5-1,64-2,381,08Tam giác giảm-5,216-2,416,440,215,7440,05Long-Legged Doji13838,442,5-4,1461,47-36,5154241.590-0,23-0,450,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
TCHHOSE9TRÁNH – Pha 411,3-2,16-16,1−20…0-40,6GIẢM4Giảm giá40177300000-10,40-14,3-0,21-2,49-2,67Kênh tăng-9,710,75-4,911,330,210,497,20,03Evening Star9349,549,5-0,1440,59-50,417,6504.280.200-0,29-0,450,51 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
TOSUPCoM9TRÁNH – Pha 481,4-1,69-17,2−20…0-89,6GIẢM4Giảm giá4012100000-28,30-19,7-12,732-1,58-12,54Chưa rõ cấu trúc-19,375-7,985,815,475,597,10,76Bearish Engulfing2744,444,20,3370,4-30,519,72,731.760-0,44-0,20,651 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
HPXHOSE9TRÁNH – Pha 440-17,7−20…0-56,4GIẢM4Giảm giá4045100000-10,50-10,4-3,69-3,311,16Tam giác giảm-53,92-24,071,73,834,30,4Nến xanh thường38238,540,8-2,3410,95-27,82,32,9704.490-0,35-0,20,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
TPBHOSE9TRÁNH – Pha 414,4-0,35-18,5−20…0-39,1GIẢM4Giảm giá4049100000-4,30-7,4-0,11-2,432,22Tam giác giảm-2,714,37-0,214,410,113,863,80,02Shooting Star265045,34,7481,83-254,7130,49.047.250-0,24-0,201 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
HT1HOSE9TRÁNH – Pha 411,90,42-19,3−20…0-47GIẢM4Giảm giá40116100000-12,80-12-2,36-3,05-0,29Tam giác cân-5,211,6-2,511,910,111,3150,02Nến xanh thường92138,739,7-1450,55-41,96,63,1261.150-0,14-0,45-0,11 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
KSBHOSE9TRÁNH – Pha 412,850,39-19,7−20…0-61,4GIẢM4Giảm giá40132100000-12,60-13,6-3,732-3,740,2Kênh giảm-10,812,55-2,313,041,512,314,20,36Dragonfly Doji8339,844,3-4,6410,63-372,45,4412.250-0,31-0,450,41 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VHCHOSE9TRÁNH – Pha 449,92,89-20,1−40…−20-60,2GIẢM4Giảm giá4019100000-10,60-12,3-4,162-2,7-1,41Nêm giảm-8,348-3,850,38148,223,40,28Marubozu tăng15747,844,53,3441,07-28,6415,1298.550-0,3-0,20,11 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
DGCHOSE9TRÁNH – Pha 435,4-1,67-21,5−40…−20-44,2Nghiêng giảm4Giảm giá40192100000-10,90-14,30,20-6,28-2,09Nêm tăng-9,335,33-0,236,73,733,555,20,71Three Black Crows17455,84411,7450,67-56,719,134,4923.557-0,09-0,65-0,151 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
HSGHOSE9TRÁNH – Pha 4100-21,6−40…−20-61,6GIẢM4Giảm giá4054100000-10,30-12,1-4,874-2,37-3,35Kênh giảm-9,59,9-110,229,653,50,57Doji2044845,82,2370,85-32,23,120,72.024.660-0,34-0,40,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
CTGHOSE9TRÁNH – Pha 430,050,17-22,9−40…−20-51GIẢM4Giảm giá4047100000-8,90-8,8-2,710-2,91-1,81Tam giác cân-4,329,7-1,230,481,428,93,80,37Doji16044,443,21,2430,75-29,95,8230,97.587.300-0,32-0,40,21 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
PTBHOSE9TRÁNH – Pha 429,10,52-23,8−40…−20-80GIẢM4Giảm giá4029100000-13,30-18,1-6,183-4,06-4,13Kênh giảm-12,927,75-4,629,651,927,515,50,35Nến xanh thường79743,744-0,3411,03-34,64,93,1106.285-0,5-0,20,51 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
SSIHOSE9TRÁNH – Pha 420,150,25-23,9−40…−20-23,5Nghiêng giảm4Giảm giá40133100000-7,40-6,30,30-2,54-0,76Tam giác tăng-5,820,1-0,320,72,719,085,30,51Doji31447,144,82,4431,11-36,216,141119.835.695-0,28-0,450,11 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
QTPUPCoM9TRÁNH – Pha 410,80-24,4−40…−20-44GIẢM4Giảm giá4016100000-5,30-9,7-2,4112-1,680,15Chưa rõ cấu trúc-24,510,981,710,542,40,69Marubozu giảm9641,735,16,6280,96-272,91,195.655-0,41-0,650,651 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
BIDHOSE9TRÁNH – Pha 435,45-1,39-24,7−40…−20-30,6GIẢM4Giảm giá4022100000-6,30-5,6-0,91-3,750,11Kênh giảm-1135-1,335,770,933,954,30,22Evening Star914443,70,3420,64-32,310,3129,93.603.980-0,29-0,40,051 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
NRCHNX9TRÁNH – Pha 44,70-24,7−40…−20-57,8GIẢM4Giảm giá4045100000-7,80-17,1-1,557-2,540,79Hình chữ nhật-4,14,66-0,94,771,54,328,10,18Long-Legged Doji24129,933,3-3,4480,32-396,82,9626.265-0,38-0,450,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
ACVUPCoM9TRÁNH – Pha 439,20-25,2−40…−20-54,7GIẢM4Giảm giá40142100000-8,40-9,9-2,321-4,4-2,3Kênh giảm-7,338,7-1,339,621,138,052,90,37Long-Legged Doji5837,941,8-3,8390,66-39,5611,1278.515-0,32-0,650,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
OILUPCoM9TRÁNH – Pha 413,40,75-26−40…−20-26,6Nghiêng tăng4Giảm giá406100000-13,61-8,2-0,32-1,730,84Chưa rõ cấu trúc-10,713-313,450,312,149,40,04Inverted Hammer2832,137,5-5,4440,63-47,836,2422.974.805-0,12-0,65-0,31 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VCBHOSE9TRÁNH – Pha 457,6-0,69-26,8−40…−20-19,7Nghiêng giảm4Giảm giá4019100000-6,20-3,4-1,23-1,891Tam giác cân-5,352,6-8,758,291,255,8530,39Nến đỏ thường98242,544,8-2,4410,7-26,49,5265,14.506.380-0,25-0,650,051 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
PLCHNX9TRÁNH – Pha 418,70,54-27,2−40…−20-64,2GIẢM4Giảm giá40110100000-110-14,5-3,711-7,65-3,76Tam giác cân-618-3,719,122,217,426,80,32Doji46944,6422,6420,69-53,3102102.815-0,34-0,450,11 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
GEGHOSE9TRÁNH – Pha 411,90-27,8−40…−20-39,8GIẢM4Giảm giá4037100000-7,80-11,7-3,316-1,67-3,17Nêm giảm-7,411,85-0,412,313,411,612,51,37Nến đỏ thường52042,141,20,9250,66-28,41,71,9150.700-0,5-0,40,51 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
DRCHOSE9TRÁNH – Pha 49,90,3-29,1−40…−20-64,8GIẢM4Giảm giá40152100000-9,20-15,6-3,2143-4,98-0,58Nêm giảm-7,99,67-2,39,980,99,553,60,24Nến đỏ thường1.11739,442,7-3,3400,25-38,32,41,5146.185-0,37-0,450,11 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
HVNHOSE9TRÁNH – Pha 420,750,97-29,6−40…−20-67GIẢM4Giảm giá408100000-17,30-7,7-6,131-3,39-5,7Kênh giảm-16,520-3,621,041,419,625,50,25Nến xanh thường41041,542,1-0,6430,65-42,87,516,6790.105-0,48-0,450,41 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
ANVHOSE9TRÁNH – Pha 415,92,25-29,7−40…−20-74,9GIẢM4Giảm giá40118100000-13,10-23-5110-6,85-4,57Kênh giảm-2,215,1-5160,615,015,60,11Bullish Engulfing18143,742,80,9441,11-52,45,36,2389.060-0,51-0,450,51 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VFSHNX9TRÁNH – Pha 49,90-29,9−40…−20-40,9Nghiêng giảm4Giảm giá40220100000-9,20-11,3-1,54-4,14-1,07Kênh giảm-7,59,7-210,051,59,256,60,23Dragonfly Doji4736,237,6-1,5420,7-43106,2608.440-0,3-0,650,051 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
CRCHOSE9TRÁNH – Pha 45,10-30,3−40…−20-76,5GIẢM4Giảm giá4092100000-13,40-28,4-5,4110-6,74-0,76Kênh giảm-7,15-25,171,44,913,80,36Nến xanh thường38640,239,90,3220,7-5321,2228.760-0,57-0,450,651 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VSCHOSE9TRÁNH – Pha 413,150-31,4−40…−20-78,1GIẢM4Giảm giá4081100000-16,80-30,5-5,7115-6,04-6Chưa rõ cấu trúc-14,312,25-6,813,321,312,177,50,17Hanging Man11130,641,9-11,3421,23-57,27,4107,18.025.335-0,59-0,450,651 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
HUTHNX9TRÁNH – Pha 412,5-0,79-31,5−40…−20-75,5GIẢM4Giảm giá4072100000-15,50-17,1-6,7109-2,880,52Hình chữ nhật-27,812,3-1,612,75211,785,80,35Dragonfly Doji18028,338-9,6321,52-33,22,516,81.318.060-0,61-0,40,651 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
SHBHOSE9TRÁNH – Pha 411,35-0,87-31,8−40…−20-67,2GIẢM4Giảm giá40124300000-7,40-15,3-3,2110-3,75-2,24Kênh giảm-711,3-0,411,632,510,913,90,64Nến đỏ thường1.11639,337,81,6380,87-37,62,346139.613.315-0,43-0,650,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
PANHOSE9TRÁNH – Pha 418,50-33,8−40…−20-65,2GIẢM4Giảm giá4019100000-140-17-5,885-2,72-0,82Nêm giảm-13,218,48-0,119,646,117,684,51,38Long-Legged Doji11038,241,1-2,9420,91-30,53,98,3451.080-0,45-0,2-0,151 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VREHOSE9TRÁNH – Pha 424,15-0,82-34,7−40…−20-38,9GIẢM4Giảm giá4049100000-13,60-10,5-2,66-1,57-5,48Tam giác tăng-10,624,05-0,424,82,722,576,60,41Bearish Engulfing10548,6462,6400,76-44,715,6122,24.784.260-0,38-0,650,051 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
PVBHNX9TRÁNH – Pha 4210,48-35,2−40…−20-54,6GIẢM4Giảm giá4084100000-11,40-18,5-2,56-6,86-0,85Kênh giảm-8,320,5-2,421,542,619,527,10,36Long-Legged Doji12240,241,8-1,7390,63-51,511,12,4110.690-0,34-0,65-0,11 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
DIGHOSE9TRÁNH – Pha 49,55-0,21-35,4−40…−20-85,6GIẢM4Giảm giá40177100000-12,60-19,3-521-5,31-7,19Kênh tăng-12,29,17-49,974,495,80,77Nến đỏ thường1.00740,543,4-2,9380,74-59,68,537,13.708.966-0,66-0,450,651 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
FOXUPCoM9TRÁNH – Pha 460,20,33-35,4−40…−20-73GIẢM4Giảm giá4049100000-10,60-17,9-4,688-4,67-3,63Nêm giảm-9,559-261,552,258,023,60,62Inverted Hammer4744,742,91,8370,83-45,210,53,658.810-0,54-0,650,51 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
CREHOSE9TRÁNH – Pha 46,340,63-35,5−40…−20-52GIẢM4Giảm giá40169100000-15,40-11,8-5,625-2,06-0,82Kênh giảm-11,66,05-4,66,380,75,956,20,11Bullish Engulfing8848,943,65,3420,76-414,81,2181.530-0,47-0,450,11 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
BVBHOSE9TRÁNH – Pha 410,5-0,47-36−40…−20-81,5GIẢM4Giảm giá4012100000-15,60-12,2-9,147-2,65-6,59Kênh giảm-8,110,4-110,893,79,8760,61Gravestone Doji1952,638,514,1360,75-27,42,511,61.048.470-0,58-0,40,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
BIGUPCoM9TRÁNH – Pha 44,6-2,13-36,5−40…−20-38,6Nghiêng tăng4Giảm giá401100000-19,31-14,6-3,74-2,130,74Chưa rõ cấu trúc-19,34,5-2,24,783,83,9813,50,28Nến đỏ thường31731,934,8-3440,4-49,416,82,8559.830-0,34-0,65-0,151 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
FCNHOSE9TRÁNH – Pha 410,6-0,47-38,9−40…−20-61GIẢM4Giảm giá40146100000-9,80-11,9-3,78-3,21-4,29Kênh giảm-8,610,25-3,310,963,49,936,30,54Nến xanh thường64140,343,6-3,4321,13-41,16,47,3666.350-0,48-0,45-0,051 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
SBSUPCoM9TRÁNH – Pha 44,12,5-39,6−40…−20-85,5GIẢM4Giảm giá40134100000-14,60-15,4-7,926-4,32-6,22Nêm giảm-14,64-2,44,284,33,797,60,56Marubozu tăng25920,131,7-11,6401,17-42,32,51,3305.005-0,58-0,650,41 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
BCMHOSE9TRÁNH – Pha 439,5-0,5-39,9−40…−20-56,5GIẢM4Giảm giá40138100000-160-19,6-1,55-6,6-3,99Chưa rõ cấu trúc-11,138,5-2,540,111,536,956,50,24Spinning Top9836,741,1-4,4430,67-5216,521,9543.135-0,57-0,650,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
CTIHOSE9TRÁNH – Pha 415,50,32-40−40…−20-76,3GIẢM4Giảm giá40132100000-14,20-16,6-6,9137-3,96-5,87Nêm giảm-12,515,05-2,915,852,214,844,30,52Nến xanh thường81042,642,7-0,1350,36-35,733,5219.170-0,65-0,450,41 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
BWSUPCoM9TRÁNH – Pha 428,5-1,72-40,7−60…−40-72,9GIẢM4Giảm giá403100000-14,90-12,3-9,427-1,33-6,28Hình chữ nhật-15,628,1-1,429,754,426,497,10,62Gravestone Doji2365,239,425,9362,51-23,71,71,137.500-0,53-0,4-0,051 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
PDRHOSE9TRÁNH – Pha 411,250-41,2−60…−40-85,7GIẢM4Giảm giá40177100000-13,10-21,4-5,387-5,2-5,47Kênh giảm-12,510,55-6,211,633,410,625,60,59Nến xanh thường71041,441,7-0,3321,14-58,38,244,93.859.630-0,75-0,450,651 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
FPTHOSE9TRÁNH – Pha 462,7-0,48-42,1−60…−40-36,9Nghiêng tăng4Giảm giá40146100000-7,81-5,3-1,84-4,58-1,7Chưa rõ cấu trúc-7,555,92-10,863,841,860,054,20,43Three Black Crows25955,245,210390,56-35,712,1401,16.088.398-0,42-0,90,051 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
KBCHOSE9TRÁNH – Pha 425,40-42,6−60…−40-73,4GIẢM4Giảm giá40100100000-12,30-15,1-6,197-3,8-3,35Nêm giảm-10,625,15-126,223,224,523,50,93Nến xanh thường94445,644,41,1191,41-33,51,429,81.141.325-0,64-0,40,21 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
TIGHNX9TRÁNH – Pha 45,60-44,7−60…−40-66,6GIẢM4Giảm giá40138100000-11,10-13,3-4,121-5,61-3,93Nêm giảm-8,25,5-1,85,752,65,295,50,47Long-Legged Doji33829,636,7-7,1370,44-39,11,83,3574.735-0,48-0,65-0,151 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
HPGHOSE9TRÁNH – Pha 420,05-0,5-46,8−60…−40-68,4GIẢM4Giảm giá4043100000-11,50-13,3-6,216-1,76-4,45Tam giác tăng-9,921,085,119,323,61,41Nến đỏ thường1.1174444,9-1330,66-24,50352,816.716.745-0,73-0,650,51 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
SZCHOSE9TRÁNH – Pha 417,15-0,87-47,4−60…−40-81,1GIẢM4Giảm giá40142100000-12,50-23,7-4,75-7,58-6,48Tam giác tăng-10,116,03-6,517,934,516,285,10,89Spinning Top18249,546,82,7360,35-51,775,5304.197-0,61-0,90,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
CSVHOSE9TRÁNH – Pha 419,95-0,25-47,4−60…−40-81,2GIẢM4Giảm giá40142100000-11,70-18,5-652-4,62-6,23Tam giác tăng-9,319,9-0,320,713,819,024,70,82Three Inside Down504643,52,5320,38-42,23,64,1197.710-0,69-0,650,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
HHVHOSE9TRÁNH – Pha 48,95-1,21-47,6−60…−40-84,1GIẢM4Giảm giá40131100000-14,80-17,1-8,698-2,78-7,88Nêm giảm-13,18,88-0,89,415,18,633,61,41Evening Star3033,343,6-10,3230,99-42,90,819,52.073.305-0,74-0,650,51 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VTDUPCoM9TRÁNH – Pha 44,10-47,7−60…−40-88,5GIẢM4Giảm giá40257100000-31,70-22-11,326-4,94-6,22Kênh giảm-10,94-2,44,3973,6311,50,61Dragonfly Doji9419,235-15,8370,2-46,82,51,1243.675-0,7-0,650,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
SHSHNX9TRÁNH – Pha 413,32,31-49−60…−40-97,7GIẢM4Giảm giá4055100000-18,40-20,7-10,956-3,46-11,1Hình chữ nhật-16,412,7-4,514,156,412,228,10,79Morning Star1143640,8-4,8331,32-52,84,7105,27.452.305-0,93-0,6511 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
PACHOSE9TRÁNH – Pha 413,90,72-49−60…−40-87,2GIẢM4Giảm giá4063100000-15,20-26,2-7,6116-4,46-4,93Nêm giảm-4,113,6-2,214,242,413,15,80,42Nến xanh thường97840,140,9-0,8340,61-462,21,5101.535-0,73-0,650,41 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VIWUPCoM9TRÁNH – Pha 420,90,48-49−60…−40-64,8Nghiêng giảm4Giảm giá4012100000-25,10-26-12,6375,09-11,83Kênh giảm-20,820,1-3,822,99,519,317,61,25Nến đỏ thường9842,941,61,3220,54-70,1186,31,878.680-0,93-0,6511 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
DXGHOSE9TRÁNH – Pha 410,20,49-50,3−60…−40-82GIẢM4Giảm giá40178100000-16,10-16,3-6,617-2,92-11,02Kênh tăng-15,79,82-3,710,7159,447,40,68Nến xanh thường82245,945,50,4350,47-50,64,5108,410.013.145-0,65-0,650,11 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
LDGHOSE9TRÁNH – Pha 42,470,82-51,7−60…−40-85,1GIẢM4Giảm giá40158100000-18,80-20-7,68-5,78-5,49Kênh giảm-9,92,39-3,22,553,12,268,60,35Three Inside Up634644,21,9411,14-51,93,41,8711.385-0,61-0,65-0,11 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
DPGHOSE9TRÁNH – Pha 426,6-2,92-51,7−60…−40-87,5GIẢM4Giảm giá4091100000-17,30-26,4-6,9101-5,77-5,26Tam giác tăng-12,826,4-0,827,63,825,125,60,68Nến đỏ thường47747,647,40,2341,25-46,44,38291.225-0,86-0,650,651 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
D2DHOSE9TRÁNH – Pha 422,4-1,97-51,9−60…−40-49,5Nghiêng giảm4Giảm giá4085100000-12,50-15,9-4,52-2,6-2,83Kênh tăng-11,921,23-5,223,464,721,135,70,83Three Black Crows16848,843,25,6320,75-305,53,3135.065-0,63-0,65-0,051 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
NVLHOSE9TRÁNH – Pha 410,41,96-52,2−60…−40-69,6Nghiêng giảm4Giảm giá402100000-270-22-18,5160,48-18,59Tam giác giảm-18,89,6-7,712,116,39,439,31,75Nến xanh thường44147,945,12,7240,85-46,911,6213,618.408.240-0,89-0,450,51 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
SCRHOSE9TRÁNH – Pha 43,9-0,26-52,4−60…−40-100GIẢM4Giảm giá40166100000-17,90-25,4-11,8115-6,67-11,58Nêm giảm-16,83,81-2,34,176,93,695,41,27Doji13140,542,6-2,1231,77-61,42,44968.670-0,87-0,650,651 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
TCMHOSE9TRÁNH – Pha 415,45-0,32-53,1−60…−40-93,7GIẢM4Giảm giá40178100000-13,70-21,5-6,8159-5,63-6,45Hình chữ nhật-12,715,25-1,316,214,914,74,91,01Nến xanh thường87740,841,1-0,2210,71-43,71,612,4767.415-0,79-0,650,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
IJCHOSE9TRÁNH – Pha 46,66-0,75-53,4−60…−40-88,1GIẢM4Giảm giá40129100000-18,70-22,6-6,9112-4,77-6,22Kênh giảm-16,26,5-2,46,883,36,394,10,8Bearish Engulfing16636,842,5-5,7350,45-503,97,51.094.125-0,79-0,650,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
DSTHNX9TRÁNH – Pha 47,20-53,6−60…−40-90,9GIẢM4Giảm giá407100000-30,10-14,6-10,150-4,69-9,62Tam giác cân-6,56,3-12,57,473,86,12150,25Nến đỏ thường65338,438,20,3430,79-50,384,61,1148.310-0,86-0,450,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
LCGHOSE9TRÁNH – Pha 46,45-0,92-54,1−60…−40-95,3GIẢM4Giảm giá40125100000-14,90-21,2-7,7103-4,24-7,4Kênh giảm-12,86,7756,223,61,39Nến xanh thường81141,841,50,3250,81-421,64,7693.260-0,82-0,90,651 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
MBSHNX9TRÁNH – Pha 415,60-55,1−60…−40-87,9GIẢM4Giảm giá4052100000-15,70-15,1-8,852-2,55-9,28Hình chữ nhật-13,815,4-1,316,566,214,636,20,99Doji13128,240,4-12,2300,83-44,14,4452.728.690-0,92-0,650,651 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VCIHOSE9TRÁNH – Pha 419,50,78-55,5−60…−40-83,9GIẢM4Giảm giá4051100000-15,80-19,1-6,921-3,33-9,79Nêm giảm-5,619,15-1,820,34,118,1470,58Spinning Top18347,5470,6380,61-40,47,4178,88.826.535-0,74-0,650,11 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
CEOHNX9TRÁNH – Pha 410,80-56,3−60…−40-99,5GIẢM4Giảm giá40177100000-21,20-24,4-9,718-5,71-13,82Kênh tăng-20,610,6-1,911,778,99,858,81,02Nến đỏ thường65137,838,4-0,6320,78-65,6857,44.899.320-0,94-0,650,651 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
HDCHOSE9TRÁNH – Pha 410,6-0,47-56,5−60…−40-98,1GIẢM4Giảm giá40186100000-16,90-26-8,972-6,42-8,31Kênh giảm-15,910,3-2,811,326,89,857,10,96Hammer6126,242,4-16,1301,38-67,73,910,8958.395-0,94-0,650,651 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
HBCUPCoM9TRÁNH – Pha 43,43,03-57,5−60…−40-97,9GIẢM4Giảm giá40147100000-22,70-28-13,295-7,23-10,26Nêm giảm-8,13,3-2,93,564,63,079,70,47Dragonfly Doji18128,241,7-13,5330,56-55,831,9517.540-0,87-0,650,41 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
VCGHOSE9TRÁNH – Pha 413,650-57,9−60…−40-92GIẢM4Giảm giá40165300000-17,80-22,1-10,657-2,08-11,07Nêm giảm-15,513,6-0,414,536,513,024,61,4Nến đỏ thường1.06143,843,50,3190,56-46,90,426,21.791.925-0,86-0,650,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
HHSHOSE9TRÁNH – Pha 49,18-1,29-57,9−60…−40-80GIẢM4Giảm giá4069100000-17,30-18,8-8,515-1,79-13,31Kênh tăng-16,99,14-0,49,958,48,586,51,29Evening Star11642,244,2-2290,91-54,649,1920.610-0,86-0,650,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
CIIHOSE9TRÁNH – Pha 412,250,82-58,2−60…−40-99,5GIẢM4Giảm giá40166100000-19,40-24,7-10,494-3,88-13,34Kênh giảm-18,311,95-2,413,1711,377,20,97Nến đỏ thường1.12941,642,8-1,1310,86-60,92,5957.224.495-0,89-0,650,41 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
DSHUPCoM9TRÁNH – Pha 411,6-0,85-58,3−60…−40-71,3GIẢM4Giảm giá4013100000-15,90-18,2-8,289-0,27-5,24Tam giác tăng-35,611,3-2,6123,410,767,20,47Bearish Engulfing107036,933,1330,46-43,114,91,190.725-0,77-0,650,051 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
NLGHOSE9TRÁNH – Pha 421,850,46-58,6−60…−40-55,1GIẢM4Giảm giá40172100000-15,80-13,9-5,47-2,31-8,57Kênh giảm-1521,35-2,323,085,620,56,20,91Morning Star11649,143,85,3331,43-44,514,144,91.885.775-0,83-0,650,21 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
AGGHOSE9TRÁNH – Pha 490-58,7−60…−40-87,9GIẢM4Giảm giá40196100000-17,40-17,1-1115-3,97-14,22Hình chữ nhật-17,48,53-5,29,9210,28,4661,7Nến xanh thường3373536,8-1,8190,39-50,55,53,1317.240-0,88-0,650,351 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
MMLUPCoM9TRÁNH – Pha 426,10,38-58,8−60…−40-67,4GIẢM4Giảm giá40131100000-21,40-13,2-5,518-4,91-6,39Kênh giảm-5,125,8-1,126,792,624,735,30,5Doji19032,140-7,9390,59-41,47,92,7100.940-0,7-0,65-0,21 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
NKGHOSE9TRÁNH – Pha 49,45-0,42-59,3−60…−40-98,1GIẢM4Giảm giá40131100000-17,10-20,5-10,489-4,02-9,93Hình chữ nhật-15,69,3-1,610,056,394,81,32Three Inside Down6841,243,9-2,7221,31-431,615,61.556.500-0,84-0,650,21 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791
TTFHOSE9TRÁNH – Pha 41,5-1,32-59,5−60…−40-90,1GIẢM4Giảm giá40134100000-21,10-31,6-11,4184-8,25-8,64Kênh giảm-10,21,38-81,532,11,369,70,21Nến đỏ thường1.1004042,3-2,3400,4-64,58,71,61.004.025-0,83-0,45-0,051 Tích luỹ634,830–40 – hẹp vừa011.4791

Phiên 01/10/2026 · chấm điểm lúc 19:42 01/10 · tạm tính, chưa chốt phiên

05 — Hệ thống khuyến nghị tự động

  • 8tín hiệu MUA
  • 41chờ mua
  • 7chờ bán
  • 8tín hiệu BÁN
40200204060
TEGPANTDPLASPLXC69CDCCTDVHCBKCAPHVGTG36NT2SCLHDBKSVPSDCSVIDINABOGCPACDRIMIGMWGNAGDHCHIDASPHT1LSSQNSYEGMCHHTNNHAST8TRCVEABFCBSRBVHMSRPVPHHGQBSVGCVTODPRPV2VJCTCBBMISAMVNBTCISVNDAHHMCAAAPHRSBGBIG
  • Điểm mua — cột hướng lên
  • Điểm bán — cột hướng xuống
  • Cột đậm — mã đã ra tín hiệu dứt khoát; cột nhạt — mới ở trạng thái chờ

Phiên 08/10/2026 · cập nhật 18:57 08/10

06 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
IDCMUA
Giá mua/bán≤ 36
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-10-07

* CHoCH+ (cảnh báo tín hiệu đảo chiều TĂNG) ; * BOS + (xu hướng tăng) * Nến vẫn nằm dưới MA(200) nhưng cụm MA bùng lên hồi ve MA(100) và có Break out; * RSI(14) vừa vượt 50 và bùng nổ khối lượng, nến xanh;

KSVMUA
Giá mua/bán≤ 124
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-10-07

* Mua theo tín hiệu SMC; * Cụm nến MA bắt đầu dốc lên;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Phiên 08/10/2026 · cập nhật 18:57 08/10

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

07 — Dòng chảy tin tức

7.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 07/10, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.638 VND/USD, giảm 07 đồng so với phiên trước đó. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 24.407 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.869 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 25.985 VND/USD, giảm 07 đồng so với phiên 06/10. Tỷ giá trên thị trường tự do tăng 40 đồng ở chiều mua vào và 50 đồng ở chiều bán ra, giao dịch tại 26.060 VND/USD và 26.170 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 07/10, lãi suất bình quân LNH VND giảm 0,20 – 0,50 đpt ở các kỳ hạn ngắn trong khi giữ nguyên ở kỳ hạn 1M so với phiên trước đó, giao dịch tại: ON 0,60%; 1W 2,30%; 2W 3,80% và 1M 5,20%. Lãi suất bình quân LNH USD không thay đổi ở hầu hết các kỳ hạn ngoại trừ giảm 0,03 đpt ở kỳ hạn 1M,; giao dịch tại: ON 3,85%; 1W 3,89%; 2W 3,92%, 1M 4,00. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp biến động trái chiều, chốt phiên ở mức: 3Y 3,72%; 5Y 4,29%; 7Y 4,34%; 10Y 4,47%; 15Y 4,58%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 07 ngày, 14 ngày và 35 ngày, 2.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 91 ngày, lãi suất đều giữ ở mức 4,5%. Có 1.546,74 tỷ đồng trúng thầu ở kỳ hạn 91 ngày, các kỳ hạn còn lại không có khối lượng trúng thầu. Có 10.742,69 tỷ đồng đáo hạn. Như vậy, NHNN hút ròng 9.195,95 tỷ đồng từ thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở phiên hôm qua. Có 94.213,27 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.
04

Thị trường trái phiếu

Phiên 07/10, KBNN đấu thầu thành công 19.500 tỷ đồng/21.500 tỷ đồng TPCP gọi thầu (tỷ lệ trúng thầu đạt 91%). Trong đó, kỳ hạn 5Y trúng thầu toàn bộ 7.500 tỷ đồng gọi thầu, 10Y trúng thầu toàn bộ 12.000 tỷ đồng gọi thầu. Kỳ hạn 3Y gọi thầu 500 tỷ đồng, 15Y 1.000 tỷ đồng, 30Y 500 tỷ đồng, tuy nhiên không có khối lượng trúng thầu ở cả 3 kỳ hạn. Lãi suất trúng thầu kỳ hạn 5Y ở mức 4,27%, 10Y 4,43% (đều không thay đổi so với phiên đấu thầu trước).

Bản tin vĩ mô phiên 08/10/2026 · nguồn vira.org.vn · cập nhật 18:57 08/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

7.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

08 — La bàn thị trường toàn cầu

8.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.801,77-0,2+13,8
NASDAQ27.538,69-0,2+18,5
Dow Jones51.179,87-0,7+5,8
Russell 20002.793,20-1,3+11,4
Nikkei 22569.042,11-1,4+33,2
Hang Seng23.785,79-1,4-9,7
CSI 3004.310,28+0,0+0,0
KOSPI6.625,93-2,6+53,8
TAIEX49.313,44-1,0+68,0
FTSE 10010.458,50-0,8+5,1
DAX25.104,36-1,4+2,3
CAC 407.769,21-1,2-5,2
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)88,28-1,3+54,0
Dầu Brent ($/bbl)100,20-0,4+64,9
Khí TN ($/MMBtu)3,20+2,9-11,5
Vàng ($/oz)4.140,70-1,1-4,4
Bạc ($/oz)59,90-2,1-15,1
Bạch kim ($/oz)1.633,20-3,5-23,2
Đồng ($/lb)6,60+0,0+17,0
Cà phê ($/lb)292,70-3,9-18,1
Mỹ — TPCP 3M (%)4,04+0,0+14,3
Mỹ — TPCP 5 năm (%)5,02-0,1+34,3
Mỹ — TPCP 10 năm (%)5,28+0,2+26,0
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,66+0,4+16,4
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)102,24+0,4+3,9
EUR/USD1,13+0,3-4,2
USD/JPY158,30+0,2+1,0
GBP/USD1,33+0,4-1,5
USD/CNY6,70+0,0-4,2
USD/CHF0,83+0,1+5,1
AUD/USD0,70+0,2+4,5
USD/CAD1,42-0,4+3,6
USD/KRW1.339,74-0,3-7,2
USD/SGD1,28-0,1-0,6
USD/INR96,37+0,0+7,1
USD/VND25.989,00-0,0-1,2

Giá chốt trước 15:30 08/10/2026 (giờ VN); chỉ số Mỹ lấy phiên đã đóng cửa gần nhất theo giờ New York · nguồn Yahoo Finance · cập nhật 18:57 08/10

8.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

Mở tài khoản chứng khoán tại AASĐăng ký trực tuyến qua eKYCMỞ TÀI KHOẢN
AAS

Khối quản lý tài sản
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS ProAAS PROQR tải ứng dụng AAS RoboAAS Robo
AAS PROAAS Robo

Báo cáo phiên 08/10/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success
MỞ TÀI KHOẢN